Một từ ghép nhưng hai triết lý quản trị
Ở Việt Nam, có những lần sửa luật chỉ nhằm cập nhật quy định cho phù hợp thực tiễn, nhưng cũng có những lần sửa luật đánh dấu sự thay đổi trong tư duy phát triển. Đề xuất của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME) gần đây trên diễn đàn Quốc hội, góp ý chính sách và làm việc với Chính phủ, đều nhắc tới việc đổi tên Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thành Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, lại thuộc trường hợp thứ hai.
Thoạt nhìn, sự khác biệt chỉ nằm ở từ ghép "hỗ trợ" và từ ghép "phát triển". Nhưng phía sau hai khái niệm ấy là hai triết lý quản trị hoàn toàn khác nhau.
"Hỗ trợ" hàm ý Nhà nước dành nguồn lực để giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn. Cách tiếp cận này cần thiết trong những giai đoạn đặc biệt, nhưng nếu kéo dài sẽ dễ hình thành tâm lý trông chờ vào ưu đãi, vào các quỹ hỗ trợ hay những chính sách miễn, giảm thuế ngắn hạn. Doanh nghiệp đi tìm chính sách thay vì tìm thị trường, còn cơ quan quản lý cũng dễ hài lòng khi ban hành thêm một chương trình hỗ trợ mới.
Ngược lại, "phát triển" đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của quá trình tăng trưởng. Nhà nước không đóng vai người cấp phát nguồn lực, mà là người thiết kế luật chơi, cải thiện môi trường đầu tư, giảm chi phí gia nhập thị trường và tạo điều kiện để doanh nghiệp cạnh tranh bình đẳng.
![]() |
| TS. Nguyễn Văn Thân – Chủ tịch VINASME)chia sẻ những kiến nghị mà hiệp hội đang tích cực thực hiện trong thời gian gần đây tại một sự kiện do Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập tổ chức hôm 22/7 tại TPHCM. Ảnh: Tư liệu |
Sự thay đổi này cũng phù hợp với tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị khi xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Nếu đã coi doanh nghiệp tư nhân là động lực tăng trưởng, luật không thể chỉ dừng ở việc hỗ trợ mà phải mở đường cho họ phát triển.
| Đổi tên luật chỉ có ý nghĩa khi kéo theo sự thay đổi trong cách làm chính sách. Nếu tư duy quản lý vẫn nặng về cấp phát ưu đãi thay vì kiến tạo thị trường, doanh nghiệp sẽ tiếp tục đi tìm hỗ trợ thay vì tìm cơ hội phát triển. |
Mười năm hỗ trợ, vì sao doanh nghiệp vẫn chưa lớn?
Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được Quốc hội thông qua năm 2017 với nhiều kỳ vọng. Tuy nhiên, sau gần một thập niên thực thi, những điểm nghẽn lớn nhất của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa được tháo gỡ một cách căn bản.
Tiếp cận vốn vẫn là bài toán nan giải. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu tài sản bảo đảm, trong khi quy trình thẩm định tín dụng vẫn chủ yếu dựa vào tài sản thế chấp. Không ít doanh nghiệp có đơn hàng, có dòng tiền ổn định nhưng vẫn không thể vay vốn để mở rộng sản xuất. Nhà nước có Quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa nhưng một vài nghìn tỷ đồng vốn hỗ trợ nhỏ nhoi so với hàng trăm nghìn doanh nghiệp cứ như muối bỏ biển.
Đất đai cũng là rào cản kéo dài nhiều năm. Nhiều địa phương chưa bố trí được quỹ đất phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong khi không ít trụ sở, nhà đất thuộc tài sản công vẫn sử dụng kém hiệu quả hoặc để trống.
Thủ tục hành chính tiếp tục là khoản chi phí vô hình nhưng rất lớn. Một dự án chậm vài tháng vì thủ tục đồng nghĩa doanh nghiệp mất cơ hội kinh doanh, tăng chi phí vốn và giảm khả năng cạnh tranh.
Nhìn rộng hơn, doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, tạo phần lớn việc làm cho nền kinh tế. Thế nhưng số doanh nghiệp đủ sức phát triển lên quy mô vừa và lớn vẫn còn khá khiêm tốn. Điều đó cho thấy vấn đề không nằm ở việc thiếu chính sách, mà nằm ở chất lượng của thể chế và cách thực thi chính sách.
