6.600 đồng mỗi tháng không phải khoản tiền lớn với phần lớn chủ xe, với doanh nghiệp, 66.000 đồng mỗi tháng cho một ví điện tử cũng chưa phải khoản chi đáng kể. Nhưng khi khoản phí được áp dụng định kỳ cho hàng triệu tài khoản, câu chuyện không còn nằm ở vài ngàn đồng, mà nằm ở quyền lựa chọn của khách hàng và mức độ cạnh tranh của thị trường. Đó là lý do tranh luận ồn ào mấy ngày qua trên báo chí, mạng xã hội xung quanh câu chuyện phí dịch vụ ví điện tử của 2 ông lớn ví điện tử thanh toán phí không dừng.
![]() |
| VETC, ePass thu phí dịch vụ ví, khách hàng có thực sự được lựa chọn? |
Từ ngày 1/8/2026, các ví điện tử phục vụ thanh toán không dừng bắt đầu thu phí quản lý định kỳ: 6.600 đồng/tháng với cá nhân và 66.000 đồng/tháng với tổ chức (đã gồm VAT). Đó là phí quản lý ví điện tử, không phải phí sử dụng đường bộ. Trong giai đoạn đầu chuyển đổi, hai ông lớn nhất trong ví điện tử thanh toán không dừng VETC và ePass không thu phí để hỗ trợ thói quen mới. Nhưng khi người dùng tăng lên 6,3 triệu (gần 100% số xe ôtô thuộc diện thu phí không dừng - ETC), hai đơn vị bắt đầu thu để “bù đắp chi phí vận hành ví”, theo như đại diện chủ hai ví này trả lời giải đáp liên tục mấy ngày qua trên báo chí.
Chi phí hệ thống thanh toán điện tử 24/7 là có thật: công nghệ, bảo mật, kết nối ngân hàng, đối soát giao dịch, hóa đơn điện tử… đều ngốn tiền. Theo Nghị định 119/2024/NĐ-CP, tài khoản giao thông phải được tách khỏi tài khoản thu phí và liên kết với phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt từ 1/10/2025.
Doanh nghiệp có quyền xây dựng biểu phí dựa trên chi phí thực tế, không yêu cầu dịch vụ số cứ phải miễn phí vĩnh viễn. Tuy nhiên, nếu khẳng định mức thu “dựa trên chi phí thực tế”, doanh nghiệp cần minh bạch về nguyên tắc và cơ sở tính phí. Minh bạch không phải công khai toàn bộ sổ sách, nhưng phải cho khách hàng thấy họ trả tiền cho dịch vụ gì.
Theo đại diện các ví điện tử, khoản phí mới dùng để duy trì và nâng cấp hạ tầng công nghệ, vận hành giao dịch và kết nối liên tục 24/7. “Ông lớn” VETC cũng xác nhận phí nhằm bù chi phí duy trì hệ thống hoạt động và các khoản ngân hàng liên quan.
Sự giải thích này có lý: kể cả khi xe nằm nhà không qua trạm, ví vẫn cần duy trì kết nối, lưu trữ dữ liệu và an toàn. Chi phí đó là chi phí cố định. Tuy nhiên, với nhiều chủ xe chỉ dùng ETC vài lần mỗi năm, phí định kỳ 79.200 đồng/năm vẫn gây băn khoăn. Họ đặt câu hỏi: phí này dựa trên cơ sở nào? Mang lại giá trị gì? Nhiều tài xế cho rằng vấn đề không phải ở 6.600 đồng, mà ở cách thu và giá trị họ được nhận lại.
Bản chất của tranh luận không đơn thuần là “VETC, ePass sai hay đúng” mà là quyền lựa chọn thực chất. Nghị định 119/2024 đã tạo khung pháp lý cho mô hình mới, cho phép kết nối tài khoản giao thông với ví điện tử hoặc hình thức thanh toán khác.
Theo đại diện ví ePass/Viettel Money, khách hàng có thể hủy liên kết với ví điện tử và chuyển sang phương thức khác như liên kết thẻ ngân hàng, dịch vụ trả sau, thẻ tín dụng/quốc tế. Về nguyên tắc, khách hàng có quyền lựa chọn hình thức thanh toán phù hợp. Khi hủy liên kết ví, họ không phải trả 6.600 đồng nữa; phí phát sinh sau đó tuân theo chính sách của phương thức mới.
| Thực tế lựa chọn trên thị trường không chỉ có “có phí” và “không phí”. Mỗi phương án thanh toán có cấu trúc phí riêng, dù đó là thẻ ATM nội địa hay Visa/Mastercard khi liên kết cũng có thể phát sinh phí giao dịch. |
Nhiều hình thức liên kết không mất phí quản lý nhưng lại có phí giao dịch. Khi lựa chọn, khách hàng phải tính tổng chi phí: không trả 6.600 đồng thì có thể trả khoản phí khác mỗi lần giao dịch, chạy trời cho khỏi nắng.
