| Siết chặt quản lý dòng tiền xuyên biên giới và tài sản mã hóa để phòng chống rửa tiền Phòng chống rửa tiền: Nhận diện các giao dịch tài sản mã hóa đáng ngờ vẫn còn định tính |
Bổ sung tài sản mã hóa vào diện kiểm soát
Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng đang được Chính phủ gấp rút hoàn thiện để trình Quốc hội tại kỳ họp không thường lệ vào tháng 8 tới. Một trong những nội dung thu hút sự chú ý là đề xuất đưa “dịch vụ tài sản mã hóa” vào nhóm đối tượng phải báo cáo trong công tác phòng, chống rửa tiền.
Tại phiên họp của Ủy ban Thường vụ Quốc hội sáng 14/7, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cho biết việc sửa đổi các luật lần này nhằm thể chế hóa chủ trương của Đảng, đồng thời khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn quản lý. Trong bối cảnh các hoạt động tài chính số phát triển nhanh, nhiều hình thức giao dịch mới xuất hiện, việc hoàn thiện khung pháp lý trở thành yêu cầu cấp thiết.
![]() |
| Phiên họp sáng 14/7 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. |
Dự thảo luật không chỉ hướng đến việc siết chặt kỷ luật tài chính, phòng ngừa tiêu cực, thất thoát mà còn đặt mục tiêu tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về phòng, chống rửa tiền. Đây được xem là bước đi quan trọng để nâng cao uy tín của Việt Nam trong hệ thống tài chính toàn cầu, đặc biệt khi các tổ chức quốc tế ngày càng chú trọng yếu tố minh bạch và kiểm soát rủi ro.
Điểm mới đáng chú ý nhất là việc lần đầu tiên “dịch vụ tài sản mã hóa” được đưa vào diện đối tượng báo cáo. Điều này đồng nghĩa với việc các tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản số sẽ phải tuân thủ các quy định về nhận diện khách hàng, báo cáo giao dịch và chịu sự giám sát của cơ quan chức năng.
Theo dự thảo, Bộ Tài chính được giao trách nhiệm thanh tra hoạt động phòng, chống rửa tiền đối với các đối tượng thuộc lĩnh vực chứng khoán và tài sản mã hóa. Đồng thời, cơ quan này cũng sẽ thực hiện kiểm tra, giám sát trong nhiều lĩnh vực liên quan như bảo hiểm nhân thọ, dịch vụ kế toán, trò chơi có thưởng, casino, xổ số và đặt cược.
Việc mở rộng phạm vi quản lý sang lĩnh vực tài sản mã hóa phản ánh thực tế rằng các giao dịch số đang ngày càng phổ biến và có thể bị lợi dụng để che giấu nguồn tiền bất hợp pháp. Với đặc điểm ẩn danh, xuyên biên giới và khó kiểm soát, tài sản mã hóa được đánh giá là một trong những kênh tiềm ẩn nhiều rủi ro về rửa tiền và tài trợ khủng bố.
Để tăng cường hiệu quả giám sát, dự thảo luật cũng quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan liên quan. Trong đó, Thanh tra Chính phủ sẽ đảm nhận việc thanh tra các lĩnh vực không có Thanh tra Bộ, dựa trên kết quả đánh giá rủi ro quốc gia cũng như mức độ rủi ro của từng đối tượng báo cáo.
Nhận diện 15 dấu hiệu giao dịch đáng ngờ
Một nội dung quan trọng khác của dự thảo là việc xác định 15 dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực tài sản mã hóa nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý và các đơn vị liên quan phát hiện sớm hành vi vi phạm.
Các dấu hiệu này bao gồm việc chia nhỏ giao dịch để né tránh ngưỡng báo cáo; thực hiện nhiều giao dịch giá trị lớn trong thời gian ngắn nhưng không có mục đích kinh doanh rõ ràng; hoặc liên tục nạp, rút và giao dịch ngay sau khi thiết lập quan hệ khách hàng.
Bên cạnh đó, các hành vi như sử dụng tài khoản mới mở hoặc tài khoản đã không hoạt động trong thời gian dài để thực hiện giao dịch; chuyển tài sản mã hóa tới các quốc gia, vùng lãnh thổ có rủi ro cao về rửa tiền; hay chuyển đổi tài sản trong điều kiện bất lợi về giá mà không có lý do hợp lý cũng được đưa vào diện cảnh báo.
Nguồn gốc tài sản cũng là yếu tố được đặc biệt quan tâm. Những trường hợp tài sản hình thành từ các đợt phát hành thiếu minh bạch, có dấu hiệu gian lận hoặc liên quan đến các dịch vụ trộn giao dịch sẽ bị xếp vào nhóm rủi ro cao. Ngoài ra, việc giao dịch với các nhà cung cấp dịch vụ chưa được cấp phép hoặc hoạt động tại các quốc gia có hệ thống kiểm soát yếu kém cũng là dấu hiệu đáng chú ý.
Dự thảo còn đề cập đến những biểu hiện bất thường trong hành vi của khách hàng, như thường xuyên thay đổi thông tin nhận dạng, truy cập hệ thống từ nhiều địa chỉ IP khác nhau hoặc sử dụng các nền tảng giao dịch tại những khu vực được xác định là “điểm nóng” về tội phạm lừa đảo xuyên quốc gia.
Theo cơ quan soạn thảo, việc đưa ra danh sách các dấu hiệu này không chỉ giúp tăng cường khả năng phát hiện sớm mà còn tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để các tổ chức thực hiện nghĩa vụ báo cáo. Đây cũng là bước đi cần thiết để nâng cao hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong bối cảnh các phương thức vi phạm ngày càng tinh vi.
Từ góc độ thẩm tra, Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế và Tài chính Phan Văn Mãi cho rằng cần làm rõ hơn khái niệm “dịch vụ tài sản mã hóa” để tránh cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng. Đồng thời, việc xác định phạm vi các dịch vụ phải báo cáo cũng cần được quy định cụ thể, bảo đảm tính khả thi và phù hợp với thực tiễn.
Cơ quan thẩm tra cũng đề nghị tiếp tục rà soát, hoàn thiện các tiêu chí nhận diện giao dịch đáng ngờ, nhằm bảo đảm vừa chặt chẽ trong quản lý, vừa không gây cản trở đối với hoạt động hợp pháp của thị trường.
Có thể thấy, việc bổ sung tài sản mã hóa vào diện giám sát là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý về phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ, động thái này không chỉ giúp kiểm soát rủi ro mà còn góp phần xây dựng môi trường tài chính minh bạch, an toàn và bền vững hơn trong dài hạn.