| Tín dụng bất động sản chiếm 25,73% dư nợ, áp lực nợ xấu vẫn hiện hữu Ngân hàng tăng tốc tăng vốn điều lệ, cuộc đua củng cố sức mạnh tài chính |
Khi tín dụng không còn dễ tăng trưởng từ nhóm khách hàng tốt
Tăng trưởng tín dụng năm 2026 đang bước vào giai đoạn bản lề, khi dư địa mở rộng không còn đến từ việc nới room hay giảm lãi suất, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lực khai thác dữ liệu của từng ngân hàng. Khi những khách hàng tốt nhất đã gần như được “lấp đầy” trong danh mục tín dụng, cuộc đua giờ đây chuyển sang một hướng khó hơn: hiểu đúng dòng tiền và kiểm soát rủi ro ở những phân khúc sâu hơn.
Theo định hướng điều hành, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm nay dự kiến khoảng 15%. Tính đến cuối tháng 6, dư nợ đã đạt gần 20 triệu tỷ đồng, tăng hơn 7% so với cuối năm trước. Con số này cho thấy ngành ngân hàng đã đi được gần nửa chặng đường, nhưng phần còn lại sẽ không dễ dàng khi áp lực vừa phải tăng trưởng, vừa giữ an toàn hệ thống ngày càng lớn.
![]() |
| Tăng trưởng tín dụng năm 2026 đang bước vào giai đoạn bản lề (Ảnh: Minh họa) |
Trong bối cảnh đó, bài toán tín dụng không còn là “cho vay bao nhiêu” mà là “cho vay vào đâu và kiểm soát thế nào”.
Trong nhiều năm, tăng trưởng tín dụng chủ yếu dựa vào nhóm doanh nghiệp có chất lượng cao – những khách hàng có báo cáo tài chính minh bạch, dòng tiền ổn định và lịch sử trả nợ tốt. Đây là nhóm ít rủi ro, dễ thẩm định và luôn được các ngân hàng cạnh tranh mạnh mẽ.
Tuy nhiên, chính vì tính an toàn và minh bạch, phân khúc này gần như đã được khai thác tối đa. Biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp do cạnh tranh, trong khi dư địa tăng trưởng mới không còn nhiều. Điều này buộc các ngân hàng phải tìm kiếm cơ hội ở những lớp khách hàng phía dưới – nơi tiềm năng lớn hơn nhưng rủi ro cũng cao hơn.
Khác với trước đây, việc đánh giá khách hàng không thể chỉ dựa vào tài sản thế chấp hay quy mô doanh thu. Một doanh nghiệp sở hữu tài sản lớn nhưng dòng tiền không ổn định vẫn có thể tiềm ẩn rủi ro cao. Ngược lại, những doanh nghiệp vừa và nhỏ, dù thiếu tài sản đảm bảo, nhưng có dòng tiền đều đặn lại có thể trở thành khách hàng chất lượng nếu được đánh giá đúng.
Chính sự dịch chuyển này khiến cách tiếp cận tín dụng thay đổi căn bản. Ngân hàng không còn “nhìn vào quá khứ” qua báo cáo tài chính, mà phải “đọc hiện tại” thông qua dòng tiền thực tế. Dòng tiền trở thành thước đo trung tâm, phản ánh sức khỏe tài chính một cách trực tiếp và liên tục.
Trong khi đó, áp lực huy động vốn cũng gia tăng. Tăng trưởng tín dụng đang vượt tốc độ tăng huy động, khiến khoảng cách ngày càng giãn rộng. Tỷ lệ CASA – nguồn vốn giá rẻ – suy giảm trong quý đầu năm càng khiến chi phí vốn tăng lên. Điều này buộc ngân hàng phải thận trọng hơn, không thể mở rộng tín dụng bằng mọi giá.
