| Lãi suất ngân hàng ngày 13/7/2026: Mặt bằng ổn định, nhiều kỳ hạn trên 6% OPEC Fund cấp vốn 50 triệu USD cho SeABank, thúc đẩy tài trợ doanh nghiệp nhỏ và tài chính khí hậu tại Việt Nam |
Thị trường lãi suất ngân hàng 14/7/2026 tiếp tục ghi nhận sự ổn định trên diện rộng, phản ánh xu hướng điều hành thận trọng của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh kinh tế dần phục hồi. Dù không có biến động lớn, một số ngân hàng đã điều chỉnh nhẹ lãi suất ở các kỳ hạn ngắn nhằm cân đối thanh khoản.
Khảo sát tại 11 ngân hàng thương mại cho thấy, mặt bằng lãi suất tiết kiệm hiện vẫn duy trì mức cạnh tranh, đặc biệt ở các kỳ hạn từ 6 đến 12 tháng – nhóm được người gửi tiền quan tâm nhiều nhất.
Cụ thể, tại Vietcombank, lãi suất kỳ hạn 6 tháng đang ở mức 3,6%/năm, kỳ hạn 12 tháng đạt 5,0%/năm. BIDV và VietinBank có mức tương đương, dao động từ 3,5% đến 5,1%/năm tùy kỳ hạn.
Ở khối ngân hàng tư nhân, mức lãi suất có phần nhỉnh hơn. Techcombank đang áp dụng 4,1%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 5,5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. ACB niêm yết lần lượt 4,0% và 5,4%/năm, trong khi VPBank đưa ra mức 4,2% và 5,7%/năm.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 14/7/2026 ghi nhận xu hướng ổn định, một số nhà băng điều chỉnh nhẹ ở kỳ hạn ngắn. |
Sacombank ghi nhận lãi suất 6 tháng ở mức 4,0%/năm và 12 tháng là 5,6%/năm. MB (Quân đội) duy trì 4,1%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 5,5%/năm cho 12 tháng.
Đáng chú ý, một số ngân hàng quy mô nhỏ tiếp tục dẫn đầu về lãi suất. HDBank đang áp dụng mức 4,3%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và lên tới 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Nam A Bank cũng không kém cạnh với 4,2% và 5,8%/năm.
OCB niêm yết mức 4,1%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 5,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, trong khi Eximbank đưa ra mức 4,0% và 5,6%/năm tương ứng.
Nhìn tổng thể, chênh lệch lãi suất giữa các ngân hàng hiện không quá lớn, dao động khoảng 0,3 – 0,8 điểm phần trăm tùy kỳ hạn. Điều này cho thấy sự cạnh tranh đã dần đi vào ổn định, thay vì chạy đua tăng mạnh như giai đoạn trước.
Một điểm đáng chú ý là các ngân hàng vẫn ưu tiên giữ lãi suất cao ở kỳ hạn dài từ 12 tháng trở lên nhằm thu hút nguồn vốn trung và dài hạn. Trong khi đó, kỳ hạn ngắn dưới 3 tháng gần như không có nhiều thay đổi, phổ biến ở mức 2,5 – 3,0%/năm.
Theo đánh giá của giới chuyên gia, mặt bằng lãi suất hiện tại phản ánh đúng cung – cầu vốn trên thị trường. Khi tín dụng chưa tăng trưởng quá nóng, các ngân hàng không chịu áp lực phải tăng mạnh lãi suất huy động. Tuy nhiên, để đảm bảo nguồn vốn ổn định cho những tháng cuối năm, việc duy trì mức lãi suất hấp dẫn ở kỳ hạn dài là chiến lược hợp lý.
Đối với người gửi tiền, giai đoạn này được xem là thời điểm phù hợp để cân nhắc gửi tiết kiệm trung hạn. Việc lựa chọn ngân hàng không chỉ dựa vào lãi suất mà còn cần xem xét uy tín, dịch vụ và các ưu đãi đi kèm.
Trong bối cảnh lạm phát được kiểm soát và thị trường tài chính dần ổn định, lãi suất ngân hàng nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì xu hướng đi ngang trong ngắn hạn. Tuy nhiên, những điều chỉnh nhỏ vẫn có thể xảy ra tùy theo chiến lược riêng của từng ngân hàng.
Diễn biến lãi suất ngân hàng trong thời gian tới sẽ phụ thuộc lớn vào chính sách điều hành vĩ mô, tốc độ tăng trưởng tín dụng và nhu cầu vốn của nền kinh tế. Vì vậy, người gửi tiền nên thường xuyên cập nhật để có quyết định phù hợp, tối ưu hóa lợi nhuận từ dòng tiền nhàn rỗi.