Mục tiêu đào tạo 10.000 giám đốc điều hành đến năm 2030 có thể được kiểm đếm bằng danh sách học viên, số khóa học và chứng nhận hoàn thành. Nhưng đó chưa phải thước đo thành công của chính sách. Điều cần trả lời là doanh nghiệp có vận hành hiệu quả hơn, quản trị minh bạch hơn và cạnh tranh tốt hơn sau khi người điều hành được đào tạo hay không.
![]() |
| Thông tư số 141/2026/TT-BTC : Đào tạo 10.000 CEO, doanh nghiệp có thực sự mạnh lên? |
Đào tạo CEO không thể dừng ở chứng chỉ và những bản kế hoạch đẹp
Một trong những điểm đáng chú ý của Thông tư số 141/2026/TT-BTC là thiết kế cơ chế hỗ trợ sau đào tạo, cho thấy mục tiêu chính sách không chỉ giới hạn ở truyền đạt kiến thức.
Theo khoản 1 Điều 9, học viên tham gia Chương trình phòng thí nghiệm lãnh đạo (CEO Lab) phải hoàn thành xuất sắc khóa CEO Program và có kế hoạch hành động dự kiến phát triển doanh nghiệp.
Điểm a khoản 2 Điều 9 quy định việc tư vấn theo nhóm với tối thiểu 20 học viên; điểm b cùng khoản cho phép lựa chọn tối đa 50% học viên xuất sắc, có kế hoạch khả thi, để được cố vấn 1-1 trong thời gian không quá 8 giờ/học viên.
Đối với chương trình CEO Readiness, điểm b khoản 2 Điều 10 quy định thời lượng cố vấn cá nhân không quá 16 giờ/học viên.
Đây là hướng tiếp cận có giá trị: Chuyển từ học kiến thức quản trị sang xây dựng năng lực giải quyết vấn đề cụ thể.
Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào chất lượng cố vấn và khả năng áp dụng thực tế.
Với doanh nghiệp nhỏ, một quyết định cải thiện quản trị dòng tiền, tổ chức lại hàng tồn kho hoặc thiết lập quy trình kiểm soát chi phí có thể đem lại tác động rõ ràng hơn những bản chiến lược nhiều tham vọng nhưng thiếu nguồn lực thực hiện.
Nếu chương trình chỉ dừng ở việc học viên trình bày kế hoạch hành động, được đánh giá tốt và nhận chứng nhận, khoảng cách giữa đào tạo với hiệu quả kinh doanh vẫn chưa được giải quyết.
Điều cần thiết là theo dõi quá trình áp dụng sau đào tạo, chứ không chỉ kiểm tra kết quả tại thời điểm khóa học kết thúc.
CEO Talk: Đưa chuyên gia đến doanh nghiệp, nhưng phải giải quyết đúng vấn đề
Điều 11 Thông tư 141 quy định Chương trình trò chuyện doanh nhân (CEO Talk), trong đó doanh nghiệp được xem xét hỗ trợ khi đáp ứng những điều kiện cụ thể.
Theo điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 11, doanh nghiệp phải có ít nhất một học viên hoàn thành khóa đào tạo thuộc chương trình, xác định rõ vấn đề cần tư vấn, đề xuất nội dung trao đổi và cam kết bố trí nguồn lực phối hợp thực hiện.
Điểm c khoản 2 Điều 11 quy định mỗi doanh nghiệp được hỗ trợ chi phí trả cho báo cáo viên không quá 3 ngày làm việc/năm.
Đây là cơ chế có thể mang lại giá trị thiết thực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, bởi nhiều doanh nghiệp thiếu điều kiện thuê chuyên gia tư vấn độc lập.
Tuy nhiên, thời gian hỗ trợ có giới hạn. Không thể kỳ vọng một chuyên gia giải quyết đồng thời tất cả điểm yếu trong chiến lược, tài chính, nhân sự và vận hành chỉ sau vài ngày làm việc.
Doanh nghiệp cần xác định những vấn đề ưu tiên, chuẩn bị dữ liệu và đặt ra kết quả đầu ra có thể kiểm chứng.
Chẳng hạn, thay vì đề nghị tư vấn chung về chuyển đổi số, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc số hóa quản lý hàng tồn kho hoặc xây dựng quy trình theo dõi công nợ.
Thay vì trao đổi chung về quản trị tài chính, cần xác định những tồn tại cụ thể liên quan đến dòng tiền, chi phí hoặc cơ cấu nguồn vốn.
Điểm b khoản 4 Điều 11 yêu cầu doanh nghiệp cập nhật kết quả thực hiện sau hỗ trợ trên Trang đào tạo 10.000 CEO.
Nếu dữ liệu này được khai thác hiệu quả, cơ quan quản lý có thể từng bước xác định nội dung hỗ trợ nào thực sự mang lại giá trị, nhóm doanh nghiệp nào cần hỗ trợ sâu hơn và mô hình nào có khả năng nhân rộng.
Không thể lấy số người tốt nghiệp thay cho sức cạnh tranh của doanh nghiệp
Phụ lục I Thông tư 141 xây dựng Khung năng lực CEO với sáu nhóm năng lực, bao gồm tư duy chiến lược, quản trị doanh nghiệp và những năng lực cần thiết để lãnh đạo, chuyển đổi và hội nhập.
Đặc biệt, điểm b khoản 4 Điều 13 đưa mức độ cải thiện năng lực quản trị, kết quả ứng dụng vào doanh nghiệp và hiệu quả thực tiễn trở thành tiêu chí xem xét tôn vinh, khen thưởng.
Đây là cơ sở đáng chú ý để thúc đẩy đánh giá theo kết quả thay vì chỉ theo số lượng học viên.
Điều 17, Điều 18, Điều 19 và Điều 20 tiếp tục xác lập cơ chế lập dự toán, triển khai nhiệm vụ, thanh toán và quyết toán ngân sách hỗ trợ.
Tuy nhiên, quyết toán đúng kinh phí và hoàn thành chỉ tiêu đào tạo chưa đủ để chứng minh hiệu quả của một chính sách phát triển doanh nghiệp.
Từ góc độ quản trị công, cần đặt ra những chỉ tiêu đánh giá phù hợp với ngành nghề và quy mô: cải thiện năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn, chất lượng kiểm soát tài chính, khả năng mở rộng thị trường và mức độ hoàn thành kế hoạch sau đào tạo.
Đây là những chỉ tiêu được đề xuất từ góc độ đánh giá chính sách, không phải các nghĩa vụ mới mà Thông tư áp đặt cho doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc đánh giá cũng cần đơn giản, tránh phát sinh thêm gánh nặng hành chính.
Một báo cáo ngắn gọn về vấn đề được cải thiện, giải pháp đã triển khai và kết quả đo lường có thể mang lại giá trị quản trị cao hơn những báo cáo dài nhưng thiếu dữ liệu thực chất.
Cùng với đó, việc kết nối mạng lưới cựu học viên theo Điều 12 cần hướng tới chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ kinh doanh và hợp tác thực tiễn, thay vì chỉ duy trì hoạt động giao lưu.
Thành công phải được nhìn thấy trong hoạt động của doanh nghiệp
Chương trình 10.000 CEO chỉ thực sự phát huy giá trị khi kiến thức đào tạo được chuyển hóa thành thay đổi trong quyết định điều hành và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Để đạt mục tiêu, cơ quan triển khai cần chú trọng đánh giá tác động sau đào tạo; doanh nghiệp phải chủ động xây dựng kế hoạch ứng dụng; các đơn vị cung cấp dịch vụ cần chịu áp lực cải thiện chất lượng thực chất.
Đào tạo đủ 10.000 CEO là một chỉ tiêu chính sách. Nhưng tạo ra những doanh nghiệp quản trị tốt hơn, sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn và đủ sức cạnh tranh trong môi trường hội nhập mới là đích đến cần được theo đuổi.
