| Thị trường vốn cần cú hích thể chế để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng Phó Chủ tịch UBCKNN Hà Duy Tùng: Nâng hạng thị trường là đòn bẩy cải cách |
Chia sẻ về cấu trúc dòng vốn hiện nay, ông Nguyễn Sơn – Chủ tịch Hội đồng thành viên Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam – cho rằng, một nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số nhưng vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro mang tính hệ thống. Điểm đáng chú ý là quy mô tín dụng hiện đã tương đương khoảng 146% GDP, trong khi vốn hóa thị trường cổ phiếu mới đạt khoảng 82% GDP, phản ánh sự mất cân đối rõ nét trong cấu trúc vốn.
Theo ông Nguyễn Sơn, nếu so với thông lệ quốc tế, cấu trúc này chưa thực sự bền vững. Ở nhiều nền kinh tế phát triển, tín dụng ngân hàng chỉ chiếm khoảng 25–30% tổng nguồn vốn, trong khi phần lớn còn lại được cung ứng qua thị trường vốn, bao gồm cổ phiếu và trái phiếu. Ngoài ra, dòng vốn đầu tư nước ngoài thường chiếm khoảng 15%, tạo nên một hệ sinh thái tài chính đa dạng và ít rủi ro hơn. Đây cũng là mô hình mà Việt Nam cần hướng tới trong giai đoạn đến năm 2030.
![]() |
| Ông Nguyễn Sơn – Chủ tịch Hội đồng thành viên Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam |
Phân tích sâu hơn, ông Sơn cho rằng gốc rễ của vấn đề nằm ở khả năng huy động vốn dài hạn của hệ thống ngân hàng. Phần lớn nguồn vốn đầu vào hiện nay là ngắn hạn, nhưng lại được sử dụng cho vay trung và dài hạn, tạo ra sự lệch pha kép về kỳ hạn và dòng tiền. Điều này không chỉ làm gia tăng rủi ro thanh khoản mà còn khiến hệ thống ngân hàng chịu áp lực lớn khi nền kinh tế cần nguồn vốn dài hạn để phát triển.
Ông Sơn cũng nhấn mạnh, tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức 146% không phải là quá cao nếu so với một số quốc gia trong khu vực, nơi con số này có thể lên tới 170–190%. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở chỗ, tại các nền kinh tế đó, quy mô thị trường vốn thường tương xứng hoặc thậm chí lớn hơn tín dụng. Trong khi đó, tại Việt Nam, thị trường chứng khoán vẫn còn khiêm tốn, khiến gánh nặng cung ứng vốn dồn lên hệ thống ngân hàng.
Dự báo trong giai đoạn tới, nhu cầu vốn của nền kinh tế sẽ tăng mạnh. Theo ước tính, đến năm 2030, Việt Nam có thể cần khoảng 1.500 tỷ USD vốn đầu tư, tương đương hơn ba lần GDP hiện tại. Đây là áp lực rất lớn, đòi hỏi phải huy động đồng thời cả nguồn lực trong nước và quốc tế. Trong đó, việc phát triển thị trường vốn đóng vai trò then chốt.
Đối với dòng vốn ngoại, ông Sơn cho rằng Việt Nam cần tiếp tục tháo gỡ các rào cản tiếp cận thị trường, đồng thời hoàn thiện các tiêu chí để được nâng hạng theo chuẩn FTSE Russell từ tháng 9/2026, tiến tới đáp ứng các yêu cầu khắt khe hơn của MSCI trong giai đoạn 2029–2030. Điều này đòi hỏi cải cách đồng bộ từ cơ chế cấp phép, hạ tầng giao dịch đến hệ thống thanh toán và bù trừ theo chuẩn quốc tế.
Một nghịch lý được ông Sơn chỉ ra là trong khi nền kinh tế ghi nhận tăng trưởng tích cực, thị trường vốn lại chưa phản ánh tương xứng. Nhiều ngành cốt lõi vẫn chịu áp lực giảm giá, làm suy giảm khả năng huy động vốn qua thị trường chứng khoán. Đây là điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ để khơi thông dòng vốn cho giai đoạn tới.
Ở phía cung, giải pháp được nhấn mạnh là đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại các lĩnh vực không cần nắm giữ, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân thực hiện IPO. Bên cạnh đó, việc cho phép doanh nghiệp FDI phát hành cổ phiếu gắn với niêm yết cũng sẽ giúp gia tăng nguồn hàng chất lượng cho thị trường.
Song song với đó, thị trường cần phát triển thêm các sản phẩm mới như sàn giao dịch cho doanh nghiệp khởi nghiệp, trái phiếu cho dự án PPP, trái phiếu xanh và các công cụ tài chính gắn với tiêu chuẩn ESG. Đây là những kênh dẫn vốn quan trọng, giúp đa dạng hóa lựa chọn cho nhà đầu tư và giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng.
Đối với lĩnh vực bất động sản – hiện chiếm khoảng 23–25% tổng dư nợ tín dụng – ông Sơn cho rằng cần có cách tiếp cận linh hoạt hơn. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng, Việt Nam nên phát triển các sản phẩm chứng khoán hóa khoản vay bất động sản, qua đó chuyển một phần nhu cầu vốn dài hạn sang thị trường vốn và phân tán rủi ro hiệu quả hơn.
Ở phía cầu, cơ cấu nhà đầu tư cũng là yếu tố cần cải thiện. Hiện thị trường có khoảng 13,5 triệu tài khoản chứng khoán, nhưng hơn 98% là nhà đầu tư cá nhân. Điều này khiến thị trường dễ biến động theo tâm lý đám đông. Vì vậy, cần phát triển mạnh các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và các định chế tài chính dài hạn nhằm nâng cao tính ổn định và khả năng hấp thụ vốn.
Theo ông Nguyễn Sơn, để thị trường chứng khoán thực sự trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể, bao gồm tăng nguồn cung hàng hóa chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng cơ cấu nhà đầu tư chuyên nghiệp. Đây không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong thập kỷ tới.