Nhà nước đang tìm cách hợp pháp hóa “đặt cược”, trong khi nhu cầu “cá độ” đã tồn tại từ lâu. Vấn đề không phải tạo ra nhu cầu, mà là đưa nhu cầu ấy vào một luật chơi có thể kiểm soát.
Sau gần tám năm, Việt Nam vẫn chưa hình thành được thị trường đặt cược hợp pháp đúng nghĩa. Công nghệ đã tiến xa, nhưng tư duy quản lý vẫn mắc kẹt ở bài toán “một doanh nghiệp duy nhất”. Năm 2017, Nghị định 06/2017/NĐ-CP mở cánh cửa cho kinh doanh đặt cược đua ngựa, đua chó và bóng đá quốc tế, thế nhưng, gần tám năm sau, cánh cửa ấy vẫn chưa thực sự mở.
Theo số liệu Bộ Tài chính báo cáo Quốc hội, đến tháng 3/2024 chưa có doanh nghiệp nào được cấp phép kinh doanh đặt cược theo nghị định này. Báo Nhadautu.vn cho biết, theo tính toán của các nhà nghiên cứu trong ngoài nước, hàng năm có ít nhất 5-6 tỷ USD, nhiều nhất 9-10 tỷ USD tiêu tốn trên lĩnh vực này (nhiều nhất là cá độ bóng đá), lượng tiền này phần lớn là chảy ra nước ngoài. Nếu quản lý và kiểm soát được sẽ ngăn chặn sự tổn thất nguồn lực - tiền bạc và có thể thu được khoản thuế khá lớn.
Dự thảo nghị định thay thế Nghị định 06 đã có những thay đổi đáng kể. Đáng chú ý là cho phép bán vé đặt cược qua Internet, thay vì bó hẹp ở phương thức truyền thống.
Người chơi có thể được định danh thông qua tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử. Dòng tiền vì thế có thể được ghi nhận, truy xuất và kiểm soát tốt hơn.
![]() |
| Dự thảo nghị định thay thế Nghị định 06 đã có những thay đổi đáng kể. Đáng chú ý là cho phép bán vé đặt cược qua Internet, thay vì bó hẹp ở phương thức truyền thống. |
Mức cược tối đa cũng được đề xuất tăng từ 1 triệu đồng lên 10 triệu đồng mỗi người mỗi ngày. Phạm vi bóng đá quốc tế được mở rộng sang các giải đấu do FIFA hoặc thành viên FIFA tổ chức. Những thay đổi này cho thấy nhà quản lý đã nhìn thấy một thực tế: không thể dùng công cụ của thị trường analog để quản lý một thị trường đang vận hành trên Internet.
Nhưng tư duy quản lý dường như chưa thay đổi tương ứng. Điểm đáng chú ý nhất vẫn là mô hình thí điểm một doanh nghiệp duy nhất trong năm năm đối với đặt cược bóng đá quốc tế. Doanh nghiệp phải có vốn điều lệ tối thiểu 1.000 tỷ đồng, tỷ lệ sở hữu nước ngoài không quá 49% và cam kết đóng góp ít nhất 10% doanh thu sau khi trừ chi phí trả thưởng cho ngân sách.
Cách tiếp cận này có lý do là đặt cược liên quan đến tiền bạc, nghiện cờ bạc, rửa tiền và nhiều rủi ro xã hội khác, Nhà nước cần kiểm soát chặt. Nhưng kiểm soát chặt không đồng nghĩa với kiểm soát bằng độc quyền.
Một doanh nghiệp duy nhất có thể giúp cơ quan quản lý dễ theo dõi hơn trong giai đoạn đầu. Nhưng nó cũng tạo ra một thị trường thiếu áp lực cạnh tranh về giá, công nghệ và chất lượng dịch vụ.
Nếu doanh nghiệp hợp pháp không đủ hấp dẫn, người chơi vẫn có thể tìm đến các nền tảng bất hợp pháp. Khi đó, Nhà nước có một doanh nghiệp được cấp phép để quản lý, nhưng lại không quản lý được phần lớn hành vi mà chính sách muốn đưa vào khuôn khổ.
Đây là nghịch lý lớn nhất của câu chuyện đặt cược ở Việt Nam.
Thực tiễn trên thế giới cho thấy cấm đoán không làm nhu cầu biến mất, Việt Nam cũng vậy. Nhiều quốc gia chuyển sang cấp phép nhiều nhà điều hành, đồng thời kiểm soát bằng giấy phép, thuế, dữ liệu, định danh người chơi và chế tài.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy mô hình nhiều doanh nghiệp tạo thêm lựa chọn cho người chơi, đồng thời giúp Nhà nước có cơ sở so sánh và giám sát các nhà cung cấp. Tất nhiên, không thể bê nguyên mô hình của Anh, Mỹ hay châu Âu về Việt Nam. Điều kiện kinh tế, văn hóa, pháp luật và năng lực giám sát khác nhau.
