| TS. Nguyễn Đức Kiên: kế hoạch phục hồi cần xây dựng theo 2 giai đoạn TS. Nguyễn Đức Kiên: Dòng vốn và cơ chế - Chìa khóa phát triển bất động sản |
Khoảng cách công nghệ – điểm nghẽn lớn của tăng trưởng dài hạn
Theo TS. Nguyễn Đức Kiên, nguyên Tổ trưởng Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng Chính phủ, tăng trưởng kinh tế Việt Nam chủ yếu dựa vào mở rộng đầu tư, lao động dồi dào và lợi thế chi phí thấp. Mô hình này từng mang lại tốc độ tăng trưởng ấn tượng, giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, khi bối cảnh toàn cầu thay đổi nhanh, dư địa tăng trưởng theo chiều rộng ngày càng thu hẹp, bài toán đặt ra là làm thế nào để nâng chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị nội tại của nền kinh tế.
TS. Nguyễn Đức Kiên nhận định, “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay không nằm ở vốn hay thị trường, mà ở năng lực khoa học công nghệ của doanh nghiệp trong nước. Mặc dù số lượng doanh nghiệp tăng nhanh, nhưng hơn 97% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị và tiếp cận công nghệ còn khiêm tốn. Đáng chú ý, tỷ lệ doanh nghiệp đủ khả năng nhập khẩu, vận hành và làm chủ công nghệ hiện đại chỉ chiếm con số rất nhỏ, phản ánh khoảng cách đáng lo ngại giữa khát vọng phát triển và năng lực thực tế.
Khoảng cách này thể hiện rõ trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Trường hợp Samsung tại Việt Nam từng được xem là bài học điển hình. Hàng trăm doanh nghiệp trong nước tham gia các chương trình kết nối, nhưng sau nhiều năm sàng lọc, chỉ rất ít doanh nghiệp trụ lại được và chủ yếu đảm nhận những khâu giá trị gia tăng thấp. Việc tham gia sâu vào các công đoạn công nghệ lõi vẫn là thách thức lớn.
![]() |
| TS. Nguyễn Đức Kiên, nguyên Tổ trưởng Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng Chính phủ |
Cũng theo TS. Nguyễn Đức Kiên, thực trạng này không chỉ phản ánh năng lực công nghệ yếu, mà còn cho thấy hạn chế về hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Từ nghiên cứu – phát triển, đào tạo nhân lực, chuẩn hóa quản trị đến khả năng liên kết doanh nghiệp, tất cả đều chưa tạo thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Khi doanh nghiệp không làm chủ được công nghệ, nền kinh tế sẽ khó nâng cao năng suất, khó hình thành các ngành công nghiệp có hàm lượng tri thức cao, và dễ rơi vào bẫy giá trị thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở góc độ vĩ mô, việc phụ thuộc kéo dài vào khu vực FDI cũng tiềm ẩn rủi ro về tính bền vững. Nếu khu vực doanh nghiệp nội địa không đủ năng lực hấp thụ công nghệ, khoảng cách giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài sẽ ngày càng nới rộng, làm suy giảm khả năng lan tỏa của tăng trưởng.
Xây dựng nền tảng khoa học công nghệ cho chu kỳ tăng trưởng mới
Để bước sang giai đoạn phát triển dựa trên chất lượng và chiều sâu, TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng khoa học công nghệ cần được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược tăng trưởng quốc gia. Đây không chỉ là câu chuyện đầu tư thiết bị hay nhập khẩu công nghệ, mà là quá trình dài hạn xây dựng năng lực đổi mới sáng tạo, hình thành đội ngũ nhân lực trình độ cao và cải thiện thể chế hỗ trợ doanh nghiệp.
Trước hết, cần nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong hoạt động nghiên cứu và phát triển. Doanh nghiệp phải trở thành chủ thể của đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ trông chờ vào chuyển giao công nghệ từ bên ngoài. Điều này đòi hỏi chính sách khuyến khích đầu tư cho R&D, ưu đãi thuế, tiếp cận vốn dài hạn, cũng như môi trường pháp lý thuận lợi để thử nghiệm mô hình kinh doanh mới.
Song song đó, chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng làm chủ công nghệ. Việt Nam cần gắn chặt đào tạo với nhu cầu thị trường, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp – trường đại học – viện nghiên cứu, hình thành mạng lưới chuyên gia kỹ thuật và quản trị công nghệ đủ mạnh. Khi con người đủ năng lực, việc tiếp nhận và cải tiến công nghệ mới trở nên khả thi và bền vững hơn.
Một trụ cột khác là phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì phân tán nguồn lực, cần tạo ra các cụm liên kết ngành, trung tâm đổi mới sáng tạo, nơi doanh nghiệp có thể chia sẻ hạ tầng, tri thức và thị trường. Sự kết nối này giúp giảm chi phí, tăng tốc quá trình học hỏi và nâng cao khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Ở tầm quốc gia, việc định hướng phát triển các ngành công nghệ chiến lược cũng mang ý nghĩa then chốt. Những lĩnh vực như công nghệ số, tự động hóa, vật liệu mới, năng lượng xanh hay công nghệ sinh học không chỉ tạo ra giá trị kinh tế cao, mà còn giúp Việt Nam nâng vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các ngành này phát triển đủ mạnh, nền kinh tế sẽ giảm dần phụ thuộc vào mô hình gia công và khai thác tài nguyên.
TS. Nguyễn Đức Kiên nhấn mạnh, chuyển đổi mô hình tăng trưởng là một quá trình dài hơi, đòi hỏi sự kiên định về chính sách và sự đồng thuận giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Nếu chỉ nhìn vào tăng trưởng ngắn hạn, nền kinh tế dễ bỏ qua đầu tư cho khoa học công nghệ – lĩnh vực cần thời gian tích lũy và chấp nhận rủi ro. Ngược lại, nếu có tầm nhìn dài hạn, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng được một nền kinh tế dựa trên tri thức, năng suất cao và khả năng cạnh tranh thực chất.
Từ góc nhìn vĩ mô, khoa học công nghệ không chỉ là công cụ nâng cao năng suất, mà còn là nền tảng để tăng cường tự chủ kinh tế, giảm phụ thuộc vào bên ngoài và nâng sức chống chịu trước biến động toàn cầu. Khi doanh nghiệp trong nước đủ mạnh về công nghệ, khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế sẽ được cải thiện, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và lan tỏa tích cực sang các ngành khác.
Thông điệp lớn nhất mà TS. Nguyễn Đức Kiên gửi gắm là: tăng trưởng bền vững không đến từ mở rộng quy mô đơn thuần, mà từ năng lực làm chủ công nghệ và chất lượng doanh nghiệp. Chỉ khi khoa học công nghệ trở thành động lực trung tâm của nền kinh tế, Việt Nam mới có thể bước vào chu kỳ phát triển mới với nền tảng vững chắc, chủ động và có sức cạnh tranh dài hạn trên bản đồ kinh tế toàn cầu.