| ABBank hoàn tất tăng vốn, đưa hơn 362 triệu cổ phiếu mới lên sàn giao dịch Vì sao Ngân hàng Nhà nước siết chặt lãi suất thỏa thuận và các chiêu trò "lách luật" |
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, đến cuối tháng 3/2026, tiền gửi của các tổ chức kinh tế đạt hơn 6,01 triệu tỷ đồng, giảm 166.275 tỷ đồng so với cuối năm 2025. Ngược lại, tiền gửi dân cư vẫn tăng trưởng tích cực, đạt trên 10,56 triệu tỷ đồng, tăng gần 226.000 tỷ đồng.
Diễn biến trái chiều này cho thấy sự khác biệt rõ nét trong hành vi tài chính giữa hai khu vực. Trong khi người dân ưu tiên gửi tiết kiệm để bảo toàn tài sản, doanh nghiệp lại có xu hướng rút tiền phục vụ hoạt động sản xuất, thanh toán và tái cơ cấu dòng tiền sau giai đoạn cuối năm.
![]() |
| Hơn 166.000 tỷ đồng rút khỏi ngân hàng, dòng vốn doanh nghiệp đang chững lại. (Ảnh: Minh họa) |
Thực tế, tiền gửi doanh nghiệp vốn mang tính chu kỳ cao, thường tăng mạnh vào cuối năm khi dòng tiền tích lũy và giảm vào đầu năm khi nhu cầu chi tiêu, sản xuất gia tăng. Tuy nhiên, mức giảm sâu trong quý I năm nay vẫn là tín hiệu cần lưu ý.
Điểm đáng chú ý là dù tiền gửi doanh nghiệp giảm, tổng phương tiện thanh toán toàn nền kinh tế vẫn đạt hơn 19,6 triệu tỷ đồng, tăng gần 1% so với cuối năm trước. Tăng trưởng tín dụng cũng duy trì đà đi lên.
Điều này cho thấy vấn đề cốt lõi không nằm ở việc thiếu tiền, mà là tốc độ luân chuyển của dòng vốn. Nguồn tiền vẫn tồn tại trong hệ thống, nhưng chưa được phân bổ hiệu quả vào các hoạt động sản xuất và đầu tư.
Theo các chuyên gia, đây là dấu hiệu của một nền kinh tế có thanh khoản lớn nhưng khả năng hấp thụ vốn còn hạn chế. Dòng tiền có xu hướng “đứng yên” hoặc luân chuyển chậm trong các kênh đầu tư, thay vì tạo ra giá trị gia tăng thực sự.
Chia sẻ tại một diễn đàn đầu tư gần đây, ông Nguyễn Duy Linh – Tổng Giám đốc Công ty Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội – cho biết tỷ lệ tín dụng trên GDP hiện ở mức 140 - 150%, phản ánh quy mô tiền tệ trong nền kinh tế là rất lớn.
Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng đến cuối tháng 5 mới đạt khoảng 6%, cho thấy dòng tiền chưa được giải ngân mạnh mẽ. “Tiền trong thị trường rất nhiều nhưng vòng quay lại chậm”, ông nhận định.
Theo ông Linh, nguyên nhân không chỉ đến từ yếu tố kỹ thuật mà còn liên quan đến niềm tin của doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ xung đột thương mại đến biến động chính sách, nhiều doanh nghiệp lựa chọn chiến lược thận trọng thay vì mở rộng đầu tư.
Bên cạnh đó, những tồn đọng từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các vướng mắc pháp lý kéo dài cũng làm suy giảm khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế.
Trước thực trạng này, các chuyên gia cho rằng việc khơi thông dòng vốn không thể chỉ dựa vào chính sách tiền tệ. Việc hạ lãi suất, nếu có, cũng cần đi kèm với các giải pháp mang tính cấu trúc.
Trong đó, đẩy mạnh đầu tư công được xem là một trong những động lực quan trọng giúp kích thích nhu cầu trong nền kinh tế. Khi các dự án hạ tầng được triển khai mạnh mẽ, dòng tiền sẽ được lan tỏa sang nhiều lĩnh vực liên quan.
Song song với đó, việc tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và thị trường vốn, là yếu tố then chốt để tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận và sử dụng vốn hiệu quả.
Ngoài ra, phát triển đồng bộ thị trường vốn, bao gồm thị trường chứng khoán và trái phiếu, sẽ giúp giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng, đồng thời tạo thêm kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp.
Sự sụt giảm tiền gửi doanh nghiệp trong quý I không đơn thuần là biến động ngắn hạn mà phản ánh những vấn đề sâu xa hơn của nền kinh tế. Khi dòng tiền không lưu thông hiệu quả, tăng trưởng sẽ khó đạt được mức kỳ vọng.
Trong bối cảnh đó, việc cải thiện niềm tin thị trường, nâng cao tính minh bạch và ổn định của môi trường kinh doanh trở nên đặc biệt quan trọng. Chỉ khi doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư và mở rộng sản xuất, dòng vốn mới thực sự phát huy hiệu quả.
Về dài hạn, bài toán không phải là “có bao nhiêu tiền trong nền kinh tế”, mà là “tiền được sử dụng như thế nào”. Nếu dòng vốn tiếp tục bị tắc nghẽn, nền kinh tế sẽ đối mặt với nguy cơ tăng trưởng chậm lại dù thanh khoản vẫn dồi dào.