| Lãi suất ngân hàng ngày 19/6/2026: Biến động nhẹ, nhiều kỳ hạn giữ ổn định Lãi suất ngân hàng ngày 20/6/2026: Xu hướng ổn định, chênh lệch rõ giữa các kỳ hạn |
Thị trường lãi suất ngân hàng ngày 23/6/2026 ghi nhận xu hướng ổn định, không xuất hiện biến động mạnh so với những tuần trước đó. Dữ liệu tổng hợp cho thấy các ngân hàng thương mại tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất tương đối cạnh tranh, đặc biệt ở nhóm kỳ hạn từ 6 tháng trở lên – vốn là lựa chọn chính của người gửi tiền cá nhân.
Theo cập nhật từ các hệ thống theo dõi lãi suất, mức lãi suất hiển thị là lãi suất gửi tại quầy, trả lãi cuối kỳ và áp dụng phổ biến cho khách hàng cá nhân. Điều này phản ánh đúng bức tranh chung của thị trường, nơi các ngân hàng đang cố giữ ổn định chi phí vốn trong bối cảnh thanh khoản vẫn tương đối dồi dào.
![]() |
Lãi suất ngân hàng ngày 23/6/2026 tiếp tục ổn định, nhiều nhà băng duy trì mức trên 6%/năm ở kỳ hạn dài. (Ảnh: Minh họa) |
Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, mặt bằng lãi suất tiếp tục duy trì ở mức khá cao so với nhóm “Big 4”. Cụ thể, tại MB Bank, lãi suất kỳ hạn 12 tháng dao động khoảng 6,2%/năm, trong khi kỳ hạn 24 tháng có thể lên tới 7%/năm . Tương tự, ngân hàng MSB niêm yết mức 6,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và khoảng 6,6% – 6,8% cho các kỳ hạn dài hơn.
Ở nhóm ngân hàng quy mô trung bình, Nam A Bank ghi nhận mức lãi suất khoảng 6,6%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, tăng lên 6,9%/năm ở kỳ hạn 18–36 tháng. NCB cũng duy trì mức từ 6,5% đến 6,8%/năm tùy kỳ hạn, trong khi OCB thậm chí chạm mốc 6,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và lên đến 7,1%/năm ở kỳ hạn dài.
Một số ngân hàng khác cũng đang giữ mức lãi suất cạnh tranh. LPBank niêm yết khoảng 6,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, tăng lên 7%/năm ở kỳ hạn 18 tháng. PGBank duy trì mức 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, trong khi Sacombank phổ biến ở mức 6,6% – 6,9%/năm cho các kỳ hạn từ 12 đến 24 tháng.
Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh như BIDV hay Agribank tiếp tục giữ mức lãi suất thấp hơn nhằm ổn định thị trường. BIDV hiện niêm yết khoảng 6,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, trong khi các kỳ hạn ngắn dưới 6 tháng phổ biến quanh mức 4,75%/năm . Đây là mức lãi suất mang tính “neo” cho toàn thị trường, giúp hạn chế cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng.
Đáng chú ý, một số ngân hàng nước ngoài hoặc quy mô nhỏ vẫn duy trì mức lãi suất cao vượt trội ở một số kỳ hạn. HLBank từng ghi nhận mức lên tới 7,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, dù không phổ biến trên diện rộng . Tuy nhiên, các mức lãi suất cao này thường đi kèm điều kiện riêng hoặc áp dụng cho kênh gửi online.
Nhìn tổng thể, mặt bằng lãi suất tiết kiệm hiện nay dao động trong khoảng 4,5% – 7%/năm tùy kỳ hạn và ngân hàng. Trong đó, kỳ hạn 1–3 tháng phổ biến ở mức 4,5% – 4,75%/năm, kỳ hạn 6 tháng khoảng 5% – 6,5%/năm, còn kỳ hạn 12 tháng trở lên là nơi cạnh tranh mạnh nhất, với nhiều ngân hàng vượt mốc 6%/năm.
Diễn biến này phản ánh chiến lược cân bằng giữa huy động vốn và kiểm soát chi phí của các ngân hàng. Trong bối cảnh tín dụng chưa tăng quá nóng, các nhà băng không cần đẩy lãi suất lên quá cao nhưng vẫn phải duy trì mức hấp dẫn để giữ chân người gửi tiền.
Ở góc độ thị trường, việc duy trì mặt bằng lãi suất ổn định giúp củng cố niềm tin của người dân vào kênh tiết kiệm – vốn vẫn là lựa chọn an toàn hàng đầu. Đồng thời, chênh lệch lãi suất giữa các ngân hàng cũng tạo ra sự phân hóa rõ rệt, buộc người gửi tiền phải cân nhắc kỹ giữa uy tín thương hiệu và mức sinh lời.
Dự báo trong ngắn hạn, lãi suất ngân hàng nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang, trừ khi xuất hiện các cú sốc về thanh khoản hoặc chính sách tiền tệ. Với mặt bằng hiện tại, người gửi tiền có xu hướng ưu tiên các kỳ hạn trung và dài để “khóa” mức lãi suất cao, trong khi các ngân hàng vẫn giữ thế chủ động trong điều hành.