Thị trường tài chính cần cân bằng lợi suất và rủi ro
Ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), cho rằng sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấu phần của thị trường tài chính là điều kiện tiên quyết để hệ thống tài chính vận hành hiệu quả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
Theo ông Hùng, khi nhìn tổng thể về thị trường tài chính, cần hiểu rõ hai yếu tố cốt lõi: nguồn tiền đến từ đâu và dòng vốn được phân bổ vào đâu. Hiệu quả của thị trường tài chính được đo lường thông qua khả năng phân bổ vốn tới những đơn vị sử dụng vốn hiệu quả nhất. Hai yếu tố cơ bản để đánh giá hiệu quả đó chính là lợi suất và mức độ rủi ro.
Về nguyên lý vận hành, chuyên gia ADB nhấn mạnh một quy luật cơ bản của thị trường tài chính: rủi ro càng cao thì lợi suất kỳ vọng càng lớn và ngược lại. Do đó, nhiệm vụ quan trọng của thị trường tài chính là thiết lập được sự cân bằng hợp lý giữa hai yếu tố này.
Thị trường cũng cần phát triển các công cụ tài chính để doanh nghiệp có thể kiểm soát rủi ro tốt hơn, từ đó đưa mức rủi ro về gần điểm tối ưu nhất. Khi hệ thống này vận hành hiệu quả, dòng vốn sẽ tự động chảy tới những lĩnh vực có hiệu quả cao nhất, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế.
![]() |
| Ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). |
Theo ông Hùng, hệ sinh thái tài chính được cấu thành bởi nhiều nhóm thành viên khác nhau. Nhóm đầu tiên là các tổ chức trung gian tài chính, bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư, công ty chứng khoán, các quỹ đầu tư, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp bảo hiểm.
Nhóm thứ hai là các thể chế tài chính kết nối trực tiếp giữa người có tiền và người cần vốn. Trong nhóm này có hai thị trường quan trọng là thị trường tiền tệ và thị trường vốn.
Thị trường tiền tệ chủ yếu bao gồm các công cụ tài chính ngắn hạn, phục vụ nhu cầu thanh khoản của các tổ chức tài chính. Các công cụ này thường có kỳ hạn ngắn và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.
Trong khi đó, thị trường vốn bao gồm thị trường nợ và thị trường cổ phiếu. Thị trường nợ chủ yếu là thị trường trái phiếu, nơi các doanh nghiệp hoặc Chính phủ huy động vốn thông qua việc phát hành trái phiếu. Thị trường cổ phiếu là nơi nhà đầu tư mua cổ phần của doanh nghiệp và trở thành một phần chủ sở hữu của doanh nghiệp đó.
Ông Hùng cho rằng thông tin minh bạch là yếu tố then chốt để kiểm soát rủi ro trên thị trường tài chính. Khi thông tin đầy đủ và minh bạch, nhà đầu tư có thể đánh giá chính xác mức độ rủi ro của các sản phẩm tài chính và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.
Ví dụ, đối với doanh nghiệp phát hành trái phiếu, cần có hệ thống xếp hạng tín nhiệm để đánh giá rủi ro tín dụng. Đối với cá nhân vay vốn, cần có hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng để các tổ chức cho vay xác định mức độ rủi ro và đưa ra mức lãi suất hợp lý.
Ngoài ra, trong hệ sinh thái tài chính còn có nhóm dịch vụ hỗ trợ như bảo hiểm, thanh toán và các dịch vụ trung gian khác. Tất cả các thành phần này cần được liên kết và vận hành nhịp nhàng để hệ thống tài chính hoạt động hiệu quả.
Thị trường trái phiếu còn nhiều dư địa phát triển
Từ các số liệu phân tích, ông Nguyễn Bá Hùng cho biết quy mô thị trường trái phiếu của Việt Nam hiện vẫn còn khá khiêm tốn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Khi so sánh với các nền kinh tế như Trung Quốc, Malaysia, Philippines hay Indonesia, tỷ trọng thị trường trái phiếu trên GDP của Việt Nam vẫn ở mức thấp.
