Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (Battery Energy Storage System - BESS) lần đầu tiên được triển khai trên quy mô đáng kể tại lưới điện miền Bắc. Đây không chỉ là một dự án kỹ thuật mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy phát triển hệ thống điện. Việt Nam không còn chỉ đối mặt với bài toán thiếu nguồn, mà đang phải giải quyết bài toán lưu giữ và điều phối điện năng. Nếu cơ chế tiếp tục chậm hoàn thiện, BESS sẽ chỉ dừng ở các dự án thí điểm hoặc nội bộ của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), thay vì hình thành một thị trường hàng chục tỷ USD.
Trước đây, mục tiêu của ngành điện là xây thêm nhà máy để tránh thiếu điện. Nay bài toán đã khác.
| Tổng công ty Điện lực Hà Nội đã triển khai hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin tại 5 trạm biến áp 110kV. |
Hiện Việt Nam có hơn 19.000 MW điện mặt trời, chiếm khoảng 22% tổng công suất lắp đặt của hệ thống điện quốc gia và gần 10% sản lượng điện của cả nước.
Tuy nhiên, năng lượng tái tạo không thể điều khiển theo nhu cầu phụ tải. Điện mặt trời phát mạnh nhất vào giữa trưa, khi nhu cầu tiêu thụ chưa đạt đỉnh. Ngược lại, từ 18 đến 22 giờ, khi hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp cùng sử dụng điện, các nhà máy điện mặt trời gần như ngừng phát.
Khoảng trống này buộc hệ thống phải huy động các nguồn điện truyền thống có chi phí cao hơn hoặc duy trì công suất dự phòng lớn. Nói cách khác, Việt Nam đang dư điện vào thời điểm không cần và thiếu điện vào lúc cần nhất. Đó là lý do BESS trở thành mảnh ghép còn thiếu của quá trình chuyển dịch năng lượng.
BESS không tạo ra điện mà lưu trữ điện dư thừa để phát trở lại khi hệ thống cần. Chính chức năng tưởng như đơn giản này lại có thể quyết định khả năng vận hành ổn định của hệ thống điện trong tương lai.
Trên thế giới, BESS đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm. Theo BloombergNEF, tổng dung lượng lưu trữ toàn cầu có thể đạt khoảng 1.000 GWh vào năm 2030, gấp khoảng 20 lần hiện nay. Mỹ, Trung Quốc, Đức và Australia đều xem lưu trữ năng lượng là hạ tầng thiết yếu để phát triển điện tái tạo.
Trong khi đó, Việt Nam mới ở những bước đầu. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu phát triển 10.000 - 16.000 MW công suất lưu trữ vào năm 2030. Riêng miền Bắc, theo tính toán của Công ty Vận hành hệ thống điện và thị trường điện quốc gia (NSMO), nhu cầu BESS năm 2026 vào khoảng 1.348 - 2.856 MW và có thể tăng lên 1.734 - 6.563 MW vào năm 2030 tùy theo kịch bản tăng trưởng phụ tải.
Nhu cầu rất lớn nhưng thị trường gần như chưa hình thành. Doanh nghiệp muốn đầu tư nhưng không biết bán điện cho ai, theo cơ chế nào. Chưa có khung giá, chưa có cơ chế thanh toán, cũng chưa có quy định đầy đủ về các dịch vụ phụ trợ mà BESS có thể cung cấp.
Ngay cả việc xác định BESS là nguồn điện hay một thiết bị của hệ thống điện vẫn chưa được quy định rõ trong nhiều văn bản pháp luật.
Trong khi đó, suất đầu tư BESS vẫn ở mức cao, thông tin không chính thức cho rằng 8 - 12 tỷ đồng cho mỗi MWh lưu trữ, chưa kể chi phí phòng cháy chữa cháy, vận hành, bảo dưỡng và xử lý pin sau khi hết vòng đời.
Nếu chỉ đánh giá hiệu quả bằng doanh thu bán điện, phần lớn dự án sẽ khó đạt tỷ suất sinh lời hấp dẫn, nhưng cách nhìn này chưa phản ánh đúng giá trị của BESS.
Theo các chuyên gia ngành điện, pin lưu trữ không tạo thêm điện năng mà dịch chuyển điện từ thời điểm dư thừa (thấp điểm) sang thời điểm thiếu hụt (cao điểm), góp phần giảm chi phí vận hành của toàn hệ thống điện quốc gia. Đây là giá trị kinh tế mang tính hệ thống chứ không chỉ của riêng nhà đầu tư.
Điểm nghẽn hiện nay cũng không còn nằm ở công nghệ. Giá pin lithium-ion đã giảm mạnh trong hơn mười năm qua, công nghệ ngày càng an toàn và hiệu suất liên tục được cải thiện.
Điều thị trường cần là cơ chế. Ở nhiều quốc gia, BESS không chỉ được trả tiền cho sản lượng điện bán ra mà còn được thanh toán cho các dịch vụ điều tần, điều áp, dự phòng công suất, chống quá tải cục bộ và ổn định điện áp. Đây mới là nguồn doanh thu quan trọng giúp các dự án đạt hiệu quả đầu tư.
Nếu chỉ cho phép BESS mua điện lúc thấp điểm và bán điện vào giờ cao điểm, hiệu quả tài chính vẫn chưa đủ hấp dẫn. Vì vậy, Việt Nam cần sớm hình thành thị trường dịch vụ phụ trợ cạnh tranh, trong đó BESS được nhìn nhận như một phần của hạ tầng hệ thống điện, thay vì chỉ là một dự án phát điện.
Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật về đấu nối, phòng cháy chữa cháy, tái chế pin và an toàn môi trường để giảm rủi ro cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Chính sách tín dụng xanh, ưu đãi thuế nhập khẩu thiết bị hoặc cơ chế chia sẻ rủi ro trong giai đoạn đầu cũng sẽ tạo thêm động lực đầu tư.
Một tín hiệu tích cực là giữa tháng 7 vừa qua, Bộ Công Thương đã công bố dự thảo khung giá phát điện năm 2026 đối với các nhà máy điện mặt trời tích hợp BESS. Đây là lần đầu tiên loại hình này được đưa vào dự thảo khung giá phát điện, mở ra cơ sở để hình thành thị trường lưu trữ năng lượng trong thời gian tới.
Việc EVN và các tổng công ty điện lực bắt đầu đầu tư BESS là tín hiệu tích cực, nhưng vài trăm MW lưu trữ sẽ chưa đủ. Điều thị trường cần là cơ chế để hàng nghìn MW BESS có thể tham gia thị trường điện một cách bình đẳng.
Chuyển dịch năng lượng không chỉ là xây thêm nhà máy điện gió hay điện mặt trời. Quá trình này chỉ thực sự hoàn chỉnh khi hệ thống có khả năng lưu giữ nguồn điện sạch để sử dụng đúng thời điểm.
BESS chính là "bộ nhớ" của hệ thống điện, nếu thiếu bộ nhớ ấy, quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam sẽ luôn tồn tại một khoảng trống lớn. Năng lượng tái tạo như điện mặt trời từ chỗ điện xanh, sẽ có nguy cơ trở thành gánh nặng cho cả nền kinh tế nếu thiếu lưu trữ.