Nghị định 373/2026/NĐ-CP mở ra khuôn khổ mới cho việc chuyển đơn vị sự nghiệp công lập thành doanh nghiệp, với hai mô hình là công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Đằng sau sự thay đổi về tổ chức là bài toán phân bổ nguồn lực, bảo toàn vốn nhà nước và mở rộng cơ hội tham gia của khu vực kinh tế tư nhân.
![]() |
| Nghị định 373/2026/NĐ-CP (Kỳ 1): Chuyển đơn vị sự nghiệp công lập thành doanh nghiệp, cơ hội nào cho khu vực tư nhân? |
Không phải mọi đơn vị sự nghiệp công lập đều được chuyển đổi
Điều 1 Nghị định 373/2026/NĐ-CP xác định hai hình thức chuyển đổi: thành công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
Tuy nhiên, chính sách không đặt mục tiêu doanh nghiệp hóa toàn bộ khu vực sự nghiệp công.
Khoản 3 Điều 4 loại trừ nhiều nhóm đơn vị, trong đó có bệnh viện, đơn vị cung cấp dịch vụ công cơ bản, thiết yếu trong y tế; cơ sở giáo dục, đào tạo; đơn vị thực hiện nhiệm vụ chính trị, phục vụ chức năng quản lý nhà nước và công tác xã hội.
Khoản 4 Điều 4 không cho phép chuyển thành công ty cổ phần đối với đơn vị đang độc quyền cung ứng dịch vụ sự nghiệp công. Tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định giữ nguyên mô hình hoặc chuyển thành doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn.
Điều 5 tiếp tục thiết lập điều kiện về năng lực tài chính. Theo điểm b khoản 1 và điểm b khoản 2 Điều 5, đơn vị được xem xét chuyển đổi phải tự bảo đảm chi thường xuyên và đầu tư hoặc tự bảo đảm chi thường xuyên trong hai năm gần nhất.
Có thể thấy, năng lực tự chủ tài chính trở thành một trong những tiêu chí quan trọng để lựa chọn đơn vị chuyển đổi.
Dưới góc độ chính sách, đây là cách tiếp cận nhằm hạn chế việc chuyển những đơn vị chưa có khả năng duy trì hoạt động sang môi trường doanh nghiệp, nơi hiệu quả kinh doanh và trách nhiệm tài chính được đặt ra rõ ràng hơn.
Nhà nước giữ trên 35% vốn: Mở cửa đầu tư nhưng không buông vai trò kiểm soát
Khoản 5 Điều 4 Nghị định 373 quy định khi chuyển thành công ty cổ phần, tỷ lệ vốn nhà nước phải tuân thủ pháp luật chuyên ngành và pháp luật về quản lý, đầu tư vốn nhà nước.
Trường hợp các quy định này không xác định tỷ lệ cụ thể, cơ quan có thẩm quyền quyết định tỷ lệ vốn nhà nước phù hợp, nhưng phải bảo đảm trên 35% vốn điều lệ.
Điểm đáng chú ý là mô hình công ty cổ phần có thể mở ra không gian cho vốn tư nhân, song không đồng nghĩa Nhà nước rút khỏi hoạt động cung ứng dịch vụ sự nghiệp công.
Theo Điều 6, việc chuyển đổi có thể được thực hiện bằng phát hành thêm cổ phiếu, bán một phần vốn nhà nước hiện có hoặc kết hợp cả hai phương thức.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây có thể là cơ hội tiếp cận những đơn vị đã có cơ sở vật chất, nhân lực, kinh nghiệm hoạt động và mạng lưới khách hàng.
Tuy nhiên, quyết định đầu tư cần đặt trong giới hạn thực tế: tỷ lệ sở hữu, quyền tham gia quản trị, nghĩa vụ duy trì dịch vụ công và khả năng tạo lợi nhuận.
Nhà đầu tư không nên mặc nhiên kỳ vọng rằng sau chuyển đổi, doanh nghiệp có toàn quyền thay đổi hoạt động hoặc khai thác tài sản phục vụ mục tiêu kinh doanh khác.
Nhà đầu tư chiến lược: Cơ hội đi kèm cam kết dài hạn
Khoản 1 Điều 7 cho phép nhà đầu tư trong nước mua cổ phần với số lượng không hạn chế, trừ các trường hợp bị hạn chế tại khoản 4.
Đối với nhà đầu tư chiến lược, điểm b khoản 3 Điều 7 đặt ra điều kiện có tư cách pháp nhân, kết quả sản xuất kinh doanh hai năm gần nhất có lãi, không có lỗ lũy kế và ngành nghề phù hợp.
Đặc biệt, điểm b4 khoản 3 Điều 7 yêu cầu cam kết không chuyển nhượng cổ phần đã mua trong ba năm kể từ ngày công ty cổ phần được cấp giấy chứng nhận đăng ký lần đầu; đồng thời phải có phương án hỗ trợ nâng cao năng lực tài chính, quản trị.
Điểm h khoản 3 Điều 7 quy định mức đặt cọc, ký quỹ bằng 20% giá trị cổ phần đăng ký mua theo giá khởi điểm, hoặc có bảo lãnh theo quy định.
Những điều kiện này cho thấy nhà đầu tư chiến lược không chỉ đóng vai trò cung cấp vốn mà còn được kỳ vọng tham gia nâng cao năng lực hoạt động sau chuyển đổi.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cơ hội trở thành nhà đầu tư chiến lược phụ thuộc vào khả năng đáp ứng đầy đủ tiêu chí, đặc biệt là năng lực tài chính và kinh nghiệm ngành nghề.
Trong khi đó, hộ kinh doanh không đáp ứng điều kiện về tư cách pháp nhân của nhà đầu tư chiến lược. Chủ hộ có thể cân nhắc đầu tư cổ phần theo tư cách cá nhân nếu đáp ứng quy định pháp luật và điều kiện của đợt bán.
Cơ hội đầu tư cần được đánh giá bằng năng lực quản trị
Nghị định 373/2026/NĐ-CP tạo khuôn khổ pháp lý cho việc chuyển đổi có chọn lọc, đồng thời mở thêm cơ hội tham gia của khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, mua cổ phần của đơn vị sự nghiệp chuyển đổi không đơn thuần là mua một tài sản kinh doanh. Nhà đầu tư còn phải đánh giá nghĩa vụ dịch vụ công, cơ cấu vốn nhà nước, khả năng sinh lời và các giới hạn pháp lý.
Cơ hội chỉ thực sự có giá trị khi nhà đầu tư hiểu rõ mình đang sở hữu điều gì, được quyết định đến đâu và phải thực hiện những nghĩa vụ nào sau chuyển đổi.