Dữ liệu dòng tiền trở thành “vũ khí” kiểm soát rủi ro
Trong bối cảnh mới, vai trò của dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu dòng tiền, trở nên then chốt. Những ngân hàng nắm được vai trò “mainbank” – nơi khách hàng thực hiện phần lớn giao dịch tài chính – sẽ có lợi thế lớn trong việc hiểu và kiểm soát khách hàng.
Khi dòng tiền của doanh nghiệp đi qua một ngân hàng, mọi hoạt động kinh doanh đều được phản ánh rõ nét: doanh thu thực tế, chu kỳ thu tiền, tần suất thanh toán, biến động số dư… Đây là những dữ liệu “sống”, có giá trị hơn nhiều so với các báo cáo tài chính vốn mang tính tổng hợp và có độ trễ.
Nhờ đó, ngân hàng có thể thiết kế hạn mức tín dụng linh hoạt hơn, sát với chu kỳ kinh doanh của từng doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tài sản thế chấp, tín dụng có thể được cấp dựa trên khả năng tạo ra dòng tiền – một cách tiếp cận hiện đại và phù hợp với xu hướng quốc tế.
Không dừng lại ở khâu phê duyệt, dữ liệu dòng tiền còn đóng vai trò quan trọng trong giám sát sau giải ngân. Nhiều dấu hiệu rủi ro có thể được phát hiện sớm thông qua biến động giao dịch: doanh thu giảm dần, dòng tiền ra tăng bất thường, chu kỳ thanh toán kéo dài hoặc số dư tài khoản suy yếu.
Nếu được nhận diện kịp thời, những tín hiệu này giúp ngân hàng can thiệp sớm, giảm thiểu nguy cơ nợ xấu. Ngược lại, nếu chỉ dựa vào báo cáo tài chính định kỳ hoặc chờ đến khi phát sinh nợ quá hạn, việc xử lý rủi ro sẽ trở nên bị động và tốn kém hơn nhiều.
Từ đây, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu thập dữ liệu, mà còn là khả năng phân tích và chuyển hóa dữ liệu thành thông tin có giá trị. Những ngân hàng đầu tư mạnh vào hệ thống phân tích, trí tuệ dữ liệu và cảnh báo sớm sẽ có lợi thế rõ rệt trong cuộc đua tín dụng.
Thực tế cho thấy, khi ngân hàng “đào sâu” xuống các lớp khách hàng rủi ro hơn, việc phân loại tín dụng cần chi tiết hơn nhiều. Từ nhóm khách hàng chất lượng cao, đến nhóm có tính chu kỳ, rồi đến nhóm phụ thuộc vào tài sản hoặc thị trường – mỗi phân khúc đòi hỏi một cách tiếp cận và mức độ giám sát khác nhau.
Trong bối cảnh đó, tăng trưởng tín dụng không còn là câu chuyện mở rộng quy mô đơn thuần, mà là bài toán quản trị tinh vi dựa trên dữ liệu. Ngân hàng nào hiểu rõ khách hàng hơn, kiểm soát dòng tiền tốt hơn và phát hiện rủi ro sớm hơn sẽ có cơ hội tăng trưởng bền vững hơn.
Nửa cuối năm 2026 vì thế được dự báo sẽ là giai đoạn phân hóa rõ nét trong hệ thống ngân hàng. Những tổ chức vẫn dựa vào mô hình tín dụng truyền thống có thể gặp khó trong việc mở rộng dư nợ. Ngược lại, các ngân hàng chuyển đổi số tốt, kiểm soát dữ liệu hiệu quả sẽ có lợi thế trong việc “đào sâu” mà vẫn giữ được an toàn.
Khi tín dụng đã chạm đến những giới hạn mới, cuộc chơi không còn thuộc về quy mô, mà thuộc về năng lực. Và trong cuộc chơi đó, dữ liệu – đặc biệt là dữ liệu dòng tiền – đang trở thành “chìa khóa” quyết định thắng thua.