| Lãi suất ngân hàng ngày 22/4/2026: Kỳ hạn dài vượt 7%/năm, chênh lệch lớn Lãi suất ngân hàng ngày 23/4/2026: Kỳ hạn 12 tháng vẫn neo cao trên 7% |
Lãi suất ngân hàng ngày 24/4 ghi nhận những biến động đáng chú ý khi mặt bằng huy động tiếp tục xu hướng điều chỉnh giảm ở nhiều tổ chức tín dụng, trong khi một số ngân hàng vẫn duy trì các gói lãi suất đặc biệt ở mức cao nhằm thu hút dòng tiền lớn từ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
Thị trường vừa chứng kiến động thái giảm lãi suất mạnh từ HDBank, khi ngân hàng này điều chỉnh đồng loạt lãi suất tiết kiệm trực tuyến ở các kỳ hạn từ 6 đến 36 tháng. Mức giảm phổ biến là 0,5 điểm phần trăm mỗi năm, cho thấy áp lực hạ lãi suất huy động đang lan rộng trong hệ thống ngân hàng.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 24/4/2026 ghi nhận nhiều biến động khi hàng loạt nhà băng điều chỉnh giảm mạnh. |
Sau điều chỉnh, lãi suất kỳ hạn 6 tháng tại HDBank chỉ còn 5%/năm, trong khi các kỳ hạn từ 7 đến 11 tháng giảm xuống 4,8%/năm. Ở nhóm kỳ hạn dài hơn, lãi suất 12 tháng được niêm yết ở mức 5,3%/năm, còn các kỳ hạn 13–15 tháng đạt 5,5%/năm và 18 tháng là 5,6%/năm. Đáng chú ý, các kỳ hạn dài từ 24 đến 36 tháng đồng loạt giảm về 5%/năm – mức thấp hơn đáng kể so với trước đó.
Không chỉ điều chỉnh ở nhóm khách hàng phổ thông, HDBank còn gây bất ngờ khi cắt giảm mạnh lãi suất dành cho khách hàng VIP – nhóm vốn được hưởng mức sinh lời vượt trội. Cụ thể, mức lãi suất 8,1%/năm cho khoản tiền gửi từ 500 tỉ đồng kỳ hạn 13 tháng đã giảm xuống còn 7,6%/năm. Tương tự, lãi suất kỳ hạn 12 tháng cũng giảm từ 7,7% xuống 7,2%/năm. Động thái này cho thấy xu hướng siết chặt chi phí vốn ngay cả ở phân khúc khách hàng lớn.
Với việc điều chỉnh này, HDBank trở thành ngân hàng thứ 31 trong nước giảm lãi suất huy động kể từ đầu tháng, phản ánh rõ nét định hướng điều hành nhằm hạ mặt bằng lãi suất, hỗ trợ nền kinh tế.
Trong khi đó, ở chiều ngược lại, thị trường vẫn ghi nhận một số ngân hàng tung ra các mức lãi suất đặc biệt hấp dẫn. VietBank hiện dẫn đầu với mức lãi suất lên tới 10,7%/năm cho kỳ hạn 13 tháng – mức cao nhất trên thị trường. Tuy nhiên, đây không phải là mức áp dụng đại trà mà được sử dụng làm lãi suất tham chiếu cho các khoản vay ngắn hạn.
Đối với khách hàng thông thường, VietBank vẫn niêm yết lãi suất 13 tháng ở mức khoảng 6%/năm, cho thấy sự chênh lệch rất lớn giữa các gói ưu đãi đặc biệt và sản phẩm đại trà.
Một số ngân hàng khác cũng triển khai các gói lãi suất cao nhưng đi kèm điều kiện rất khắt khe. PVcomBank áp dụng mức 10%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng, song yêu cầu số dư tối thiểu lên tới 2.000 tỉ đồng. Đây là mức tăng đáng kể so với trước đó và chủ yếu nhắm tới khách hàng tổ chức hoặc siêu giàu.
Tại MSB, mức lãi suất 9%/năm được áp dụng cho các khoản tiền gửi từ 500 tỉ đồng trở lên ở kỳ hạn 12–13 tháng, trong khi VPBank thông qua nền tảng số Cake by VPBank đang triển khai lãi suất từ 7,2–7,4%/năm, có thể tăng lên 8,7%/năm khi cộng thêm ưu đãi.
Ngoài ra, một số ngân hàng quy mô nhỏ như Vikki Bank cũng tham gia cuộc đua bằng cách đưa ra lãi suất gần 8%/năm cho các khoản tiền gửi cực lớn, từ gần 1.000 tỉ đồng trở lên.
Nhìn tổng thể, thị trường lãi suất hiện đang phân hóa rõ rệt. Nhóm lãi suất phổ thông tiếp tục xu hướng giảm nhằm hỗ trợ tín dụng và kích thích đầu tư, tiêu dùng. Trong khi đó, các gói lãi suất cao chủ yếu mang tính chất “định danh”, áp dụng cho nhóm khách hàng có tiềm lực tài chính rất lớn, không phản ánh mặt bằng chung của thị trường.
Xu hướng giảm lãi suất ngân hàng được kỳ vọng sẽ tiếp tục trong thời gian tới, đặc biệt khi các chính sách tiền tệ đang hướng tới mục tiêu phục hồi tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, người gửi tiền cần cân nhắc kỹ các điều kiện đi kèm, tránh nhầm lẫn giữa lãi suất niêm yết phổ thông và các mức lãi suất đặc biệt vốn có rào cản rất cao về số dư tiền gửi.