| Loạt ngân hàng đồng loạt hạ lãi suất tiền gửi sau chỉ đạo của Thống đốc: VPBank, ABBank, Kienlongbank,... Lãi suất ngân hàng ngày 13/4/2026: Chênh lệch mạnh, kỳ hạn dài vượt 7% |
Lãi suất ngân hàng ngày 14/4/2026 tiếp tục ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt về mặt bằng lãi suất cho vay giữa các ngân hàng thương mại. Trong khi một số ngân hàng duy trì mức lãi suất thấp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế, thì vẫn có những đơn vị áp dụng mức lãi suất cao hơn đáng kể.
Dẫn đầu về lãi suất cho vay thấp nhất hiện nay là VietinBank với mức bình quân chỉ 5,42%/năm. Đây là mức thấp nhất trong số các ngân hàng được thống kê, phản ánh vai trò chủ lực của ngân hàng này trong việc dẫn dắt mặt bằng lãi suất thị trường.
![]() |
| Thị trường lãi suất ngân hàng ghi nhận sự phân hóa rõ rệt, với nhóm ngân hàng lớn duy trì mức thấp. |
Theo sau là BIDV với mức 5,52%/năm và Vietcombank ở mức 5,6%/năm. Đây đều là những ngân hàng thuộc nhóm “Big4”, có vốn nhà nước chi phối và thường giữ vai trò ổn định thị trường tiền tệ.
Việc duy trì lãi suất thấp của nhóm này không chỉ giúp giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp mà còn tạo áp lực cạnh tranh buộc các ngân hàng khác phải điều chỉnh theo xu hướng giảm.
Ở nhóm trung bình, phần lớn các ngân hàng thương mại cổ phần đang duy trì lãi suất trong khoảng từ 6% đến dưới 7%/năm. Đây được xem là mặt bằng phổ biến trên thị trường hiện nay.
Cụ thể, VIB áp dụng mức 6,32%/năm, ACB ở mức 6,46%/năm. Trong khi đó, Agribank ghi nhận mức 6,6%/năm.
Các ngân hàng như Techcombank và Sacombank lần lượt áp dụng mức 6,78%/năm và 6,87%/năm.
Mức lãi suất này được đánh giá là phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại, vừa đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng, vừa không tạo áp lực quá lớn lên doanh nghiệp vay vốn.
Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng vẫn duy trì mức lãi suất cho vay cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. TPBank ghi nhận mức 7,53%/năm, trong khi OCB là đơn vị có mức cao nhất, lên tới 7,73%/năm.
Sự chênh lệch này phản ánh khác biệt trong chiến lược kinh doanh, cấu trúc nguồn vốn và khẩu vị rủi ro của từng ngân hàng. Những ngân hàng có chi phí vốn cao hơn thường phải duy trì lãi suất cho vay cao để đảm bảo biên lợi nhuận.
Đáng chú ý, trước đó thị trường từng chứng kiến cuộc đua lãi suất huy động từ cuối năm 2025, khi nhiều ngân hàng đẩy lãi suất lên trên 9%/năm nhằm thu hút nguồn vốn. Điều này đã kéo theo lãi suất cho vay tăng mạnh, có thời điểm lên tới 12 - 15%/năm, gây áp lực lớn lên doanh nghiệp.
Tuy nhiên, sau các động thái điều hành từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, xu hướng giảm lãi suất đã dần hình thành. Đặc biệt, sau cuộc họp đồng thuận giữa cơ quan quản lý và các tổ chức tín dụng, nhiều ngân hàng đã chủ động điều chỉnh giảm lãi suất.
Theo thống kê, hiện đã có khoảng 20 ngân hàng thực hiện giảm lãi suất cho vay. Mức giảm sâu nhất lên tới 3%/năm, trong khi lãi suất huy động cũng giảm từ 0,5 - 1%/năm.
Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường lãi suất đang dần ổn định trở lại sau giai đoạn biến động mạnh. Việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Trong thời gian tới, nếu xu hướng giảm lãi suất tiếp tục được duy trì, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn, từ đó mở rộng sản xuất kinh doanh. Đồng thời, đây cũng là yếu tố quan trọng giúp nền kinh tế đạt được các mục tiêu tăng trưởng đã đề ra trong năm 2026.
Nhìn chung, bức tranh lãi suất ngân hàng hiện nay phản ánh sự điều chỉnh linh hoạt của hệ thống tài chính, hướng tới mục tiêu cân bằng giữa ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng.