Thông tư 61/2026/TT-BCT không chỉ đặt ra lộ trình chuyển tiếp mà còn quy định cách xử lý khi trụ sạc, trạm sạc xuất hiện nguy cơ trực tiếp. Doanh nghiệp được phép tiếp tục vận hành phần hệ thống bảo đảm an toàn trong những điều kiện cụ thể, nhưng phải ngừng hoạt động hoặc cô lập khu vực bị ảnh hưởng khi phát hiện nguy hiểm. Ranh giới giữa duy trì doanh thu và bảo vệ an toàn vì thế trở thành phép thử trách nhiệm của người kinh doanh.
Không thể lấy mục tiêu duy trì doanh thu để chấp nhận nguy cơ mất an toàn
Điểm a khoản 5 Điều 2 Thông tư 61 xác định nguy cơ trực tiếp là tình trạng có khả năng gây mất an toàn ngay khi tiếp tục vận hành do điện giật, cháy, nổ, mất ổn định kết cấu hoặc hư hỏng phương tiện, hệ thống điện.
Đây là cơ sở pháp lý đáng chú ý, bởi không phải mọi trục trặc kỹ thuật đều được xử lý như nhau.
Tuy nhiên, khi đã phát hiện nguy cơ trực tiếp, trách nhiệm của chủ sở hữu và đơn vị vận hành không còn là lựa chọn mang tính thương mại.
Theo điểm b khoản 5 Điều 2, chủ sở hữu hoặc đơn vị vận hành phải cảnh báo, ngừng vận hành hoặc cô lập phần bị ảnh hưởng và thực hiện biện pháp khắc phục.
Nếu không thể cô lập an toàn, phải ngừng vận hành toàn bộ trạm sạc.
Phần bị ảnh hưởng chỉ được hoạt động trở lại sau khi đã được khắc phục và kiểm tra bảo đảm an toàn.
Đối với doanh nghiệp khai thác điểm sạc, quy định này đặt ra yêu cầu có quy trình ra quyết định rõ ràng.
Khi phát hiện dấu hiệu nguy hiểm, nhân viên vận hành cần biết ai có quyền dừng thiết bị, cách cảnh báo khách hàng và đầu mối thực hiện xử lý kỹ thuật.
Nếu thiếu cơ chế phản ứng kịp thời, một sự cố có thể gây thiệt hại tài sản, gián đoạn kinh doanh và phát sinh trách nhiệm theo các quy định pháp luật liên quan.
![]() |
| Thông tư 61/2026/TT-BCT Trạm sạc xe điện mất an toàn: Khi một quyết định chậm trễ có thể đẩy doanh nghiệp vào rủi ro lớn |
Có phải một trụ sạc lỗi sẽ khiến toàn bộ trạm sạc phải đóng cửa?
Một điểm đáng chú ý về tính hợp lý của chính sách nằm tại điểm c khoản 5 Điều 2 Thông tư 61.
Theo đó, sai lệch đo lường hoặc lỗi điều khiển không gây nguy cơ trực tiếp được xử lý theo pháp luật chuyên ngành.
Thông tư cũng quy định không phải ngừng vận hành toàn bộ trạm khi phần bị ảnh hưởng đã được cô lập và phần còn lại bảo đảm an toàn, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định khác.
Đây là ranh giới quan trọng giữa kiểm soát rủi ro và duy trì hoạt động kinh doanh.
Nếu mọi lỗi nhỏ đều dẫn đến đóng cửa toàn bộ hệ thống, chi phí gián đoạn có thể rất lớn, nhất là với các doanh nghiệp nhỏ có số lượng điểm sạc hạn chế.
Ngược lại, nếu tiếp tục vận hành khi chưa bảo đảm khả năng cô lập phần nguy hiểm, doanh nghiệp có thể đối diện hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều so với khoản doanh thu bị mất.
Vì vậy, giải pháp không phải là ưu tiên tuyệt đối việc đóng cửa hoặc tiếp tục hoạt động, mà là xác định đúng tính chất sự cố.
Để thực hiện được điều này, doanh nghiệp cần quy trình kiểm tra, nhân sự kỹ thuật phù hợp, khả năng cô lập thiết bị và hồ sơ ghi nhận việc khắc phục.
Cần lưu ý rằng Thông tư không đặt ra một mức tiền phạt chung cho mọi lỗi trụ sạc. Chế tài, nếu phát sinh, phải được xác định theo hành vi cụ thể và pháp luật chuyên ngành có liên quan.
Doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh phải phân định trách nhiệm từ hợp đồng
Trong thực tế, một địa điểm cung cấp dịch vụ sạc có thể tồn tại nhiều chủ thể: chủ mặt bằng, chủ đầu tư hạ tầng, chủ sở hữu thiết bị, đơn vị vận hành và doanh nghiệp bảo trì.
Khoản 2, khoản 3 và khoản 5 Điều 2 Thông tư 61 đặt nghĩa vụ tương ứng lên những chủ thể được xác định tại từng trường hợp.
Điều đó có nghĩa không thể chỉ nhìn vào người đứng tên địa điểm kinh doanh để kết luận toàn bộ trách nhiệm kỹ thuật thuộc về họ.
Trách nhiệm pháp lý cần được xác định theo vai trò thực tế, quan hệ hợp đồng và quy định áp dụng.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh cho thuê mặt bằng lắp đặt trạm sạc, cần rà soát điều khoản về an toàn điện, bảo trì, quyền tiếp cận thiết bị, xử lý khẩn cấp và trách nhiệm bồi thường.
Đối với doanh nghiệp vận hành, nên duy trì nhật ký kiểm tra, hồ sơ bảo trì, báo cáo sự cố và tài liệu xác nhận điều kiện an toàn trước khi đưa thiết bị trở lại phục vụ.
Về phía cơ quan quản lý, hiệu quả của Quy chuẩn cần được nhìn nhận không chỉ ở việc phát hiện các trường hợp không phù hợp, mà còn ở khả năng hướng dẫn doanh nghiệp phòng ngừa và khắc phục rủi ro.
Một hệ thống quản lý hiệu quả phải vừa tạo điều kiện phát triển hạ tầng sạc, vừa bảo đảm rằng quyền lợi và sự an toàn của người sử dụng không bị đặt sau mục tiêu kinh doanh.
An toàn phải là điều kiện để kinh doanh, không phải chi phí có thể cắt giảm
Thông tư 61 đặt ra nghĩa vụ xử lý nguy cơ trực tiếp, đồng thời cho phép duy trì hoạt động của phần hệ thống còn an toàn trong những điều kiện cụ thể.
Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình ứng phó, phân định trách nhiệm và lưu giữ bằng chứng kiểm tra, khắc phục. Hộ kinh doanh tham gia cung cấp mặt bằng hoặc dịch vụ liên quan phải chú trọng nghĩa vụ hợp đồng và an toàn thực tế.
Thị trường xe điện chỉ có thể phát triển bền vững khi người sử dụng tin rằng mỗi điểm sạc được vận hành có trách nhiệm. Với doanh nghiệp, uy tín không được xây dựng bằng số trụ sạc lắp đặt, mà bằng khả năng bảo vệ khách hàng ngay cả khi sự cố xảy ra.