Luật mới phải tạo cơ hội chứ không tạo ưu đãi
Điểm đáng chú ý trong các kiến nghị sửa luật của VINASME là nhiều giải pháp đã vượt ra khỏi tư duy hỗ trợ trực tiếp bằng ngân sách.
Hiệp hội đề xuất bổ sung những công cụ phát triển mới như ngân hàng số chuyên biệt dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo để chấm điểm tín dụng dựa trên dòng tiền; thí điểm tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập; tận dụng tài sản công dôi dư làm mặt bằng sản xuất và mở rộng cơ chế sandbox để kết nối doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI.
Điểm chung của các đề xuất này là không tập trung vào việc cấp thêm ưu đãi, mà hướng đến giảm rào cản và mở rộng cơ hội tiếp cận các nguồn lực của thị trường. Đây cũng là tư duy phát triển bền vững hơn so với việc liên tục ban hành các gói hỗ trợ ngắn hạn.
| Điều doanh nghiệp cần không phải thêm một quỹ hỗ trợ. Họ cần vay được vốn bằng uy tín, thuê được mặt bằng với chi phí hợp lý và hoàn thành thủ tục trong vài ngày thay vì vài tháng. Đó mới là nền tảng của phát triển. |
Ngân hàng số mở lối cho dòng vốn
Nếu coi vốn là "mạch máu" của doanh nghiệp thì doanh nghiệp nhỏ và vừa đang là nhóm khó tiếp cận nhất. Nguyên nhân không phải vì họ thiếu dự án hay thiếu thị trường, mà bởi phần lớn không có đủ tài sản bảo đảm theo yêu cầu của các tổ chức tín dụng.
Đề xuất của VINASME về việc thí điểm ngân hàng số chuyên biệt cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vì thế rất đáng chú ý. Điểm mới không nằm ở việc thành lập thêm một ngân hàng, mà ở cách đánh giá doanh nghiệp. Thay vì nhìn chủ yếu vào tài sản thế chấp, ngân hàng số có thể ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu thuế để chấm điểm tín dụng dựa trên dòng tiền, lịch sử giao dịch và khả năng trả nợ.
![]() |
| Ngân hàng số và xếp hạng tín nhiệm là hai nhân tố mà VINASME kiến nghị phải có trong dự thảo luật. |
Mô hình này đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm mở rộng tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ. Nhờ hoạt động trên nền tảng số, chi phí vận hành thấp hơn, thời gian xử lý hồ sơ nhanh hơn và khả năng tiếp cận các doanh nghiệp siêu nhỏ cũng rộng hơn so với mô hình ngân hàng truyền thống.
Nếu được thí điểm trong giai đoạn 2027-2028 như kiến nghị của VINASME, đây sẽ không chỉ là giải pháp khơi thông dòng vốn mà còn là phép thử cho tư duy làm luật mới. Khi doanh nghiệp được đánh giá bằng hiệu quả kinh doanh thay vì giá trị tài sản, cơ hội tiếp cận vốn sẽ trở nên công bằng hơn và nguồn lực xã hội cũng được phân bổ hiệu quả hơn.
Xây "hộ chiếu tín nhiệm" cho doanh nghiệp
Một đề xuất khác mang tính đột phá là thí điểm tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong bối cảnh phần lớn doanh nghiệp chưa niêm yết, thiếu lịch sử tín dụng và thiếu tài sản bảo đảm, một hệ thống đánh giá tín nhiệm minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng "hồ sơ năng lực" trên thị trường.
Có thể hình dung đây là một "hộ chiếu tín nhiệm" của doanh nghiệp. Thay vì mỗi lần vay vốn hay tìm kiếm đối tác lại phải chứng minh năng lực từ đầu, doanh nghiệp sẽ có một kết quả đánh giá độc lập về năng lực tài chính, khả năng thanh toán, mức độ tuân thủ pháp luật và uy tín trong kinh doanh.
