| Lãi suất ngân hàng ngày 17/4/2026: Ghi nhận xu hướng ổn định nhiều kỳ hạn PGS. TS Trần Đình Thiên: Kinh tế Việt Nam 2026 đứng trước cơ hội lớn và thách thức kép |
Lãi suất ngân hàng ngày 18/4/2026 chứng kiến làn sóng điều chỉnh lãi suất trên diện rộng khi có tới 29 ngân hàng thương mại đồng loạt giảm lãi suất huy động. Động thái này diễn ra sau cuộc họp giữa cơ quan quản lý và hệ thống ngân hàng, phản ánh rõ định hướng điều hành nhằm ổn định mặt bằng lãi suất và hỗ trợ nền kinh tế.
Danh sách các ngân hàng điều chỉnh lãi suất lần này trải dài từ nhóm quốc doanh đến tư nhân, bao gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank cùng nhiều ngân hàng như VPBank, Techcombank, Sacombank hay TPBank. Đáng chú ý, một số ngân hàng không chỉ giảm một lần mà còn điều chỉnh liên tiếp trong thời gian ngắn, cho thấy áp lực hạ lãi suất là khá rõ rệt.
![]() |
Lãi suất ngân hàng ngày 18/4/2026 ghi nhận xu hướng giảm diện rộng sau chỉ đạo điều hành. |
Việc giảm lãi suất huy động được đánh giá là bước đi cần thiết trong bối cảnh nhu cầu tín dụng cần được kích thích, đồng thời tạo điều kiện để giảm lãi suất cho vay. Tuy nhiên, điều này cũng khiến người gửi tiền đứng trước bài toán lựa chọn kênh đầu tư hiệu quả hơn khi mức sinh lời từ tiết kiệm có xu hướng thu hẹp.
Dù mặt bằng chung đi xuống, thị trường vẫn ghi nhận sự tồn tại của các gói lãi suất đặc biệt với mức cao nổi bật. Trong đó, PVcomBank đang áp dụng mức lãi suất lên tới 10%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng. Tuy nhiên, điều kiện đi kèm là số dư tối thiểu rất lớn, lên tới 2.000 tỷ đồng, khiến sản phẩm này chỉ phù hợp với nhóm khách hàng tổ chức hoặc siêu giàu.
Tương tự, MSB cũng đưa ra mức lãi suất 9%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng, áp dụng với khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên. HDBank triển khai mức 8,1%/năm cho kỳ hạn 13 tháng, trong khi Vikki Bank niêm yết khoảng 8,4%/năm với điều kiện số tiền gửi gần 1.000 tỷ đồng.
Ở phân khúc dễ tiếp cận hơn, Cake by VPBank nổi lên như một lựa chọn đáng chú ý khi áp dụng lãi suất từ 7,2–7,4%/năm cho kỳ hạn từ 6 đến 24 tháng. Đặc biệt, với các chương trình cộng thêm lãi suất, mức thực nhận có thể lên tới khoảng 8,7%/năm mà không yêu cầu số tiền gửi quá lớn như các gói “siêu VIP”.
Xét theo từng kỳ hạn phổ biến, lãi suất kỳ hạn ngắn 3 tháng hiện không có nhiều biến động lớn, chủ yếu dao động ở mức thấp do chính sách điều hành ưu tiên ổn định thanh khoản. Trong khi đó, kỳ hạn 6 tháng và 12 tháng tiếp tục là lựa chọn phổ biến nhất của người gửi tiền nhờ mức lãi suất tương đối tốt và tính linh hoạt.
Ở kỳ hạn dài 24 tháng, một số ngân hàng vẫn duy trì mức lãi suất cạnh tranh nhằm giữ chân dòng tiền dài hạn. Tuy nhiên, xu hướng chung cho thấy khoảng cách lãi suất giữa các ngân hàng đang dần thu hẹp, thay vì chênh lệch lớn như giai đoạn trước.
Các chuyên gia nhận định, trong thời gian tới, mặt bằng lãi suất nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ, tùy thuộc vào diễn biến lạm phát và chính sách điều hành tiền tệ. Điều này đồng nghĩa với việc người gửi tiền cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi nhuận và tính an toàn, đồng thời đa dạng hóa danh mục tài chính thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kênh tiết kiệm.
Trong bối cảnh hiện nay, việc lựa chọn ngân hàng không chỉ dựa vào mức lãi suất niêm yết mà còn cần xem xét các điều kiện đi kèm, uy tín tổ chức và tính linh hoạt của sản phẩm. Những yếu tố này sẽ quyết định hiệu quả thực sự của khoản tiền gửi trong dài hạn.