| TS. Võ Trí Thành: Doanh nghiệp nông nghiệp phải vươn ra thị trường toàn cầu bền vững TS. Võ Trí Thành: Áp lực toàn cầu gia tăng, cần có chiến lược dài hạn |
Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động khó lường và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Mục tiêu tăng trưởng hai chữ số không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế mà còn là biểu hiện của khát vọng phát triển, đưa đất nước tiến nhanh hơn tới ngưỡng thu nhập cao. Tuy nhiên, như phân tích của TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh, con đường này không hề bằng phẳng khi hàng loạt “nút thắt” về thể chế, nguồn lực và chất lượng tăng trưởng vẫn chưa được tháo gỡ triệt để.
![]() |
| TS. Võ Trí Thành,Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh. |
TS. Võ Trí Thành lý giải, vấn đề đáng chú ý là việc đặt mục tiêu tăng trưởng 10% xuất phát từ logic phát triển mang tính “tranh thủ cơ hội”. Khi nền kinh tế còn ở quy mô trung bình, tốc độ tăng trưởng có thể đạt mức cao hơn nhờ dư địa mở rộng sản xuất, đầu tư và tiêu dùng. Tuy nhiên, khi quy mô nền kinh tế lớn dần, việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao trở nên khó khăn hơn rất nhiều, như kinh nghiệm của các quốc gia phát triển cho thấy.
Theo ông Thành, với Việt Nam, yếu tố thời gian đang trở thành áp lực lớn nhất. Giai đoạn “dân số vàng” – nguồn lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng trong nhiều năm qua – đang dần khép lại. Trong khoảng một thập kỷ tới, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh, kéo theo nhiều hệ lụy về năng suất lao động, chi phí an sinh và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
"Nếu không tận dụng hiệu quả giai đoạn hiện tại để bứt phá, nền kinh tế có nguy cơ rơi vào tình trạng “chưa giàu đã già”, khi nguồn lực lao động suy giảm trong khi thu nhập chưa đạt mức cao. Đây chính là lý do khiến mục tiêu tăng trưởng 10% không chỉ mang tính tham vọng mà còn là yêu cầu cấp thiết", ông Thành nói.
Bên cạnh đó, Vị chuyên gia này cho biết, dư địa tài khóa hiện vẫn là một lợi thế lớn. So với trần nợ công cho phép, mức nợ thực tế của Việt Nam còn khá thấp, tạo không gian để Chính phủ huy động nguồn lực đầu tư vào các lĩnh vực then chốt như hạ tầng, công nghệ và chuyển đổi số. Nếu được sử dụng hiệu quả, nguồn lực này sẽ trở thành động lực quan trọng giúp nền kinh tế tăng tốc trong giai đoạn quyết định.
Dù cơ hội là rõ ràng, TS. Võ Trí Thành cũng cảnh báo những rủi ro không thể xem nhẹ, đặc biệt là nguy cơ mất ổn định vĩ mô nếu tăng trưởng dựa quá nhiều vào mở rộng tín dụng và chính sách tiền tệ nới lỏng. Bài học từ những giai đoạn lạm phát cao trong quá khứ cho thấy, tăng trưởng nóng có thể để lại hệ lụy kéo dài, ảnh hưởng đến niềm tin thị trường và sức khỏe hệ thống tài chính.
"Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là tăng trưởng nhanh mà còn phải bảo đảm tính bền vững và bao trùm. Một nền kinh tế chỉ tăng trưởng trên giấy tờ nhưng đời sống người dân không được cải thiện sẽ khó duy trì ổn định lâu dài. Điều này đặt ra yêu cầu phải gắn tăng trưởng với nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường và thu hẹp khoảng cách phát triển", TS. Võ Trí Thành chia sẻ
Ở góc độ cấu trúc kinh tế, Ông Thành cho rằng, kinh tế số được kỳ vọng trở thành động lực mới nhưng hiện vẫn chưa phát huy hết tiềm năng. Mặc dù tỷ trọng đóng góp vào GDP đang tăng, phần lớn giá trị vẫn đến từ khu vực sản xuất phần cứng do doanh nghiệp FDI dẫn dắt. Điều này cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc vào gia công, lắp ráp, trong khi các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như phần mềm, dữ liệu và dịch vụ số chưa phát triển tương xứng.
Để thay đổi thực trạng này, cần một chiến lược phát triển công nghệ toàn diện, từ đầu tư nghiên cứu, phát triển đến xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Khi nền tảng khoa học công nghệ được củng cố, kinh tế số mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững.
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là hệ thống pháp lý còn chồng chéo và thiếu nhất quán, khiến nhiều dự án bị đình trệ trong thời gian dài. Không chỉ gây lãng phí nguồn lực, tình trạng này còn làm suy giảm niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư. Bên cạnh đó, tâm lý e ngại trách nhiệm trong bộ máy quản lý cũng là rào cản lớn, khiến nhiều quyết định bị trì hoãn.
TS. Võ Trí Thành khẳng định, việc tháo gỡ các “nút thắt” này đòi hỏi sự quyết liệt trong cải cách thể chế, đồng thời xây dựng cơ chế bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Khi môi trường pháp lý minh bạch và ổn định hơn, niềm tin thị trường sẽ được củng cố, tạo điều kiện cho khu vực tư nhân phục hồi và phát triển.
Trong bức tranh tổng thể, đầu tư công tiếp tục đóng vai trò “đầu kéo” cho tăng trưởng, đặc biệt trong bối cảnh khu vực tư nhân chưa phục hồi hoàn toàn. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư vẫn là vấn đề cần được cải thiện. Chỉ số ICOR còn ở mức cao cho thấy nền kinh tế đang phải bỏ ra nhiều nguồn lực để đạt được một đơn vị tăng trưởng.
Việc giảm hệ số này đòi hỏi phải nâng cao kỷ luật đầu tư, lựa chọn dự án có hiệu quả cao và tăng cường giám sát trong quá trình thực hiện. Khi mỗi đồng vốn được sử dụng hiệu quả hơn, nền kinh tế sẽ có thêm dư địa để tăng trưởng mà không cần mở rộng quá mức quy mô đầu tư.
Có thể thấy, mục tiêu tăng trưởng 10% là một bài toán tổng hợp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách, thể chế và nguồn lực. Việt Nam đang có nhiều cơ hội, từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đến tiềm năng phát triển kinh tế số và kinh tế biển. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, cần một tầm nhìn dài hạn và sự quyết tâm mạnh mẽ trong hành động.
Khi những điểm nghẽn được tháo gỡ, nguồn lực được khơi thông và niềm tin thị trường được củng cố, khát vọng tăng trưởng hai chữ số sẽ không còn là mục tiêu xa vời. Đó sẽ là bước đệm quan trọng để Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao trong những thập kỷ tới.