Có những nguồn lực tồn tại hàng chục năm nhưng chỉ đến một thời điểm nhất định con người mới nhận ra giá trị của chúng. Đất đai từng chỉ để trồng trọt trước khi trở thành nền tảng của công nghiệp hóa. Dữ liệu từng chỉ là những con số lưu trữ trước khi được ví như "dầu mỏ" của nền kinh tế số. Và hôm nay, đến lượt bầu trời thấp được nhìn bằng một tư duy khác.
![]() |
| Thiết bị không người lái (UAV) thực hiện chuyến phục vụ ngành bưu chính - Ảnh minh họa |
Trong nhiều thập niên, khoảng không dưới 3.000 mét chủ yếu được quản lý dưới góc độ quốc phòng, an ninh và an toàn hàng không. Đó là vùng không gian cần kiểm soát nhiều hơn là một nguồn lực để khai thác. Nhưng sự phát triển nhanh của thiết bị bay không người lái (UAV), trí tuệ nhân tạo và dữ liệu số đã làm thay đổi cách nhìn ấy. Không gian này không còn chỉ là nơi để máy bay đi qua, mà đang trở thành một loại hạ tầng phục vụ sản xuất, logistics, nông nghiệp, cứu hộ, quản lý đô thị và nhiều dịch vụ mới.
Điều đáng chú ý không phải là UAV có thể bay cao đến đâu, mà là tư duy quản lý có đủ nhanh để mở đường cho công nghệ hay không.
Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế tầm thấp đánh dấu bước chuyển quan trọng khi lần đầu tiên vùng trời thấp được đặt trong tư duy phát triển kinh tế. Đây không đơn thuần là việc bổ sung một khái niệm mới vào hệ thống chính sách. Quan trọng hơn, Nhà nước bắt đầu coi khoảng không này là một nguồn lực cần được khai thác hiệu quả, giống như đất đai, hạ tầng số hay dữ liệu.
Nhưng từ chủ trương đến hiện thực luôn tồn tại một khoảng cách. Công nghệ phát triển theo chu kỳ vài tháng, trong khi thể chế thường cần nhiều năm để hoàn thiện. Khoảng cách ấy đang trở thành bài toán chung của hầu hết các quốc gia theo đuổi kinh tế tầm thấp. Nếu quản lý quá chặt, đổi mới sẽ bị kìm hãm. Ngược lại, nếu mở cửa quá nhanh, rủi ro về an toàn bay, an ninh và quyền riêng tư sẽ xuất hiện.
Đó là lý do nhiều nước lựa chọn cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Không phải để nới lỏng quản lý, mà để chính sách được xây dựng trên dữ liệu thực tế thay vì những giả định.
Việt Nam cũng đang đi theo hướng này, nhưng mỗi địa phương lại có một cách tiếp cận khác nhau.
Điện Biên chọn bắt đầu bằng các chương trình bay thử nghiệm quy mô lớn. Hàng nghìn chuyến bay UAV được triển khai để kiểm chứng khả năng ứng dụng trong nông nghiệp, đo đạc bản đồ, logistics và y tế ở địa hình miền núi. Điều địa phương cần không chỉ là những chiếc drone hoạt động hiệu quả, mà là câu trả lời cho việc quy định hiện hành còn vướng ở đâu.
TP. HCM lại chọn một hướng đi khác khi thử nghiệm giao hàng bằng UAV trong Khu Công nghệ cao. Thành phố không xây dựng ngay một hệ sinh thái hoàn chỉnh mà kiểm chứng từng mắt xích trong chuỗi logistics tương lai. Cách tiếp cận này thực dụng hơn, bởi công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giải quyết được một bài toán kinh tế cụ thể.
Trong khi đó, Tây Ninh lại chuẩn bị theo hướng dài hơi hơn. Thay vì chỉ triển khai một vài ứng dụng, tỉnh này đang xây dựng chiến lược phát triển toàn bộ hệ sinh thái UAV với mục tiêu hình thành khu liên hợp, hành lang bay thử nghiệm, cơ chế sandbox, đào tạo nhân lực và thu hút doanh nghiệp công nghệ. Danh mục công nghệ ưu tiên đến năm 2030 cũng dành vị trí đáng kể cho các giải pháp liên quan đến UAV, từ nông nghiệp thông minh, quản lý tài nguyên đến giao thông và cứu hộ.
Nếu nhìn riêng từng quyết định, đó chỉ là những bước chuẩn bị bình thường của một địa phương. Nhưng đặt trong bối cảnh phần lớn các tỉnh, thành vẫn đang loay hoay xác định hướng đi, cách tiếp cận của Tây Ninh cho thấy một tư duy đáng chú ý: muốn hình thành một ngành kinh tế mới thì không thể chỉ mua thiết bị hay triển khai vài dự án trình diễn. Điều cần xây dựng trước hết là nền móng.