Không chỉ giúp ngân hàng giảm chi phí thẩm định, hệ thống này còn tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đối tác và các doanh nghiệp FDI khi lựa chọn nhà cung cấp trong nước. Quan trọng hơn, nó góp phần thay đổi cách phân bổ vốn của nền kinh tế, từ chỗ ưu tiên doanh nghiệp có nhiều tài sản sang ưu tiên doanh nghiệp có quản trị tốt, minh bạch và triển vọng tăng trưởng.
Nếu được triển khai bài bản, xếp hạng tín nhiệm độc lập sẽ trở thành một hạ tầng quan trọng của nền kinh tế thị trường hiện đại, nơi uy tín và năng lực cũng là một loại tài sản có giá trị.
Thế giới không hỗ trợ, họ kiến tạo
Nhìn ra thế giới, có thể thấy các nền kinh tế thành công hiếm khi phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa bằng cách mở thêm các gói ưu đãi hay quỹ hỗ trợ. Điều họ làm là xây dựng một hệ sinh thái để doanh nghiệp dễ tiếp cận vốn, công nghệ, nhân lực và thị trường.
Singapore là ví dụ điển hình. Chính phủ không bao cấp doanh nghiệp nhưng đầu tư mạnh vào hạ tầng số, đổi mới sáng tạo, bảo lãnh tín dụng và các chương trình quốc tế hóa doanh nghiệp. Hàn Quốc phát triển hệ thống bảo lãnh tín dụng, ngân hàng chuyên biệt và các trung tâm đổi mới công nghệ để doanh nghiệp nhỏ có thể tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn. Nhật Bản và Đức cũng dành nhiều nguồn lực hỗ trợ chuyển giao công nghệ, đào tạo quản trị và kết nối thị trường hơn là trợ cấp trực tiếp.
Điểm chung của các mô hình này là Nhà nước đóng vai trò "kiến trúc sư" của hệ sinh thái doanh nghiệp. Chính sách tập trung giảm chi phí giao dịch, nâng cao năng lực cạnh tranh và khuyến khích đổi mới sáng tạo, thay vì tạo ra sự phụ thuộc vào ưu đãi.
Đối chiếu với Việt Nam, đề xuất đổi tên Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thành Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ mang ý nghĩa về mặt kỹ thuật lập pháp. Đó là bước chuyển từ tư duy "làm thay" sang "tạo điều kiện", từ giải quyết khó khăn trước mắt sang xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với mục tiêu đưa kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế.
Khi doanh nghiệp được quyền lớn lên
Một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo sửa đổi là mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với hộ kinh doanh. Đây là khu vực có hàng triệu chủ thể đang hoạt động, tạo việc làm cho hàng chục triệu lao động nhưng vẫn đứng ngoài nhiều chính sách phát triển doanh nghiệp.
VINASME đề xuất nghiên cứu mô hình "doanh nghiệp cá thể" đối với các hộ kinh doanh có doanh thu trên 3 tỷ đồng mỗi năm; đồng thời nâng ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế lên dưới 3 tỷ đồng mỗi năm và miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong ba năm đầu kể từ khi phát sinh lợi nhuận. Những kiến nghị này đều hướng tới mục tiêu giảm chi phí chuyển đổi, thay vì tạo thêm rào cản hành chính.
Đây là cách tiếp cận hợp lý. Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp chỉ tự nguyện bước vào khu vực chính thức khi lợi ích lớn hơn chi phí. Nếu trở thành doanh nghiệp đồng nghĩa với việc dễ vay vốn hơn, dễ thuê đất hơn, dễ tham gia mua sắm công hơn và dễ kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu hơn, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra tự nhiên.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp phải gánh thêm nghĩa vụ nhưng không có thêm cơ hội phát triển, rất khó đạt mục tiêu hai triệu doanh nghiệp vào năm 2030.
| Một nền kinh tế mạnh không được tạo nên bởi những doanh nghiệp mãi nhỏ để nhận hỗ trợ. Sức mạnh chỉ hình thành khi doanh nghiệp nhỏ có cơ hội trở thành doanh nghiệp vừa, doanh nghiệp lớn và đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. |
Một đạo luật tốt không phải là đạo luật giúp doanh nghiệp nhận được nhiều hỗ trợ hơn, mà đó phải là đạo luật giúp doanh nghiệp không còn phải đi tìm sự hỗ trợ, mà có đủ điều kiện để tự phát triển, tự cạnh tranh và tự lớn lên.