| Ngành ngân hàng và mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số bền vững Ngân hàng củng cố nội lực, ưu tiên tăng trưởng bền vững trong bối cảnh biến động kinh tế |
Việc mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đang trở thành một trong những trọng tâm chính sách quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế cần thêm động lực tăng trưởng. Dự thảo Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi) do Bộ Tài chính xây dựng đã đưa ra nhiều đề xuất mang tính đột phá, trong đó nổi bật là cơ chế cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền thay vì phụ thuộc vào tài sản bảo đảm như trước đây.
Theo định hướng này, việc đánh giá doanh nghiệp sẽ không chỉ dựa trên tài sản thế chấp mà chuyển sang phân tích dòng tiền thực tế, hiệu quả kinh doanh và mức độ minh bạch tài chính. Đây được xem là bước đi phù hợp với xu thế tài chính hiện đại, đồng thời góp phần tháo gỡ nút thắt lớn nhất lâu nay của khu vực DNNVV – thiếu tài sản đảm bảo để tiếp cận vốn vay ngân hàng.
![]() |
| Mở lối tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa bằng dữ liệu và dòng tiền. (Ảnh: Minh hoạ) |
Bộ Tài chính cho biết dự thảo luật sửa đổi tập trung vào bốn nhóm chính sách lớn, trong đó nhấn mạnh việc thí điểm cơ chế sandbox cho các mô hình cho vay mới. Đồng thời, các công cụ tài chính sáng tạo như tài chính hỗn hợp, đồng tài trợ và đồng đầu tư cũng được bổ sung nhằm hỗ trợ doanh nghiệp theo từng nhóm cụ thể, phù hợp với đặc thù từng ngành nghề.
Dù được đánh giá là hướng đi đúng, nhiều chuyên gia cho rằng điểm mấu chốt không nằm ở số lượng chính sách mà ở khả năng triển khai thực tế. Để mô hình cho vay dựa trên dữ liệu vận hành hiệu quả, điều kiện tiên quyết là phải xây dựng được hệ thống cơ sở dữ liệu doanh nghiệp đầy đủ, minh bạch và đáng tin cậy.
Ông Lê Anh Văn, đại diện Hiệp hội DNNVV Việt Nam, đề nghị ban soạn thảo cần quy định rõ tiêu chí xác định nhóm doanh nghiệp ưu tiên hỗ trợ nhằm tránh tình trạng chính sách dàn trải. Theo ông, nhiều nội dung hỗ trợ hiện nay vẫn gặp vướng mắc do thiếu sự đồng bộ với các luật chuyên ngành, vì vậy luật sửa đổi cần bảo đảm tính thống nhất để có thể triển khai ngay khi ban hành.
Đại diện Ngân hàng Nhà nước cũng cho rằng các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế “trúng” và “đúng” nhu cầu cấp thiết của doanh nghiệp. Những cơ chế như hỗ trợ lãi suất hay bảo lãnh tín dụng cần được điều chỉnh phù hợp hơn để phát huy hiệu quả trong thực tế.
Theo vị này, để các tổ chức tín dụng mạnh dạn mở rộng cho vay, đặc biệt là cho vay không có tài sản bảo đảm, điều quan trọng nhất là xây dựng được hệ thống dữ liệu doanh nghiệp chuẩn hóa. Hệ thống này cần phản ánh toàn diện hoạt động của doanh nghiệp, từ doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền đến nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội và các khoản thanh toán.
Khi dữ liệu được kết nối và chia sẻ hiệu quả giữa các cơ quan như thuế, hải quan, bảo hiểm xã hội và ngân hàng, các tổ chức tín dụng sẽ có cơ sở vững chắc hơn để đánh giá năng lực tài chính và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Điều này giúp giảm dần sự phụ thuộc vào tài sản thế chấp – vốn là rào cản lớn đối với DNNVV.
![]() |
| GS.TS Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam. |
GS.TS Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, cho rằng các tổ chức tín dụng cần thay đổi phương thức đánh giá doanh nghiệp theo hướng linh hoạt hơn. Việc ứng dụng công nghệ để phân tích dữ liệu và dòng tiền theo thời gian thực sẽ giúp nâng cao chất lượng thẩm định, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ tài chính quá khứ.
Dù triển vọng tích cực, việc triển khai cho vay dựa trên dòng tiền vẫn đối mặt với nhiều thách thức. TS Nguyễn Đức Độ nhận định rằng mô hình này khó có thể áp dụng đại trà trong ngắn hạn do tính ổn định của DNNVV chưa cao, kéo theo rủi ro về khả năng trả nợ.
Bên cạnh đó, mức độ minh bạch tài chính của nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế, khiến ngân hàng gặp khó trong việc đánh giá tín dụng. Đây cũng là lý do khiến các quỹ bảo lãnh tín dụng – dù được kỳ vọng hỗ trợ doanh nghiệp – vẫn chưa phát huy hiệu quả như mong muốn.
Luật sư Bùi Văn Thành, Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, cho rằng để mô hình này khả thi, cần phát huy mạnh vai trò của Quỹ bảo lãnh tín dụng. Theo kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Đài Loan, các quỹ này cần thực sự đứng ra bảo lãnh rủi ro cho khoản vay, từ đó tạo niềm tin cho ngân hàng khi cấp tín dụng không cần tài sản thế chấp.
Ở góc độ doanh nghiệp, yêu cầu minh bạch tài chính và xây dựng phương án kinh doanh khả thi là điều kiện tiên quyết. Các chuyên gia cho rằng nếu không cải thiện năng lực quản trị và tính minh bạch, DNNVV sẽ khó tận dụng được các chính sách hỗ trợ, dù cơ chế có được nới lỏng đến đâu.
Thực tế cho thấy, dư nợ tín dụng dành cho khu vực DNNVV hiện chỉ chiếm khoảng 19-20% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tương đương gần 3,8 triệu tỷ đồng. Con số này được đánh giá là chưa tương xứng với vai trò đóng góp của khu vực này vào GDP cũng như số lượng doanh nghiệp trong nền kinh tế.
Một trong những nguyên nhân chính là do danh mục tài sản bảo đảm của các ngân hàng hiện vẫn tập trung nhiều vào bất động sản, trong khi đây lại là điểm yếu của phần lớn DNNVV. Điều này càng cho thấy sự cần thiết của việc chuyển đổi sang mô hình cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền.
Việc sửa đổi toàn diện Luật Hỗ trợ DNNVV lần này không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn trước mắt mà còn hướng tới xây dựng một hệ sinh thái tài chính hiện đại, minh bạch và bền vững. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu đó, cần sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, hệ thống ngân hàng và chính bản thân doanh nghiệp.
Trong dài hạn, khi hạ tầng dữ liệu được hoàn thiện và cơ chế chia sẻ thông tin được vận hành hiệu quả, mô hình cho vay mới có thể trở thành “cánh cửa” quan trọng giúp DNNVV tiếp cận nguồn vốn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp nhiều hơn cho nền kinh tế.