| Lãi suất ngân hàng ngày 30/06/2026: Tăng nhẹ ở nhiều kỳ hạn huy động Lãi suất ngân hàng ngày 1/7/2026: Lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng tiếp tục duy trì ổn định |
Mặt bằng lãi suất ngân hàng bước sang ngày 2/7/2026 không có nhiều biến động lớn nhưng tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm nhà băng. Theo ghi nhận, lãi suất tiết kiệm hiện dao động phổ biến từ khoảng 2,1% đến 7%/năm, tùy theo kỳ hạn gửi và chính sách từng ngân hàng. Đây được xem là giai đoạn ổn định sau những điều chỉnh trước đó, khi các tổ chức tín dụng cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng vốn và kiểm soát chi phí đầu vào.
Lãi suất ngân hàng ngày 2/7/2026 tiếp tục ổn định trong khoảng 2,1–7%/năm tùy kỳ hạn. |
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, mặt bằng lãi suất vẫn duy trì ở mức thấp nhằm giữ vai trò ổn định thị trường tiền tệ. Cụ thể, Vietcombank đang áp dụng mức lãi suất khoảng 2,1–2,4%/năm cho kỳ hạn 1–3 tháng, khoảng 3,5%/năm cho kỳ hạn 6–9 tháng và khoảng 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. BIDV và VietinBank có biểu lãi suất tương đương, với khoảng 3,5%/năm cho kỳ hạn 6–9 tháng và 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, trong khi các kỳ hạn dài trên 24 tháng dao động quanh 6%/năm. Agribank nhỉnh hơn nhẹ ở kỳ hạn ngắn, với khoảng 2,6–2,9%/năm cho kỳ hạn 1–3 tháng và khoảng 4%/năm cho kỳ hạn 6 tháng. Nhìn chung, nhóm này tiếp tục đóng vai trò “neo” lãi suất, hạn chế biến động mạnh trên thị trường.
Ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần duy trì mức lãi suất cao hơn nhằm tăng sức cạnh tranh trong việc huy động vốn. MBBank hiện áp dụng khoảng 5,9%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và lên tới 6,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. TPBank đưa ra mức khoảng 5,4%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và khoảng 6,1%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. VIB niêm yết khoảng 4,75%/năm cho kỳ hạn 3 tháng và khoảng 6%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. SeABank áp dụng khoảng 4,95%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và gần 6%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Bên cạnh đó, các ngân hàng như OCB, NCB, Nam A Bank hay PVcomBank tiếp tục duy trì lãi suất kỳ hạn dài ở mức 6,5–7%/năm, thuộc nhóm cao nhất thị trường hiện nay.
Xét theo từng kỳ hạn, lãi suất 6 tháng phổ biến trong khoảng 5,3–6,8%/năm, trong khi một số ngân hàng nhỏ có thể đẩy lên trên 7%/năm nhằm thu hút dòng tiền. Ở kỳ hạn 9–12 tháng, mức lãi suất dao động từ 5,8–7,3%/năm và được xem là lựa chọn hấp dẫn nhất đối với người gửi tiền nhờ cân bằng giữa lợi suất và tính linh hoạt. Với kỳ hạn dài từ 24–36 tháng, lãi suất thường ổn định quanh mức 6–7%/năm do nhu cầu vốn dài hạn không quá áp lực.
Một điểm đáng chú ý là lãi suất gửi tiết kiệm online tại nhiều ngân hàng thường cao hơn từ 0,2–0,5 điểm phần trăm so với gửi tại quầy. Điều này phản ánh xu hướng số hóa trong hoạt động ngân hàng, đồng thời tạo thêm lựa chọn tối ưu lợi nhuận cho khách hàng. Trong khi đó, trần lãi suất dưới 6 tháng vẫn được duy trì quanh mức 4,75%/năm, khiến các ngân hàng khó tăng mạnh ở nhóm kỳ hạn ngắn.
Trong bối cảnh hiện tại, nhiều chuyên gia cho rằng lãi suất ngân hàng sẽ tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trong ngắn hạn, nhưng cạnh tranh giữa các ngân hàng quy mô nhỏ và vừa vẫn diễn ra âm thầm, đặc biệt ở các kỳ hạn trung và dài hạn. Người gửi tiền vì vậy có xu hướng ưu tiên kỳ hạn từ 6–12 tháng để tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời vẫn giữ được sự linh hoạt khi thị trường có biến động.
Nhìn tổng thể, lãi suất ngân hàng ngày 2/7/2026 phản ánh bức tranh ổn định nhưng có sự phân tầng rõ rệt. Trong khi các ngân hàng lớn giữ vai trò điều tiết, thì nhóm ngân hàng nhỏ tiếp tục tạo sức hút bằng mức lãi suất cao hơn, mang lại nhiều cơ hội lựa chọn cho người gửi tiền trong việc tối ưu dòng vốn nhàn rỗi.