Không chỉ điều chỉnh điều kiện kinh doanh, Nghị định 365/2026/NĐ-CP còn đặt nền tảng cho sự thay đổi đáng chú ý trong cạnh tranh ngành gạo: uy tín thương nhân, năng lực liên kết vùng nguyên liệu và chất lượng quản trị ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng trong tiếp cận cơ hội xuất khẩu. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây vừa là sức ép tái cấu trúc, vừa là cơ hội thoát khỏi mô hình cạnh tranh chủ yếu bằng giá và sản lượng.
![]() |
| Nghị định 365/2026/NĐ-CP (kỳ 3): Xuất khẩu gạo bước vào cuộc đua tín nhiệm - Doanh nghiệp nào sẽ nắm lợi thế thị trường? |
Chấm điểm tín nhiệm: Khi lịch sử tuân thủ trở thành lợi thế cạnh tranh
Một điểm mới đáng chú ý tại Điều 14 Nghị định 365 là cơ chế đánh giá mức độ tín nhiệm của thương nhân kinh doanh xuất khẩu gạo.
Khoản 1 Điều 14 xác lập nhiều tiêu chí đánh giá, bao gồm xếp hạng tín dụng, nghĩa vụ thuế, mức độ tuân thủ pháp luật hải quan, kết quả xuất khẩu, xây dựng vùng nguyên liệu, phát triển thương hiệu, dự trữ lưu thông và thực hiện chế độ báo cáo.
Các tiêu chí còn mở rộng đến năng lực kho bãi, logistics, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và phòng chống thiên tai.
Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 14, thương nhân được đánh giá trên thang điểm 100, phân thành năm mức tín nhiệm từ rất thấp đến rất cao.
Đáng chú ý, khoản 3 Điều 26 quy định việc đánh giá mức độ tín nhiệm bắt đầu từ ngày 1/1/2028.
Điều này tạo khoảng thời gian chuẩn bị cho doanh nghiệp trước khi cơ chế đánh giá được triển khai.
Từ góc độ cạnh tranh, ý nghĩa của quy định không nằm ở một bảng điểm đơn thuần.
Khi uy tín được lượng hóa dựa trên lịch sử hoạt động và mức độ tuân thủ, những yếu tố từng được xem là công việc nội bộ của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế thương mại.
Đặc biệt, điểm d khoản 2 và điểm đ khoản 6 Điều 19 đưa mức độ tín nhiệm thành tiêu chí lựa chọn thương nhân đầu mối và phân bổ hợp đồng xuất khẩu gạo tập trung.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là tín hiệu cần thay đổi tư duy quản trị. Một doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng thường xuyên chậm báo cáo, quản trị thuế thiếu chặt chẽ hoặc không duy trì điều kiện kinh doanh có thể gặp bất lợi trong cơ chế lựa chọn.
Ngược lại, doanh nghiệp quy mô không lớn nhưng quản trị minh bạch, duy trì liên kết sản xuất và thực hiện nghiêm nghĩa vụ pháp lý có cơ sở để cải thiện vị thế.
Hợp đồng tập trung: Cơ hội mở rộng nhưng cuộc chơi đòi hỏi năng lực thực chất
Điều 19 Nghị định 365 quy định cơ chế giao dịch, đàm phán, ký kết và thực hiện hợp đồng xuất khẩu gạo tập trung.
Theo khoản 5 Điều 19, thương nhân đầu mối trực tiếp xuất khẩu 20% lượng gạo trong hợp đồng; 80% còn lại được Bộ Công Thương phân bổ cho các thương nhân kinh doanh xuất khẩu gạo khác theo quy định để thực hiện ủy thác xuất khẩu.
Cơ chế này có thể tạo cơ hội cho những doanh nghiệp không trực tiếp đảm nhiệm vai trò đầu mối tham gia các hợp đồng có quy mô lớn.
Tuy nhiên, việc phân bổ không mang tính bình quân.
Khoản 6 Điều 19 xác lập các tiêu chí như thành tích xuất khẩu trực tiếp trong sáu tháng trước đó, trách nhiệm thực hiện hợp đồng, kết quả xây dựng vùng nguyên liệu, hoạt động thu mua theo chỉ đạo và mức độ tín nhiệm.
