Nghị định 373/2026/NĐ-CP không chỉ thay đổi mô hình tổ chức của các đơn vị sự nghiệp công lập mà còn xác lập những yêu cầu về kế thừa nghĩa vụ, bảo đảm quyền lợi người lao động và duy trì cung ứng dịch vụ công. Đây là những yếu tố có thể quyết định hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sau chuyển đổi, đồng thời tác động đến môi trường cạnh tranh với doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa.
![]() |
| Nghị định 373/2026/NĐ-CP (Kỳ 3): Chuyển đổi đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp đối diện phép thử trách nhiệm và cạnh tranh |
Chuyển thành doanh nghiệp không có nghĩa được rũ bỏ nghĩa vụ cũ
Một trong những nội dung quan trọng của Nghị định 373 nằm ở Điều 10 về quyền và nghĩa vụ của đơn vị sự nghiệp công lập sau khi chuyển thành công ty cổ phần.
Khoản 2 Điều 10 quy định doanh nghiệp phải tiếp tục cung cấp các loại dịch vụ sự nghiệp công trong thời gian tối thiểu 05 năm kể từ thời điểm chính thức chuyển đổi.
Đây là giới hạn đáng chú ý đối với chiến lược kinh doanh của nhà đầu tư.
Khác với việc mua một doanh nghiệp thương mại thông thường, nhà đầu tư tham gia đơn vị sự nghiệp chuyển đổi phải tính đến trách nhiệm duy trì hoạt động cung ứng dịch vụ công.
Khoản 4 Điều 10 tiếp tục xác định công ty cổ phần được sử dụng tài sản, nguồn vốn đã nhận bàn giao, kế thừa quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời chịu trách nhiệm về các khoản nợ, gồm cả nợ thuế, nợ vay lại vốn ODA, hợp đồng lao động và những nghĩa vụ khác của đơn vị chuyển đổi.
Như vậy, doanh nghiệp sau chuyển đổi không bắt đầu từ trạng thái không có nghĩa vụ tài chính.
Đối với nhà đầu tư, đây là lý do cần kiểm tra đầy đủ hồ sơ bàn giao, hợp đồng đang thực hiện, các nghĩa vụ phát sinh và khả năng tiếp tục cung cấp dịch vụ công.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa đang là khách hàng, nhà cung cấp hoặc đối tác, cần theo dõi việc chuyển giao hợp đồng để bảo đảm quyền lợi khi đơn vị thay đổi mô hình pháp lý.
Người lao động: Chi phí chuyển đổi và trách nhiệm duy trì ổn định hoạt động
Khoản 3 Điều 10 Nghị định 373 quy định đơn vị chuyển đổi có trách nhiệm sắp xếp, sử dụng tối đa người quản lý, người lao động và giải quyết chế độ đối với người nghỉ việc, thôi việc theo pháp luật.
Công ty cổ phần sau chuyển đổi có nghĩa vụ kế thừa toàn bộ trách nhiệm đối với người lao động từ đơn vị sự nghiệp công lập chuyển sang.
Quy định này cho thấy quá trình chuyển đổi không thể chỉ tập trung vào tài sản, cổ phần và vốn điều lệ.
Người lao động vừa là nguồn lực duy trì hoạt động chuyên môn, vừa là nhóm có quyền lợi cần được bảo đảm trong quá trình sắp xếp tổ chức.
Đối với người lao động dôi dư, Điều 39 phân biệt chính sách theo đối tượng và loại hợp đồng. Khoản 1 Điều 39 đề cập chính sách tinh giản biên chế đối với nhóm viên chức và người làm việc theo hợp đồng không xác định thời hạn thuộc điều kiện quy định; khoản 2 xác định việc giải quyết đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn theo hợp đồng.
Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, việc xác định rõ số lượng nhân sự tiếp tục sử dụng, chi phí lao động và phương án tổ chức lại bộ máy có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả hoạt động sau chuyển đổi.
Nhà đầu tư cần xem xét không chỉ chi phí nhân công hiện tại, mà còn cả nghĩa vụ kế thừa hợp đồng, chế độ bảo hiểm, quyền lợi đã phát sinh và năng lực đáp ứng dịch vụ công.
Một phương án chuyển đổi có khả năng huy động vốn nhưng không giải quyết tốt nhân sự có thể tạo ra bất ổn vận hành, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và hiệu quả tài chính.
Cạnh tranh dịch vụ công: Cơ hội mở rộng nhưng không mặc nhiên được ưu tiên
Điều 37 Nghị định 373 quy định một số chính sách dành cho đơn vị sự nghiệp công lập sau chuyển đổi.
Theo khoản 1 Điều 37, doanh nghiệp chuyển đổi được hưởng chính sách ưu đãi như doanh nghiệp thành lập mới.
Khoản 4 Điều 37 cho phép tham gia cung cấp dịch vụ công khi đáp ứng các điều kiện theo quy định về đặt hàng, đấu thầu sản phẩm, dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên.
Điều đáng chú ý là doanh nghiệp sau chuyển đổi không mặc nhiên được miễn điều kiện tham gia cung ứng dịch vụ công.
Về mặt chính sách, chuyển đổi mô hình có thể góp phần tạo động lực nâng cao chất lượng dịch vụ, hiệu quả sử dụng tài sản và trách nhiệm quản trị.
Tuy nhiên, tác động cạnh tranh cần được đánh giá thận trọng.
Doanh nghiệp chuyển đổi có thể kế thừa đội ngũ nhân sự, cơ sở vật chất và kinh nghiệm cung cấp dịch vụ công. Đây là những lợi thế mà doanh nghiệp mới gia nhập thị trường không phải lúc nào cũng có được.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tham gia các gói thầu, hợp đồng cung cấp dịch vụ công cần dựa trên điều kiện lựa chọn nhà thầu, năng lực thực hiện và các quy định chuyên ngành.
Với hộ kinh doanh, tác động chủ yếu thể hiện ở sự thay đổi thị trường dịch vụ và cơ hội cung ứng hàng hóa, dịch vụ phụ trợ. Hộ kinh doanh không đương nhiên được tham gia mọi hoạt động đấu thầu hoặc cung ứng dịch vụ công nếu không đáp ứng điều kiện pháp luật.
Do đó, cạnh tranh công bằng cần được nhìn nhận từ việc bảo đảm các chủ thể đáp ứng cùng một hệ thống điều kiện phù hợp với tính chất dịch vụ.
Chuyển đổi mô hình phải tạo ra hiệu quả thực chất
Nghị định 373/2026/NĐ-CP đặt ra yêu cầu vừa đổi mới mô hình quản trị, vừa duy trì trách nhiệm đối với dịch vụ công và người lao động.
Đối với doanh nghiệp sau chuyển đổi, hiệu quả không chỉ nằm ở tăng vốn hoặc thay đổi cơ cấu sở hữu, mà còn ở khả năng quản lý tài sản, kiểm soát nghĩa vụ tài chính và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, đây là tín hiệu cần theo dõi để đánh giá lại cơ hội hợp tác, cạnh tranh và tham gia chuỗi cung ứng.
Chuyển đổi chỉ thực sự thành công khi hiệu quả kinh doanh được cải thiện mà không làm suy giảm chất lượng dịch vụ công, quyền lợi người lao động và trách nhiệm đối với nguồn lực nhà nước.
