| TS. Cấn Văn Lực: Gỡ 20% dự án tồn đọng, kinh tế có thêm 670.000 tỷ đồng Doanh nghiệp bất động sản cần tái cấu trúc để thích ứng mặt bằng lãi suất mới |
Áp lực từ hệ thống tín dụng và yêu cầu tái cân bằng
Tại Hội thảo "Giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn" do Tạp chí Nhà Đầu tư tổ chức ngày 27/7/2026, TS. Cấn Văn Lực - Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Giám đốc Viện Đào tạo và Nghiên cứu BIDV cho rằng Việt Nam cần một lượng vốn khổng lồ để duy trì đà phát triển, trong khi hệ thống tín dụng ngân hàng – kênh dẫn vốn chủ lực hiện nay – đã tiến gần tới giới hạn.
Theo ông, với các quốc gia duy trì tăng trưởng trên 10%, tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội so với GDP thường dao động từ 39% đến 43%. Đáng chú ý, vốn đóng góp từ 45% đến hơn 50% vào tăng trưởng kinh tế, cho thấy vai trò then chốt của nguồn lực tài chính trong giai đoạn phát triển.
Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá lớn vào vốn và lao động không phải là mô hình bền vững. Các nền kinh tế phát triển đều chuyển dịch sang dựa vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất. Việt Nam, theo TS. Cấn Văn Lực, cần rút ngắn lộ trình bằng cách kết hợp đồng thời đầu tư, hấp thụ công nghệ và đổi mới sáng tạo thay vì đi theo từng bước tuần tự.
![]() |
| TS. Cấn Văn Lực - Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Giám đốc Viện Đào tạo và Nghiên cứu BIDV. |
Để đạt mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 10% đến năm 2030 và duy trì khoảng 8% trong giai đoạn sau đó, tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026–2030 được ước tính lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Trong đó, khu vực tư nhân phải đóng góp khoảng 25,5 triệu tỷ đồng, tương đương 65% tổng nhu cầu vốn – một tỷ trọng mang tính quyết định.
Ông nhấn mạnh, bài toán không chỉ nằm ở việc huy động thêm vốn mà còn là mở rộng và nâng cao hiệu quả các kênh dẫn vốn trong nền kinh tế.
Hiện nay, nguồn lực tài chính của nền kinh tế chủ yếu đến từ bốn kênh: tín dụng ngân hàng, thị trường vốn, đầu tư công và vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, mỗi kênh đều đang đối mặt với những giới hạn nhất định.
Trong đó, tín dụng ngân hàng đã tiến gần ngưỡng an toàn về tỷ lệ đòn bẩy. Điều này đồng nghĩa dư địa mở rộng cho vay không còn nhiều nếu không làm gia tăng rủi ro hệ thống. Trong khi đó, thị trường vốn – bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các quỹ đầu tư – vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng.
Đầu tư công vẫn còn khả năng mở rộng nhưng đi kèm là áp lực nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đặc biệt trong bối cảnh quy mô ngày càng lớn. Còn vốn đầu tư nước ngoài dù ổn định nhưng không thể thay thế vai trò chủ lực của nguồn lực trong nước.
Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống tài chính theo hướng cân bằng hơn. Theo TS. Cấn Văn Lực, thị trường vốn cần phát triển nhanh và mạnh hơn để đảm nhận vai trò cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn, từ đó giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.
Bên cạnh cơ hội, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn tồn tại nhiều rủi ro. TS. Cấn Văn Lực chỉ ra năm thách thức lớn gồm biến động cao, dòng tiền tập trung vào một số ngành lớn, tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân cao, tính minh bạch còn hạn chế và sản phẩm tài chính chưa đa dạng.
Một trong những điểm đáng chú ý là sự gia tăng mạnh của dư nợ cho vay ký quỹ. Con số này đã tăng từ khoảng 125.000 tỷ đồng vào cuối quý I/2023 lên 445.000 tỷ đồng vào cuối quý II/2026, tức gấp hơn 3,5 lần chỉ sau hơn ba năm.
Theo ông, việc sử dụng đòn bẩy tài chính ngày càng phổ biến có thể khuếch đại rủi ro khi thị trường đảo chiều. Đây là yếu tố cần được giám sát chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn hệ thống.
![]() |
| TS. Cấn Văn Lực tại Hội thảo "Giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn". (Ảnh: Phan Chính) |
Ngoài ra, thị trường còn đối mặt với các nguy cơ về an ninh mạng, dữ liệu và tội phạm tài chính. Hạ tầng công nghệ, cơ sở dữ liệu và hệ thống xếp hạng tín nhiệm vẫn còn nhiều bất cập, ảnh hưởng đến tính minh bạch và hiệu quả vận hành.
Một điểm nghẽn quan trọng khác nằm ở thể chế. Khung pháp lý cho các sản phẩm tài chính mới và mô hình kinh doanh hiện đại vẫn chậm hoàn thiện. Dù tình trạng sở hữu chéo đã giảm, nhưng vẫn còn phức tạp, tiềm ẩn rủi ro lan truyền giữa các khu vực tài chính, đặc biệt là với thị trường bất động sản.
Trước thực trạng này, TS. Cấn Văn Lực kiến nghị cần xây dựng một chương trình tổng thể về cải cách và phát triển thị trường tài chính. Chương trình này phải bao trùm các lĩnh vực từ ngân hàng, chứng khoán, trái phiếu, bảo hiểm đến tài chính số và tài chính xanh.
Song song với đó là việc đa dạng hóa các định chế tài chính như quỹ hưu trí, quỹ đầu tư dài hạn, quỹ đầu tư mạo hiểm và các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Việc phát triển các thị trường mới như phái sinh, carbon hay tài sản mã hóa cũng cần được triển khai theo lộ trình phù hợp.
Ngoài ra, việc hoàn thiện cơ chế phá sản, xử lý nợ xấu, xây dựng cơ sở dữ liệu tài chính quốc gia và hệ thống cảnh báo sớm cũng được xem là những bước đi cần thiết. Đặc biệt, cách tiếp cận quản lý cần chuyển từ tiền kiểm sang giám sát dựa trên rủi ro, ứng dụng công nghệ và dữ liệu.
Theo TS. Cấn Văn Lực, để thị trường tài chính phát triển bền vững, cần dựa trên ba nền tảng cốt lõi: thể chế đáng tin cậy, thông tin minh bạch và kỷ luật thị trường nghiêm minh. Đây không chỉ là điều kiện cần mà còn là yếu tố quyết định để Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng dài hạn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.