| Vì sao TS. Cấn Văn Lực gọi IFC tại TP. Hồ Chí Minh là “cơ hội kim cương”? TS. Cấn Văn Lực: Chuyển đổi số và tài chính xanh định hình tương lai thị trường Việt |
TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng BIDV cho biết, một nguồn lực khổng lồ đang “nằm im” trong nền kinh tế Việt Nam không phải ở đâu xa, mà chính là hàng nghìn dự án đang bị ách tắc vì các vướng mắc pháp lý kéo dài nhiều năm.
Theo ông, hiện cả nước có khoảng 3.338 dự án gặp khó khăn, với tổng vốn đầu tư lên tới 3,35 triệu tỷ đồng cùng gần 200.000 ha đất chưa thể đưa vào khai thác. Đây không chỉ là con số thống kê đơn thuần, mà còn phản ánh một lượng tài sản rất lớn đang bị “đóng băng”, chưa phát huy được hiệu quả.
Điểm đáng chú ý là nếu mỗi năm tháo gỡ được khoảng 20% số dự án này, nền kinh tế có thể được bổ sung khoảng 670.000 tỷ đồng nguồn lực đầu tư. Không chỉ vậy, theo tính toán, việc khơi thông dòng vốn này còn có thể đóng góp thêm khoảng 0,5 – 0,6 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP mỗi năm.
![]() |
| TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng BIDV. |
Trong nhiều năm qua, tăng trưởng kinh tế thường gắn chặt với tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, TS. Cấn Văn Lực cho rằng cách tiếp cận này chưa đầy đủ. Ông nhấn mạnh, nguồn lực lớn nhất hiện nay không nằm ở việc mở rộng tín dụng, mà nằm ngay trong các dự án đang bị ách tắc.
“Chúng ta đang có một ‘mỏ vàng’ nhưng chưa khai thác hiệu quả. Nếu xử lý được các dự án tồn đọng, dòng vốn sẽ quay trở lại nền kinh tế với quy mô rất lớn”, ông nhận định.
Thực tế, phần lớn các dự án bị đình trệ đều liên quan đến các vướng mắc pháp lý, thủ tục hành chính hoặc kết luận thanh tra kéo dài. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn, chi phí tăng cao, trong khi nguồn lực đất đai và tài sản không thể đưa vào sử dụng.
Trước thực trạng đó, thời gian gần đây, Chính phủ và Quốc hội đã có nhiều động thái quyết liệt nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn. Đáng chú ý, Nghị quyết 170 đã mở rộng phạm vi xử lý các dự án vướng mắc, trong khi Nghị quyết 29 cho phép triển khai cơ chế tháo gỡ trên phạm vi toàn quốc.
Theo TS. Cấn Văn Lực, đây là những bước đi rất quan trọng, tạo hành lang pháp lý để xử lý dứt điểm các dự án “đắp chiếu” kéo dài nhiều năm. Nếu được triển khai hiệu quả, những chính sách này sẽ giúp giải phóng một lượng lớn nguồn lực cho nền kinh tế.
Không chỉ dừng lại ở các dự án tồn đọng, nền kinh tế Việt Nam còn có một nguồn lực khác chưa được khai thác hết, đó là tiền nhàn rỗi trong dân cư. Theo ước tính, tỷ lệ tiết kiệm của Việt Nam hiện vào khoảng 37% GDP, trong khi tổng đầu tư toàn xã hội chỉ ở mức 33,3% GDP.
Điều này đồng nghĩa với việc vẫn còn khoảng 4% GDP là nguồn vốn chưa được đưa vào sản xuất, kinh doanh. Đây là một dư địa lớn nếu có chính sách phù hợp để khơi thông.
“Tiền không thiếu, vấn đề là làm sao để dòng tiền này chảy vào đúng chỗ, phục vụ sản xuất thay vì nằm yên hoặc chảy vào các kênh đầu cơ”, vị chuyên gia nhấn mạnh.
Ngoài ra, thị trường còn nhiều kênh huy động vốn khác như trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu, các quỹ đầu tư hay dòng vốn FDI. Việc phát triển đồng bộ các kênh này sẽ giúp giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và tăng tính bền vững cho nền kinh tế.
Ở góc độ ngành, bất động sản và xây dựng vẫn đóng vai trò quan trọng. Hiện ngành xây dựng đóng góp khoảng 6,13% GDP, trong khi lĩnh vực kinh doanh bất động sản chiếm khoảng 3,5%. Nếu tính cả các ngành liên quan như vật liệu xây dựng, tài chính, thương mại hay logistics, tác động lan tỏa còn lớn hơn nhiều.
TS. Cấn Văn Lực cho rằng Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa phát triển nhờ tốc độ đô thị hóa cao, nhu cầu nhà ở lớn và nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định. Dự báo tăng trưởng kinh tế có thể đạt khoảng 9% trong năm nay và hướng tới 10 – 11% trong năm tới, tạo nền tảng tích cực cho thị trường.
Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra những thách thức không nhỏ. Giá nhà đất vẫn ở mức cao so với thu nhập của người dân, nguồn cung nhà ở vừa túi tiền còn thiếu, chi phí vốn gia tăng và áp lực lãi suất vẫn hiện hữu. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp bất động sản vẫn còn tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu hiệu quả.
Để thị trường phát triển bền vững, theo ông, cần đồng thời thực hiện nhiều giải pháp như đẩy mạnh phát triển nhà ở phù hợp với khả năng chi trả, xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản minh bạch và hoàn thiện chính sách thuế liên quan.