Từ những tranh chấp xuyên biên giới ngày càng phức tạp trong lĩnh vực tài sản số đến kỳ vọng hình thành các sàn giao dịch chính thức, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu hoàn thiện nhanh khung pháp lý cho nền kinh tế số. Trao đổi với phóng viên, ông Phan Đức Trung - Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam cho rằng, cơ chế giải quyết tranh chấp theo chuẩn quốc tế sẽ là một trong những nền móng quan trọng để đưa dòng vốn toàn cầu đến với Trung tâm Tài chính Quốc tế.
Phóng viên (PV): Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về việc ra mắt Hội đồng Chuyên gia Tranh chấp FinTech và Kinh tế số trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế?
Ông Phan Đức Trung: Đây là một bước đi rất quan trọng. Chúng ta đều thấy rằng các tranh chấp trong lĩnh vực tài sản số và công nghệ số hiện nay phần lớn mang tính xuyên biên giới, rất phức tạp. Nếu không có cơ chế giải quyết phù hợp, nhiều tranh chấp có thể chuyển thành các vụ kiện kéo dài với chi phí lớn và ảnh hưởng đến môi trường đầu tư.
Việc Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam thành lập Hội đồng Chuyên gia với 15 thành viên đầu tiên tập trung vào lĩnh vực fintech và tài sản số cho thấy sự chuẩn bị cần thiết cho quá trình vận hành Trung tâm Tài chính Quốc tế. Trên thực tế, tại các trung tâm tài chính lớn trên thế giới, phần lớn tranh chấp quốc tế được xử lý thông qua trọng tài và hòa giải thay vì tòa án. Điều đó giúp tăng tính linh hoạt và giảm rủi ro cho các hoạt động đầu tư xuyên biên giới.
![]() |
| Ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam. |
PV: Theo ông, Hội đồng Chuyên gia sẽ mang lại những giá trị gì cho quá trình xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế?
Ông Phan Đức Trung: Chúng ta cần nhìn nhận đây là một phần trong bức tranh lớn hơn về hoàn thiện thể chế cho Trung tâm Tài chính Quốc tế, chứ không chỉ đơn thuần là cơ chế giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực tài sản số.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nền tảng pháp lý và thể chế là yếu tố quan trọng nhất của một trung tâm tài chính. Đây là cơ sở để các dòng vốn quốc tế quyết định có lựa chọn một quốc gia hay không. Vì vậy, việc hình thành cơ chế giải quyết tranh chấp chuyên biệt thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, an toàn và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để các cơ quan quản lý tham khảo kinh nghiệm thực tiễn, từ đó hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tài sản số trong thời gian tới.
PV: Nhiều ý kiến cho rằng khi mở cửa thị trường tài chính số, doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp bất lợi trước các doanh nghiệp quốc tế. Quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào?
Ông Phan Đức Trung: Nếu nhìn riêng trong lĩnh vực tài sản số thì doanh nghiệp Việt Nam có một lợi thế đáng kể về công nghệ. Chúng ta có đội ngũ kỹ sư giỏi, khả năng phát triển sản phẩm nhanh và chi phí cạnh tranh. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất hiện nay lại nằm ở năng lực pháp chế và tuân thủ pháp luật. Có thể nói doanh nghiệp Việt đang khá yếu ở khía cạnh này.
Trong khi đó, trên thế giới, quá trình hoàn thiện các quy định pháp lý liên quan đến tài sản số đang diễn ra rất mạnh mẽ. Nhà nước có thể đi trước về thể chế, nhưng nếu doanh nghiệp không chủ động tiếp nhận, nghiên cứu và áp dụng thì vẫn sẽ gặp khó khăn khi tham gia thị trường quốc tế.
PV: Như vậy doanh nghiệp cần làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh?
Ông Phan Đức Trung: Tôi cho rằng doanh nghiệp phải chủ động nâng cấp chính mình. Hiện nay phần lớn doanh nghiệp mới dừng ở mức tuân thủ các quy định khi bắt buộc phải thực hiện.
Trong khi đó, quá trình xây dựng luật và chính sách đang diễn ra rất mạnh mẽ. Điều đáng tiếc là sự tham gia góp ý từ cộng đồng doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đến việc nghiên cứu chính sách, trong khi mức độ hiểu biết của các cơ quan quản lý về những quy định đang được xây dựng đôi khi còn sâu hơn chính doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đó.
Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc tiếp cận luật pháp, tham gia đóng góp chính sách và xây dựng đội ngũ pháp chế đủ năng lực để thích ứng với môi trường kinh doanh mới.
![]() |
| Tranh chấp trong lĩnh vực tài sản số và công nghệ số hiện nay phần lớn mang tính xuyên biên giới, rất phức tạp. |
PV: Với vai trò của Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam, ông kỳ vọng sẽ hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp như thế nào trong giai đoạn tới?
Ông Phan Đức Trung: Chúng tôi mong muốn thúc đẩy các thể chế mang tính quốc tế và có khả năng liên thông với các chuẩn mực toàn cầu. Bên cạnh đó là các chương trình đào tạo nhằm giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư và người dân hiểu rõ hơn về lĩnh vực tài sản số.
Đây là một lĩnh vực mới, thay đổi rất nhanh và mang tính toàn cầu. Nếu không có hoạt động đào tạo và nâng cao nhận thức thì khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn sẽ rất khó được thu hẹp.
PV: Ông đánh giá như thế nào về diễn biến của thị trường tài sản mã hóa Việt Nam trong thời gian gần đây?
Ông Phan Đức Trung: Tôi cho rằng thị trường đang có nhiều tín hiệu tích cực. Điều dễ nhận thấy nhất là các mô hình lừa đảo công khai đã giảm rất mạnh. Theo đánh giá cá nhân của tôi, khoảng 90% các hoạt động lừa đảo công khai trên thị trường đã gần như biến mất. Bên cạnh đó, nhiều dự án từng xảy ra tranh chấp hiện cũng chủ động tìm đến các tổ chức trung gian và hiệp hội để xử lý các vấn đề phát sinh thay vì né tránh trách nhiệm như trước đây.
Sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng đã góp phần làm cho thị trường minh bạch hơn và nâng cao ý thức tuân thủ của các chủ thể tham gia.
PV: Ông kỳ vọng gì về lộ trình phát triển thị trường tài sản số trong thời gian tới?
Ông Phan Đức Trung: Hiện nay thị trường đang chờ đợi sự xuất hiện của các sàn giao dịch tài sản số chính thức. Đây là bước đi rất quan trọng để chuẩn hóa thị trường.
Dù quy mô ban đầu có thể chưa lớn nhưng sự ra đời của các sàn giao dịch được quản lý sẽ tạo ra chuẩn mực mới về minh bạch, quản trị rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư. Đây cũng là nền tảng để thị trường tài sản số Việt Nam từng bước hội nhập với các tiêu chuẩn quốc tế.
Tôi tin rằng với sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, các tổ chức nghề nghiệp và đối tác quốc tế, Việt Nam sẽ có cơ hội xây dựng một hệ sinh thái tài sản số phát triển lành mạnh, bền vững và có khả năng cạnh tranh trong khu vực.