| Tín dụng ưu đãi chảy vào nông sản: Cơ hội cho doanh nghiệp vượt qua tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế SSI Research: Tín dụng đang dịch chuyển theo chuỗi giá trị bất động sản |
Dòng vốn tín dụng lan tỏa mạnh vào nền kinh tế thực
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với yêu cầu cao về chất lượng và tốc độ, dòng vốn tín dụng ngân hàng tiếp tục đóng vai trò trụ cột trong việc dẫn dắt và nuôi dưỡng các động lực phát triển. Tại tọa đàm chuyên đề do Thời báo Ngân hàng tổ chức, bà Phạm Thị Thanh Tùng nhấn mạnh, chính sách tín dụng thời gian qua đã được điều hành đồng bộ, linh hoạt, hướng mạnh vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh và các ngành ưu tiên.
Theo bà Tùng, Ngân hàng Nhà nước đã chủ động rà soát, hoàn thiện khung pháp lý, đồng thời ban hành nhiều cơ chế, chính sách nhằm tạo thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn. Việc đồng bộ hóa các quy định với Luật các tổ chức tín dụng, kết hợp cải cách thủ tục hành chính và thúc đẩy chuyển đổi số đã giúp cải thiện đáng kể môi trường tín dụng.
"Nhờ đó, tín dụng toàn hệ thống ghi nhận mức tăng trưởng tích cực ngay từ đầu năm. Tính đến cuối tháng 4/2026, dư nợ tín dụng đạt trên 19,4 triệu tỷ đồng, tăng 4,42% so với cuối năm trước và tăng hơn 18% so với cùng kỳ. Cơ cấu tín dụng tiếp tục được phân bổ hợp lý, trong đó khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp đến là công nghiệp – xây dựng và nông nghiệp", bà Phạm Thị Thanh Tùng chia sẻ.
Bà Phạm Thị Thanh Tùng cho biết, dòng vốn tiếp tục tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, nông thôn, doanh nghiệp nhỏ và vừa, xuất khẩu và công nghệ cao. Riêng lĩnh vực nông nghiệp đã đạt dư nợ khoảng 4,3 triệu tỷ đồng, chiếm hơn 22% tổng dư nợ, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm gần 20%. Những con số này phản ánh định hướng điều hành nhất quán của cơ quan quản lý trong việc hỗ trợ các khu vực có vai trò nền tảng đối với tăng trưởng.
![]() |
| Bà Phạm Thị Thanh Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế . |
Song song với đó, tín dụng xanh cũng đang nổi lên như một điểm sáng mới. Dư nợ tín dụng xanh đã vượt 780 nghìn tỷ đồng, trong khi dư nợ được đánh giá rủi ro môi trường và xã hội đạt trên 5,1 triệu tỷ đồng. Điều này cho thấy hệ thống ngân hàng đang từng bước chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững, gắn tăng trưởng với trách nhiệm môi trường.
Không chỉ dừng lại ở việc cấp vốn, ngành ngân hàng còn tích cực triển khai các chương trình tín dụng quy mô lớn phục vụ các mục tiêu chiến lược. Nhiều chương trình đã đạt kết quả ấn tượng như tín dụng nông nghiệp, cho vay liên kết lúa gạo chất lượng cao hay tài trợ các dự án hạ tầng trọng điểm với tổng mức cam kết lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng.
Áp lực nguồn vốn và bài toán nâng cao chất lượng tín dụng
Bên cạnh những kết quả tích cực, hoạt động tín dụng vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Một trong những vấn đề nổi bật là sự mất cân đối giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Thực tế cho thấy, từ cuối năm 2025 đến đầu năm 2026, tăng trưởng tín dụng liên tục vượt tốc độ huy động, tạo áp lực lớn lên khả năng cân đối nguồn vốn của các tổ chức tín dụng.
Trong khi đó, nhu cầu vốn của nền kinh tế được dự báo ở mức rất cao. Theo ước tính, tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026–2031 lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, riêng năm 2026 cần khoảng 5,1 triệu tỷ đồng. Trong đó, tín dụng ngân hàng dự kiến đóng góp khoảng 1,8 triệu tỷ đồng – một con số không nhỏ trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế.
Một thách thức khác là khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng do hạn chế về năng lực tài chính, thiếu minh bạch thông tin hoặc không có tài sản đảm bảo. Điều này khiến dòng vốn dù dồi dào nhưng chưa thể chảy mạnh vào những khu vực cần thiết.
Bên cạnh đó, những tồn tại của thị trường bất động sản tiếp tục tạo áp lực đối với hệ thống ngân hàng. Các vướng mắc pháp lý, thiếu minh bạch thông tin và dữ liệu thị trường chưa hoàn thiện đã làm gia tăng rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng. Điều này buộc các ngân hàng phải thận trọng hơn trong việc thẩm định và giải ngân, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai một số chương trình lớn.
Ngoài ra, bối cảnh quốc tế với nhiều biến động như xung đột địa chính trị, giá năng lượng tăng cao và gián đoạn chuỗi cung ứng cũng tác động không nhỏ đến hoạt động tín dụng. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vốn mà còn làm gia tăng rủi ro đối với các doanh nghiệp vay vốn.
Trước thực tế đó, cơ quan quản lý xác định việc điều hành tín dụng trong thời gian tới phải theo hướng chủ động, linh hoạt và gắn chặt với chất lượng. Tín dụng sẽ tiếp tục được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, các động lực tăng trưởng và các dự án trọng điểm có tính khả thi cao.
Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ các điểm nghẽn trong triển khai chính sách, cũng như tăng cường phối hợp với các bộ, ngành để xử lý các vướng mắc phát sinh. Các chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp sẽ tiếp tục được đẩy mạnh nhằm rút ngắn khoảng cách giữa cung và cầu vốn.
Trong dài hạn, việc giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, phát triển thị trường vốn song hành sẽ là hướng đi tất yếu để bảo đảm an toàn hệ thống và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, tín dụng ngân hàng vẫn sẽ là “đòn bẩy” quan trọng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững của nền kinh tế Việt Nam.