| NHNN siết kỷ luật lãi suất: Quyết giữ mặt bằng thấp để hỗ trợ doanh nghiệp Ngân hàng Nhà nước siết kỷ luật trước hiện tượng tăng lãi suất cục bộ trái chỉ đạo |
Diễn biến lãi suất trong hệ thống ngân hàng thời gian gần đây đang cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: trong khi lãi suất huy động có xu hướng giảm để hỗ trợ nền kinh tế, thì lãi suất cho vay lại chưa giảm tương ứng, thậm chí ở một số ngân hàng còn tăng nhẹ. Điều này không chỉ gây áp lực lên doanh nghiệp mà còn đặt ra nhiều câu hỏi về cơ chế vận hành của thị trường tiền tệ.
Theo công bố từ các ngân hàng thương mại, mặt bằng lãi suất cho vay bình quân trong tháng 4/2026 dao động khá rộng, từ khoảng 8% đến trên 10%/năm. Một số ngân hàng ghi nhận mức tăng so với tháng trước, cho thấy xu hướng điều chỉnh chưa đồng nhất. Nhóm ngân hàng có lãi suất cho vay ở mức cao trên 10%/năm vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể, trong khi nhóm thấp hơn chủ yếu tập trung quanh ngưỡng 8-9%/năm. Sự phân hóa này phản ánh sự khác biệt về cơ cấu nguồn vốn, chiến lược kinh doanh và mức độ chấp nhận rủi ro của từng tổ chức tín dụng.
![]() |
| Vì sao lãi suất cho vay chưa giảm theo đà hạ lãi suất huy động. |
Ở khối ngân hàng quốc doanh, mặt bằng lãi suất cho vay nhìn chung thấp hơn so với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần. Tuy nhiên, ngay cả trong nhóm này, lãi suất cũng có xu hướng nhích lên trong bối cảnh chi phí vốn chưa giảm đáng kể. Chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay vẫn duy trì ở mức tương đối, tạo biên lợi nhuận cần thiết cho hoạt động ngân hàng nhưng lại làm giảm hiệu quả lan tỏa của chính sách hỗ trợ doanh nghiệp.
Nguyên nhân cốt lõi của hiện tượng “lệch pha” này nằm ở độ trễ của thị trường. Lãi suất huy động giảm chủ yếu áp dụng cho các khoản tiền gửi mới, trong khi phần lớn nguồn vốn hiện tại của ngân hàng vẫn đến từ các khoản tiền gửi trung và dài hạn được huy động trong giai đoạn lãi suất cao trước đó. Những khoản vốn này thường có kỳ hạn từ 6 đến 12 tháng, thậm chí dài hơn, khiến chi phí vốn bình quân chưa thể giảm ngay lập tức.
Điều đó đồng nghĩa với việc ngân hàng vẫn phải “gánh” mức lãi suất đầu vào cao trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ khi các khoản tiền gửi này đáo hạn và được tái tục ở mức lãi suất thấp hơn, chi phí vốn mới thực sự hạ nhiệt. Theo ước tính, quá trình này có thể kéo dài từ 3 đến 6 tháng, tùy thuộc vào cơ cấu nguồn vốn của từng ngân hàng.
Bên cạnh yếu tố đầu vào, cơ chế điều chỉnh lãi suất cho vay cũng góp phần tạo ra độ trễ. Phần lớn các khoản vay trung và dài hạn hiện nay áp dụng lãi suất thả nổi, nhưng không điều chỉnh ngay lập tức theo biến động thị trường. Thay vào đó, lãi suất được cập nhật theo chu kỳ định kỳ, thường là 3 tháng, 6 tháng hoặc thậm chí 12 tháng một lần. Điều này khiến khách hàng hiện hữu chưa thể hưởng lợi ngay từ việc giảm lãi suất, dù ngân hàng đã điều chỉnh biểu lãi suất mới.
Một yếu tố khác không thể bỏ qua là áp lực đảm bảo an toàn hệ thống. Trong bối cảnh rủi ro tín dụng vẫn hiện hữu, các ngân hàng có xu hướng duy trì biên độ lãi suất ở mức hợp lý để bù đắp chi phí và dự phòng rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng khi chất lượng tài sản và khả năng trả nợ của doanh nghiệp chưa hoàn toàn ổn định.
Ngoài ra, sự khác biệt trong cấu trúc khách hàng cũng ảnh hưởng đến mặt bằng lãi suất. Những doanh nghiệp có tình hình tài chính tốt, minh bạch thường tiếp cận được mức lãi suất thấp hơn, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc có rủi ro cao hơn phải chấp nhận chi phí vay vốn lớn hơn. Điều này khiến mức lãi suất bình quân toàn hệ thống khó giảm nhanh, dù có những chính sách hỗ trợ được triển khai.
Từ góc độ điều hành, việc giảm lãi suất là một quá trình cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và ổn định hệ thống tài chính. Nếu giảm quá nhanh, ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro thanh khoản và lợi nhuận suy giảm. Ngược lại, nếu giảm quá chậm, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
Trong bối cảnh đó, kỳ vọng về việc lãi suất cho vay giảm mạnh ngay lập tức là khó khả thi. Thay vào đó, xu hướng giảm sẽ diễn ra dần dần, theo lộ trình phù hợp với diễn biến của chi phí vốn và điều kiện kinh tế vĩ mô. Điều quan trọng là các chính sách cần tiếp tục được triển khai đồng bộ, từ điều hành lãi suất, kiểm soát lạm phát đến hỗ trợ doanh nghiệp, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hạ lãi suất diễn ra bền vững.
Về phía doanh nghiệp, việc chủ động thích ứng với mặt bằng lãi suất hiện tại cũng là yếu tố then chốt. Tối ưu hóa dòng tiền, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và minh bạch tài chính sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng với chi phí hợp lý hơn.
Sự “bất đối xứng” giữa lãi suất đầu vào và đầu ra không phải là hiện tượng bất thường, mà là đặc điểm mang tính chu kỳ của thị trường tài chính. Tuy nhiên, việc rút ngắn độ trễ này thông qua cải cách cơ chế, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả điều hành sẽ là chìa khóa để chính sách tiền tệ phát huy tối đa hiệu quả, hỗ trợ phục hồi và phát triển kinh tế trong giai đoạn tới.