![]() |
| Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) – cơ quan khởi xướng hai cuộc điều tra theo Mục 301 liên quan đến dư thừa công suất và lao động cưỡng bức. |
Theo thông tin từ Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), tổ chức này vừa gửi ý kiến tới Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), phản hồi hai cuộc điều tra quy mô lớn theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Hai hồ sơ này liên quan đến tình trạng dư thừa công suất mang tính hệ thống trong sản xuất và việc không ngăn chặn hiệu quả hàng hóa có dấu hiệu sử dụng lao động cưỡng bức.
Điểm đáng chú ý, đây không phải các cuộc điều tra chỉ nhắm riêng Việt Nam. Tại họp báo thường kỳ quý I/2026, Bộ Công Thương cho biết phía Mỹ điều tra vấn đề dư thừa công suất đối với 16 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời điều tra vấn đề lao động cưỡng bức đối với 60 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là một đợt rà soát thương mại có quy mô rộng chứ không phải động thái nhắm riêng vào Việt Nam. Danh sách này có cả những nền kinh tế phát triển như Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore.
Trong ý kiến gửi USTR ngày 15/4, VCCI khẳng định thực tiễn sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam không tồn tại tình trạng dư thừa công suất mang tính hệ thống. Đồng thời, tổ chức này cũng cho rằng không có dấu hiệu sử dụng lao động cưỡng bức trong sản xuất hàng xuất khẩu như các quan ngại được phía Mỹ nêu ra.
![]() |
| Doanh nghiệp Việt Nam sản xuất theo đơn hàng xuất khẩu, sản lượng gắn chặt với nhu cầu thị trường, không tạo dư thừa công suất mang tính hệ thống. |
Lập luận trọng tâm của VCCI nằm ở cơ chế vận hành của doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo đó, doanh nghiệp hoạt động trong nước, không phân biệt nguồn gốc sở hữu, đều chịu sự điều chỉnh của cùng một khung pháp luật chung, với quyền tự quyết về sản lượng, đầu vào và đầu ra theo nhu cầu thị trường. Vì vậy, sự mở rộng sản xuất trong những năm gần đây, nếu có, phản ánh xu hướng tiêu dùng toàn cầu, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển đầu tư quốc tế, chứ không phải kết quả của một cơ chế tạo thừa công suất để đẩy hàng vào thị trường Mỹ.
VCCI cũng cho biết trong các ngành chủ lực xuất sang Mỹ như điện tử, máy móc thiết bị, đồ gỗ, dệt may và giày dép, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam sản xuất theo mô hình gia công theo đơn đặt hàng từ đối tác nước ngoài. Sản lượng vì thế gắn chặt với số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nói cách khác, sản xuất đi theo đơn hàng và theo cầu thị trường, không tạo ra dư thừa công suất mang tính hệ thống.
Tại họp báo quý I/2026, Bộ Công Thương đã nêu rõ: Việt Nam đang chủ động tham gia đầy đủ vào quá trình xử lý các hồ sơ này, đồng thời phối hợp với phía Hoa Kỳ để cung cấp thông tin và làm rõ những nội dung liên quan. Bộ Công Thương nhấn mạnh Việt Nam không ban hành chính sách trợ cấp nhằm tạo dư thừa công suất để xuất khẩu sang Mỹ. Đây là thông điệp quan trọng, bởi nó cho thấy phản hồi của Việt Nam không chỉ đến từ cộng đồng doanh nghiệp mà còn nằm trong một hướng ứng xử thống nhất từ cơ quan quản lý nhà nước.
![]() |
| Mục 301 là gì? |
Theo thông tin từ USTR, hạn chót để các bên gửi ý kiến bằng văn bản và đăng ký tham gia điều trần là ngày 15/4/2026. Phiên điều trần liên quan lao động cưỡng bức dự kiến bắt đầu từ ngày 28/4, trong khi phiên điều trần về dư thừa công suất bắt đầu từ ngày 5/5. Tiến trình này cho thấy áp lực thời gian là rất rõ, buộc các bên liên quan phải phản hồi nhanh, đúng trọng tâm và đủ căn cứ.
Ở hồ sơ liên quan lao động cưỡng bức, VCCI nhấn mạnh pháp luật và thực tiễn lao động tại Việt Nam tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, trong đó có các chuẩn mực về chống lao động cưỡng bức. Thông điệp từ phía Việt Nam là rõ ràng: hệ thống pháp luật hiện hành không dung chứa hành vi này, và cách nhìn về môi trường lao động Việt Nam phải dựa trên thực tiễn pháp lý, thực thi và dữ liệu khách quan.
VCCI đề nghị USTR tiến hành điều tra một cách thận trọng, dựa trên thông tin đầy đủ, cập nhật và khách quan, phản ánh đúng thực tiễn hoạt động sản xuất của Việt Nam. Bởi nếu một kết luận được dựng trên nghi ngại thiếu kiểm chứng, tác động sẽ không dừng ở hồ sơ pháp lý, mà có thể lan sang đơn hàng, niềm tin của nhà nhập khẩu và sự ổn định của chuỗi cung ứng Việt - Mỹ.