| Bài liên quan |
| Hỗ trợ về thuế với hộ kinh doanh trong quá trình chuyển đổi: Sapo hiến kế gì? |
| VCCI kiến nghị cấp ngân sách cho hiệp hội, đặc biệt lưu ý chính sách thuế với hộ kinh doanh từ năm 2026 |
Theo Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), tính đến tháng 4/2026, việc triển khai Luật Thuế thu nhập cá nhân (sửa đổi) cùng các nghị định hướng dẫn đã bộc lộ nhiều bất cập. Không ít hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh lúng túng trong kê khai, thực hiện nghĩa vụ thuế, thậm chí xuất hiện tình trạng tạm ngừng kinh doanh hoặc hạn chế giao dịch qua chuyển khoản nhằm né tránh sự giám sát.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc nhiều chủ hộ chưa kịp thích ứng với các quy định mới, đặc biệt là yêu cầu về kê khai điện tử và vận hành trên nền tảng công nghệ. Bên cạnh đó, việc thực hiện Nghị định 70/2025/NĐ-CP cũng đặt ra áp lực tài chính đáng kể khi các hộ phải đầu tư thiết bị, hạ tầng kết nối và thuê nhân sự hỗ trợ.
![]() |
Đáng lưu ý, sự thiếu đồng bộ trong tổ chức thực hiện tại một số địa phương đã làm gia tăng tâm lý lo ngại. Có trường hợp cơ quan thuế yêu cầu các hộ có doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm không được sử dụng hóa đơn điện tử, buộc hủy hóa đơn đã đăng ký và thậm chí cảnh báo xử phạt. Điều này diễn ra trong khi Bộ Tài chính Việt Nam đã có văn bản chấn chỉnh kịp thời vào ngày 17/4/2026, cho thấy khoảng trống trong khâu hướng dẫn và thực thi.
Một trong những vấn đề nổi cộm được Hiệp hội chỉ ra là nghịch lý giữa chi phí tuân thủ và số thuế thực nộp. Theo khảo sát, với các hộ có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm, tổng chi phí tuân thủ (bao gồm nhân sự, vận hành, kiểm tra…) dao động từ 70,8 – 159,3 triệu đồng/năm, trong khi số thuế thực nộp chỉ khoảng 17,7 – 35,4 triệu đồng.
Ở chiều ngược lại, chi phí quản lý thuế của cơ quan nhà nước cũng không nhỏ, ước chiếm từ 20% đến 60% tổng thu ngân sách từ khu vực này trong năm 2025. Những con số này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc chính sách theo hướng phân loại đối tượng, đơn giản hóa thủ tục và tối ưu chi phí cho cả người nộp thuế lẫn cơ quan quản lý.
Từ thực tiễn nêu trên, Hiệp hội đã đề xuất một loạt giải pháp nhằm điều chỉnh chính sách thuế theo hướng công bằng, khả thi và phù hợp hơn với điều kiện kinh tế – xã hội.
Đáng chú ý là kiến nghị nâng ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế thu nhập cá nhân từ 500 triệu đồng/năm lên 1 tỷ đồng/năm. Theo Hiệp hội, mức hiện hành đã không còn phù hợp nếu so sánh với một số quốc gia trong khu vực như Hàn Quốc (khoảng 5 tỷ đồng/năm), Trung Quốc (1,5 tỷ đồng/năm), Malaysia (1 tỷ đồng/năm) hay Thái Lan (750 triệu đồng/năm).
Bên cạnh đó, Hiệp hội đề xuất áp dụng cơ chế thuế khoán cố định đối với nhóm hộ có doanh thu từ 1 – 3 tỷ đồng/năm nhằm giảm bớt thủ tục kê khai, giúp người dân dễ dàng tuân thủ. Đồng thời, cần bổ sung quy định về giảm trừ gia cảnh cho chủ hộ và thành viên hộ kinh doanh – yếu tố hiện còn thiếu, dẫn đến sự thiếu bình đẳng so với người làm công ăn lương.
Một đề xuất đáng chú ý khác là nâng ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp lên 3 tỷ đồng/năm đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, qua đó tạo động lực để các hộ kinh doanh chuyển đổi mô hình hoạt động, tiến tới chính quy hóa.
Về mặt thể chế, Hiệp hội cho rằng việc điều chỉnh ngưỡng doanh thu không chịu thuế thuộc thẩm quyền của Quốc hội theo quy định của Hiến pháp Việt Nam. Tuy nhiên, để đảm bảo tính linh hoạt trong điều hành, cần xem xét cơ chế cho phép Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế.
Song song với đó, các giải pháp hành chính như sớm ban hành nghị định thay thế quy định cũ về hóa đơn, chứng từ; không xử phạt trong thời gian chuyển tiếp (khoảng 90 ngày) đối với các hộ chậm kê khai hoặc chưa kịp mở tài khoản kinh doanh… được xem là cần thiết để giảm “cú sốc chính sách” và hỗ trợ người dân thích nghi.
Về dài hạn, một kiến nghị mang tính nền tảng là việc xây dựng và ban hành Luật về Hộ kinh doanh theo tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW. Đây sẽ là khung pháp lý quan trọng, tạo điều kiện để khu vực kinh tế hộ phát triển minh bạch, chính quy và đóng góp hiệu quả hơn cho nền kinh tế.
Có thể thấy, việc tháo gỡ các “nút thắt” về thuế không chỉ là câu chuyện kỹ thuật chính sách, mà còn là bước đi cần thiết để củng cố niềm tin thị trường, nuôi dưỡng nguồn thu và thúc đẩy khu vực kinh tế hộ – một trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam – phát triển bền vững trong giai đoạn tới.