Vì vậy, doanh nghiệp nhỏ muốn tham gia cần chứng minh năng lực cung ứng, tính ổn định của nguồn hàng và lịch sử thực hiện nghĩa vụ.
Mặt khác, khoản 8 Điều 19 quy định những trường hợp không được phân bổ chỉ tiêu trong thời hạn sáu tháng, bao gồm gian lận chứng từ, vi phạm quy định giao dịch tại thị trường có hợp đồng tập trung hoặc không thực hiện chỉ tiêu được phân bổ mà không thuộc trường hợp được loại trừ theo quy định.
Đây là rủi ro đáng kể, bởi khả năng tham gia thị trường không chỉ phụ thuộc năng lực thương mại mà còn phụ thuộc tính tuân thủ.
Đối với doanh nghiệp nhỏ, tham gia hợp đồng tập trung cần đi kèm thẩm định năng lực cung ứng, kiểm soát tiến độ giao hàng và xây dựng điều khoản hợp đồng ủy thác rõ ràng.
Vùng nguyên liệu và thương hiệu: Cơ hội nâng vị thế cho doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh
Điều 16 Nghị định 365 khuyến khích thương nhân xây dựng vùng nguyên liệu hoặc liên kết với người sản xuất.
Theo khoản 2 Điều 16, thương nhân có vùng nguyên liệu được xem xét ưu tiên tham gia hoạt động xúc tiến thương mại, các hợp đồng tại thị trường tập trung, phân bổ chỉ tiêu xuất khẩu và chương trình mua thóc, gạo tạm trữ của Nhà nước.
Đây không phải quyền ưu tiên tự động, nhưng tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi liên kết lâu dài.
Đối với hộ sản xuất lúa, hộ thu mua và cơ sở xay xát quy mô nhỏ, sự phát triển vùng nguyên liệu có thể mở thêm cơ hội tham gia chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, liên kết bền vững không thể chỉ dựa trên cam kết miệng hoặc quan hệ mua bán theo mùa vụ.
Các bên cần thỏa thuận rõ tiêu chuẩn chất lượng, giá cả, thời điểm giao nhận, trách nhiệm khi phát sinh rủi ro và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Điều 17 tiếp tục đặt ra yêu cầu về chất lượng, bao bì, ghi nhãn, bảo quản và truy xuất nguồn gốc đối với gạo xuất khẩu theo các quy định tương ứng.
Điều này cho thấy cạnh tranh ngày càng gắn với chất lượng và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Với doanh nghiệp nhỏ, đầu tư vào vùng nguyên liệu không nhất thiết đồng nghĩa phải sở hữu diện tích đất lớn. Việc hợp tác với nông dân, hợp tác xã, cơ sở chế biến và đơn vị logistics có thể là giải pháp phù hợp hơn về vốn và năng lực quản trị.
Vấn đề cốt lõi là chuyển từ thu mua ngắn hạn sang xây dựng quan hệ cung ứng có trách nhiệm, truy xuất được nguồn gốc và kiểm soát được chất lượng.
Cuộc cạnh tranh mới sẽ được quyết định bằng chất lượng quản trị
Nghị định 365 đặt nền tảng cho cơ chế cạnh tranh coi trọng mức độ tín nhiệm, năng lực tuân thủ và liên kết chuỗi giá trị.
Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị dữ liệu quản trị, củng cố tài chính, thực hiện nghiêm nghĩa vụ báo cáo và xây dựng vùng nguyên liệu ổn định trước thời điểm áp dụng cơ chế đánh giá tín nhiệm từ năm 2028.
Đối với hộ kinh doanh và các cơ sở chế biến nhỏ, cơ hội nằm ở việc nâng chuẩn chất lượng, ký kết hợp đồng liên kết và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Tương lai ngành gạo không chỉ thuộc về doanh nghiệp xuất khẩu được nhiều nhất, mà còn phụ thuộc khả năng xây dựng uy tín, kiểm soát chất lượng và tạo ra giá trị bền vững từ hạt gạo Việt Nam.