Đó cũng là điểm khác biệt giữa phát triển công nghệ và xây dựng năng lực cạnh tranh. Nhiều địa phương có thể mua UAV nhưng không nhiều địa phương xây được hệ sinh thái để UAV tạo ra giá trị kinh tế.
![]() |
| UAV được ứng dụng trong canh tác nông nghiệp, chăm sóc rừng - Ảnh minh họa |
Một chiếc drone tự nó không tạo ra tăng trưởng. Giá trị nằm ở dữ liệu mà nó thu thập, ở phần mềm phân tích dữ liệu, ở hệ thống quản lý tích hợp và ở những dịch vụ mới hình thành từ đó. Khi mỗi chuyến bay được kết nối với cơ sở dữ liệu số, bản đồ số, hệ thống cảnh báo thiên tai hay quản lý hạ tầng, UAV không còn là thiết bị bay đơn lẻ mà trở thành một mắt xích của nền quản trị số.
Đó mới là giá trị lớn nhất của kinh tế tầm thấp. Vì vậy, cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực này không nên được hiểu là cuộc đua mua sắm thiết bị. Nếu các địa phương chỉ tập trung xây trung tâm UAV, khu công nghệ hay tổ hợp sản xuất mà thiếu hành lang pháp lý, thiếu nhân lực và thiếu doanh nghiệp khai thác, những khoản đầu tư ấy rất dễ trở thành các dự án "đón đầu" nhưng không có người sử dụng.
Lịch sử phát triển công nghệ đã nhiều lần chứng minh điều đó. Không ít quốc gia đầu tư rất lớn vào hạ tầng nhưng thất bại vì thể chế không theo kịp, ngược lại, những nơi tạo được môi trường thử nghiệm thuận lợi lại thu hút được doanh nghiệp, dòng vốn và đổi mới sáng tạo.
Nói cách khác, người chiến thắng thường không phải là người sở hữu nhiều công nghệ nhất, mà là người xây dựng được luật chơi phù hợp nhất. Đây cũng chính là thách thức lớn đối với Việt Nam.
Hoạt động bay thương mại hay thử nghiệm hiện vẫn phải trải qua quy trình cấp phép chặt chẽ vì liên quan đến quốc phòng và an toàn hàng không. Điều đó hoàn toàn cần thiết, tuy nhiên, nếu mọi hoạt động đều được quản lý theo tư duy của hàng không truyền thống thì sẽ rất khó tạo không gian cho những mô hình kinh doanh mới.
Bởi kinh tế tầm thấp không giống hàng không dân dụng, đây là lĩnh vực có hàng triệu chuyến bay nhỏ, thời gian ngắn, độ cao thấp và mục đích rất đa dạng. Áp dụng cùng một cơ chế quản lý cho hai lĩnh vực sẽ làm chi phí tuân thủ tăng lên, trong khi lợi ích kinh tế bị thu hẹp.
Chính vì vậy, cơ chế sandbox được xem là chiếc cầu nối giữa quản lý và đổi mới. Công nghệ có cơ hội chứng minh hiệu quả trong phạm vi được kiểm soát, còn cơ quan quản lý có thêm dữ liệu để hoàn thiện chính sách.
Suy cho cùng, điều đáng quan tâm không phải là vài năm tới sẽ có bao nhiêu UAV cất cánh trên bầu trời Việt Nam. Điều quan trọng hơn là chúng ta có xây dựng được một môi trường đủ linh hoạt để công nghệ phát triển một cách an toàn hay không.
Bầu trời dưới 3.000 mét vẫn ở đó như nhiều thập niên qua, chỉ có cách nhìn của con người đang thay đổi. Khi khoảng không từng chỉ được coi là đối tượng quản lý bắt đầu trở thành một loại hạ tầng của nền kinh tế, cuộc cạnh tranh giữa các địa phương cũng sẽ không còn được đo bằng số lượng thiết bị bay hay quy mô đầu tư.
Trong cuộc đua ấy, lợi thế sẽ không thuộc về địa phương có nhiều UAV nhất, mà thuộc về địa phương chuẩn bị được "đường băng" thể chế trước. Bởi suy cho cùng, công nghệ có thể cất cánh rất nhanh, nhưng chỉ một môi trường chính sách đủ thông thoáng và đủ an toàn mới giúp những cánh bay ấy tạo ra tăng trưởng bền vững.