Đến đây rõ ràng quyền lựa chọn trên giấy tờ hoặc nói “lý thuyết trên báo đài” chưa hẳn là quyền lựa chọn kinh tế thực chất. Nếu không muốn trả 6.600 đ/tháng thì vẫn phải chịu các loại phí khác. Lựa chọn thay thế chỉ đáng giá khi việc chuyển đổi đơn giản và chi phí hợp lý.
Một chủ xe hay doanh nghiệp nhỏ có thể chán ngán việc phải đóng tiền dịch vụ cho một ví mà họ ít dùng, tính bỏ, nhưng nếu bỏ ví ePass/VETC, có thể phải đối mặt với phí thẻ ngân hàng hoặc mất thêm thời gian quản lý. Ngược lại, người đi cao tốc thường xuyên lại thích trả phí định kỳ 6.600 đồng/tháng đổi lấy sự tiện lợi thanh toán tự động. Không có một giải pháp phù hợp cho mọi khách hàng.
Điều đáng tiếc là thị trường ETC hiện chỉ có hai nhà cung cấp là VETC và ePass, do đó mức độ cạnh tranh có phần hạn chế. VETC nắm khoảng 75% thị phần thu phí không dừng, ePass đứng thứ hai. Thị phần lớn không có nghĩa là vi phạm luật cạnh tranh, nhưng để thị trường vận hành tốt, doanh nghiệp phải chịu sức ép từ người tiêu dùng: nếu khách hàng bất mãn, họ có thể chuyển sang cách thanh toán khác (ngay cả chuyển nền tảng, đổi nhà cung cấp). Khi thị trường chỉ còn hai “ông lớn”, chuyển sang đâu cũng vất vả, vì vậy cạnh tranh chủ yếu bằng giá, chất lượng dịch vụ và sự minh bạch.
Trên thế giới cũng có nhiều mô hình thu phí dịch vụ khác nhau. Chẳng hạn, tại Ý, hệ thống Telepass cho khách vãng lai (grab&go) áp phí 1 euro mỗi ngày sử dụng (giới hạn tối đa 10 euro mỗi tháng) cho thiết bị qua trạm. Tại Mỹ (California, FasTrak), không có phí duy trì hàng tháng nhưng tài xế phải nạp trước tối thiểu 25 đô la vào tài khoản (số dư này không sinh lãi). Một số nước khác có thể tính phí theo khối lượng qua lại hoặc miễn phí hoàn toàn phí quản lý. Chúng ta có thể học hỏi thực tế này: miễn phí hàng tháng hay định kỳ là một lựa chọn kinh tế, không phải nguyên tắc bắt buộc, và chi phí đặt cọc/từng lần cũng cần rõ ràng.
Phí quản lý ví điện tử không có gì sai, chủ ví có quyền thu phí dịch vụ và khách hàng có quyền từ chối, nhưng cần đi đôi với thông tin minh bạch và quyền lựa chọn thật sự cho khách hàng.
Rõ ràng các nhà cung cáp ví cần phải minh bạch chi phí: công khai cơ sở tính phí quản lý (ví dụ chi phí duy trì máy chủ, phí ngân hàng...), cung cấp công cụ so sánh (nếu có) để khách hàng thấy sự hợp lý. Đề nghị giảm phí định kỳ hoặc miễn phí cho khách hàng ít sử dụng (ví dụ tài khoản mệnh giá nhỏ không phát sinh giao dịch). Đồng thời, cải thiện quy trình hủy liên kết và chuyển đổi phương thức thanh toán, giảm thiểu rào cản chuyển đổi.
Nhà nước cũng cần giám sát để đảm bảo sự công bằng trên thị trường ETC. Khuyến khích nhiều nhà cung cấp dịch vụ mới (mở rộng lựa chọn cho người dân). Xây dựng quy định đảm bảo quyền người tiêu dùng, buộc các công ty phải thông báo rõ ràng các điều kiện dịch vụ và biến động phí.
Người tiêu dùng nên được khuyến khích tìm hiểu và chủ động so sánh chi phí giữa các phương thức. Cơ quan quản lý có thể phổ biến thông tin minh bạch về ưu - nhược điểm các hình thức thanh toán ETC (kể cả ví điện tử, thẻ ngân hàng, liên kết khác) để người dân dễ nắm bắt.
Phí 6.600 đồng có thể chỉ là chi phí vận hành hệ thống, nhưng nếu khách hàng không thấy lợi ích tương ứng và không được cung cấp lựa chọn thiết thực, thì khoản phí ấy dễ thành “phí niềm tin”. Một thị trường công bằng không hẳn là không có phí, mà là thị trường trong đó khách hàng có thể nói “không” với một mức phí mà không phải trả giá quá đắt để chuyển sang lựa chọn khác.