| Lãi suất ngân hàng ngày 6/4/2026: Mặt bằng tiếp tục neo cao, chạm đỉnh 9,2% Lãi suất ngân hàng ngày 7/4/2026: Khung kịch trần 10% đã lộ diện |
Lãi suất ngân hàng ngày 9/4/2026 tiếp tục ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng thương mại, phản ánh sự khác biệt trong chiến lược kinh doanh, chi phí vốn và khả năng tiếp cận nguồn tiền trên thị trường.
Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, mặt bằng lãi suất cho vay bình quân hiện dao động trong khoảng từ 5,42% đến 7,73%/năm. Mức chênh lệch khá lớn này cho thấy thị trường tín dụng đang có sự phân tầng rõ rệt giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và khối ngân hàng thương mại cổ phần.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 9/4/2026 tiếp tục phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng |
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, mặt bằng lãi suất cho vay vẫn được duy trì ở mức thấp hơn so với thị trường chung. VietinBank hiện là ngân hàng có lãi suất cho vay bình quân thấp nhất, ở mức 5,42%/năm. Tiếp theo là BIDV với 5,52%/năm và Vietcombank ở mức 5,6%/năm. Đây là nhóm ngân hàng có lợi thế về nguồn vốn giá rẻ, từ đó có thể cung cấp các khoản vay với chi phí thấp hơn cho khách hàng.
Trong khi đó, Agribank có mức lãi suất cao hơn đáng kể so với các ngân hàng quốc doanh còn lại, ở mức 6,6%/năm. Điều này phản ánh đặc thù hoạt động và cơ cấu khách hàng của ngân hàng này, vốn tập trung nhiều vào lĩnh vực nông nghiệp và khu vực nông thôn.
Đối với khối ngân hàng thương mại cổ phần, lãi suất cho vay nhìn chung cao hơn và có sự khác biệt rõ rệt giữa các ngân hàng. VIB ghi nhận mức lãi suất bình quân 6,32%/năm, trong khi ACB là 6,46%/năm. Techcombank và Sacombank lần lượt ở mức 6,78% và 6,87%/năm.
Đáng chú ý, một số ngân hàng đang áp dụng mức lãi suất cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. TPBank niêm yết lãi suất cho vay ở mức 7,53%/năm, còn OCB đứng đầu với 7,73%/năm. Mức lãi suất cao thường đi kèm với các khoản vay có mức độ rủi ro cao hơn hoặc chi phí vốn đầu vào lớn hơn.
Không chỉ lãi suất cho vay, thị trường liên ngân hàng cũng ghi nhận xu hướng tăng dần theo kỳ hạn. Theo báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước, lãi suất qua đêm hiện ở mức 5,57%/năm. Ở các kỳ hạn ngắn như 1 tuần và 2 tuần, lãi suất lần lượt đạt 6,29% và 6,49%/năm.
Đối với kỳ hạn 1 tháng, lãi suất đã tăng lên 7,25%/năm. Xu hướng tăng tiếp tục được ghi nhận ở các kỳ hạn trung và dài hơn, với mức 8,01%/năm ở kỳ hạn 3 tháng và 8,42%/năm ở kỳ hạn 6 tháng. Riêng kỳ hạn 9 tháng, lãi suất ở mức 8,30%/năm.
Diễn biến này cho thấy áp lực về thanh khoản trong hệ thống ngân hàng đang gia tăng, khiến chi phí vốn có xu hướng nhích lên. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến lãi suất cho vay khó giảm trong ngắn hạn.
Nhìn chung, mặt bằng lãi suất hiện nay đang phản ánh sự vận động linh hoạt của thị trường tài chính trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động. Sự phân hóa giữa các ngân hàng tạo ra nhiều lựa chọn cho khách hàng, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi người vay cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
Trong thời gian tới, xu hướng lãi suất ngân hàng sẽ phụ thuộc nhiều vào chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước cũng như diễn biến của thị trường quốc tế. Việc theo dõi sát sao các biến động này sẽ giúp doanh nghiệp và người dân chủ động hơn trong kế hoạch tài chính, tận dụng cơ hội và hạn chế rủi ro.