Theo ông Hùng, khoảng hai phần ba quy mô thị trường trái phiếu của Việt Nam hiện nay là trái phiếu Chính phủ. Trong khi đó, trái phiếu doanh nghiệp chỉ chiếm khoảng một phần ba, tương đương khoảng 10% GDP. Điều này cho thấy dư địa phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp còn rất lớn.
Một vấn đề khác của thị trường trái phiếu Việt Nam là tính thanh khoản còn hạn chế. Sau khi trái phiếu được phát hành, hoạt động mua bán trên thị trường thứ cấp chưa thực sự sôi động so với các nước trong khu vực. Thanh khoản thấp đồng nghĩa với việc nhà đầu tư phải đối mặt với rủi ro thanh khoản cao hơn.
Bên cạnh đó, cơ cấu nhà đầu tư trên thị trường trái phiếu Chính phủ hiện vẫn tập trung chủ yếu vào các ngân hàng thương mại và các công ty bảo hiểm. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia như Thái Lan, thị trường trái phiếu có sự tham gia của nhiều nhóm nhà đầu tư khác nhau, bao gồm cả nhà đầu tư nước ngoài.
Thực tế này cho thấy thị trường trái phiếu của Việt Nam cần mở rộng cơ sở nhà đầu tư để tăng tính đa dạng và nâng cao tính thanh khoản của thị trường.
Một điểm đáng chú ý khác là hệ thống tài chính của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc rất lớn vào tín dụng ngân hàng. Dư nợ tín dụng ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn so với quy mô của thị trường trái phiếu.
Trong khi đó, nguồn vốn của ngân hàng thường mang tính ngắn hạn, nhiều khoản huy động có kỳ hạn dưới 7 năm. Ngược lại, các dự án đầu tư lớn, đặc biệt là các dự án hạ tầng, thường cần nguồn vốn dài hạn kéo dài từ 15 đến 20 năm.
Ông Hùng dẫn ví dụ từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy tại nhiều quốc gia, các dự án hạ tầng thường vay vốn ngân hàng trong giai đoạn xây dựng – thời điểm có mức rủi ro cao nhất. Khi dự án hoàn thành và bắt đầu tạo ra doanh thu ổn định, doanh nghiệp có thể phát hành trái phiếu dài hạn để tái cấp vốn và hoàn trả khoản vay ngân hàng.
Cơ chế này giúp giải phóng nguồn vốn của ngân hàng để tiếp tục tài trợ cho các dự án mới, đồng thời tạo ra sự luân chuyển vốn hiệu quả trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, nếu thị trường tài chính không có sự liên thông giữa các kênh vốn, cơ hội này sẽ bị hạn chế và việc huy động vốn cho các dự án lớn cũng gặp nhiều khó khăn.
Từ thực tiễn đó, chuyên gia ADB cho rằng Việt Nam cần tiếp tục cải cách và phát triển đồng bộ các cấu phần của thị trường tài chính. Đối với khu vực công, cần cải cách thị trường trái phiếu Chính phủ và mở rộng cơ sở nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, cần nâng cao hiệu quả lựa chọn và triển khai các dự án đầu tư công, đồng thời thúc đẩy các mô hình hợp tác công – tư nhằm huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân.
Đối với khu vực tài chính tư nhân, việc phát triển thị trường vốn, bao gồm thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu, là nhiệm vụ quan trọng để giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng.
Ngoài ra, cần tăng cường minh bạch thông tin, phát triển hệ thống xếp hạng tín nhiệm và mở rộng các dịch vụ tài chính hỗ trợ. Khi hệ sinh thái tài chính được hoàn thiện và liên thông hiệu quả, thị trường tài chính Việt Nam sẽ có khả năng huy động và phân bổ nguồn vốn tốt hơn, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.