Nhưng có một nguyên tắc đáng tham khảo: Nhà nước không nhất thiết kiểm soát thị trường bằng cách kiểm soát số lượng doanh nghiệp, mà Nhà nước có thể kiểm soát thị trường bằng luật chơi và dữ liệu. Đây mới là chỗ công nghệ cần được đặt vào đúng vị trí.
Một hệ thống đặt cược hợp pháp nếu kết nối dữ liệu ngân hàng, ví điện tử, viễn thông, thuế và định danh công dân sẽ tạo năng lực giám sát lớn hơn nhiều so với việc chỉ biết doanh nghiệp nào được cấp phép.
Người chơi nạp bao nhiêu tiền, đặt cược bao nhiêu, nhận thưởng thế nào đều có thể để lại dấu vết. Các giao dịch bất thường cũng có thể được phát hiện sớm bằng công cụ phân tích dữ liệu.
Khi đó, câu hỏi quan trọng không còn là “ai được độc quyền”, mà là “hệ thống giám sát có đủ mạnh hay không”.
Nếu hệ thống đủ mạnh, có thể cấp phép cho nhiều doanh nghiệp nhưng vẫn kiểm soát được dòng tiền. Nếu hệ thống yếu, dù chỉ có một doanh nghiệp, Nhà nước vẫn không thể kiểm soát thị trường phi chính thức. Nói cách khác, độc quyền không thể thay thế năng lực quản lý.
Một vấn đề khác cũng cần nhìn thẳng là việc loại trừ các giải bóng đá trong nước khỏi phạm vi đặt cược. Mục tiêu hạn chế dàn xếp tỷ số và tiêu cực là chính đáng. Nhưng nếu năng lực giám sát chưa đủ, loại bỏ các giải trong nước khỏi thị trường hợp pháp chỉ giải quyết một nửa bài toán. Nó giảm rủi ro cho thị trường chính thức, nhưng không làm biến mất nhu cầu đặt cược.
Đây là khác biệt giữa “né rủi ro” và “quản trị rủi ro”. Né rủi ro là không cho phép hoạt động vì sợ phát sinh vấn đề. Quản trị rủi ro là chấp nhận hoạt động có rủi ro, rồi xây dựng công cụ để nhận diện, giới hạn và xử lý. Một chính sách hiện đại cần hướng đến vế thứ hai.
Đặt cược hợp pháp cũng không nên được nhìn đơn thuần như một cách tăng thu ngân sách. Theo tài liệu nghiên cứu từng công bố trên báo chí, riêng đặt cược bóng đá hợp pháp có thể mang lại khoảng 6.300 tỉ đồng cho ngân sách trong năm năm nếu triển khai đúng quy mô.
Nhưng khoản thu ấy chỉ có ý nghĩa nếu Nhà nước kiểm soát được những hệ quả xã hội đi kèm.
Một thị trường hợp pháp phải có cơ chế tự loại trừ người chơi, giới hạn giao dịch, cảnh báo hành vi bất thường, kiểm soát quảng cáo và bảo vệ người chưa đủ tuổi. Doanh nghiệp càng được mở rộng hoạt động, trách nhiệm xã hội càng phải tăng tương ứng.
Điều đáng lo là nếu mô hình một doanh nghiệp duy nhất kéo dài, cái gọi là “thí điểm” có thể trở thành trạng thái gần như độc quyền. Khi đó, rất khó biết thị trường không phát triển vì nhu cầu thấp hay vì luật chơi chưa tạo đủ động lực.
Sau gần tám năm, câu trả lời cho câu hỏi thứ hai vẫn chưa rõ ràng.
Dự thảo mới đáng được ghi nhận ở những điểm cởi mở hơn, đặc biệt là Internet, định danh điện tử và mở rộng sản phẩm. Nhưng nếu vẫn giữ tư duy “một doanh nghiệp, một thời gian thí điểm”, Việt Nam có nguy cơ đi một vòng rồi trở về điểm cũ.
Bài toán cuối cùng không phải chọn một doanh nghiệp đủ lớn để giao việc. Bài toán là xây dựng một hệ thống đủ minh bạch để không doanh nghiệp nào đứng ngoài luật chơi. Nếu làm được điều đó, cạnh tranh không còn là mối đe dọa đối với quản lý. Ngược lại, cạnh tranh có thể trở thành công cụ giúp Nhà nước quản lý tốt hơn.
Khi ấy, đặt cược hợp pháp mới có cơ hội trở thành một thị trường được quản trị bằng dữ liệu, thay vì tiếp tục phải “đặt cược” vào một doanh nghiệp duy nhất.