| Lãi suất ngân hàng ngày 2/3/2026: Bốn ngân hàng vượt mốc 8% VN-Index áp sát 1.900 điểm, áp lực chốt lời gia tăng |
Lãi suất ngân hàng ngày 3/3/2026 với xu hướng tăng lãi suất rõ nét. Sau loạt điều chỉnh trong tháng 2, một số ngân hàng tiếp tục nâng biểu lãi suất huy động, đặc biệt ở các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên.
Mở màn tháng mới là động thái điều chỉnh của VietBank. Theo biểu lãi suất mới, các kỳ hạn ngắn 1–2 tháng tăng thêm 0,5%/năm lên 4,6%/năm. Nhóm kỳ hạn 3–5 tháng cũng được nâng lên cùng mức 4,6%/năm.
Đáng chú ý, các kỳ hạn trung và dài hạn được điều chỉnh mạnh hơn, tăng tới 0,6%/năm. Cụ thể, kỳ hạn 6–8 tháng lên 6,1%/năm; 8–11 tháng đạt 6,2%/năm; 12–13 tháng ở mức 6,3%/năm; 14–15 tháng dao động 6,3–6,4%/năm; 16–17 tháng đạt 6,5%/năm. Mức cao nhất theo niêm yết của ngân hàng này hiện là 6,6%/năm cho các kỳ hạn từ 18–36 tháng.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 3/3/2026 với xu hướng tăng lãi suất rõ nét. Sau loạt điều chỉnh trong tháng 2, một số ngân hàng tiếp tục nâng biểu lãi suất huy động. |
Việc VietBank tăng lãi suất ngay những ngày đầu tháng được xem là tín hiệu cho thấy áp lực cạnh tranh huy động vốn vẫn hiện hữu, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tín dụng được dự báo phục hồi.
Trước đó, trong tháng 2/2026, thị trường ghi nhận 12 ngân hàng điều chỉnh lãi suất. Trong đó, 6 ngân hàng tăng lãi suất gồm Viet A Bank, MBBank, Cake by VPBank, Agribank, LPBank và Sacombank.
Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng điều chỉnh giảm như Techcombank và ACB, trong khi vài đơn vị điều chỉnh trái chiều tùy kỳ hạn.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn tái cân bằng, khi các ngân hàng linh hoạt điều chỉnh để tối ưu chi phí vốn và cơ cấu nguồn tiền gửi.
Bên cạnh mặt bằng lãi suất phổ thông, một số ngân hàng tiếp tục duy trì mức lãi suất “đặc biệt” lên tới 8–9%/năm, tuy nhiên đi kèm điều kiện rất cao về số dư tiền gửi.
MSB công bố mức 9%/năm cho kỳ hạn 13 tháng đối với khách hàng gửi từ 500 tỷ đồng trở lên. Trước đó, ngân hàng này từng áp dụng mức 8%/năm với điều kiện tương tự.
PVcomBank hiện áp dụng mức 9%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng nếu khách hàng duy trì số dư tối thiểu 2.000 tỷ đồng.
Trong khi đó, HDBank niêm yết 8,1%/năm cho kỳ hạn 13 tháng và 7,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng với điều kiện từ 500 tỷ đồng trở lên. Vikki Bank áp dụng 8,4%/năm cho tiền gửi từ 999 tỷ đồng ở kỳ hạn 13 tháng trở lên.
Các mức lãi suất cao này chủ yếu hướng đến nhóm khách hàng tổ chức hoặc cá nhân siêu giàu, không phổ biến với đại đa số người gửi tiền.
Ở phân khúc đại trà, nhiều ngân hàng đang niêm yết lãi suất trên 6,5%/năm cho kỳ hạn dài mà không yêu cầu số tiền gửi tối thiểu.
Cake by VPBank niêm yết 7,1–7,3%/năm cho các kỳ hạn từ 6–24 tháng. OCB áp dụng 6,7%/năm cho kỳ hạn 12–15 tháng; 6,9%/năm cho 18 tháng; 7,1%/năm cho 21–24 tháng và 7,3%/năm cho 36 tháng.
Bac A Bank niêm yết 6,5–6,7%/năm cho kỳ hạn từ 6–36 tháng. VIB áp dụng 6,5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. PGBank đưa ra mức 7,1–7,2%/năm cho các kỳ hạn 6–13 tháng.
Mặt bằng lãi suất trên 6,5%/năm hiện tập trung ở kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, cho thấy xu hướng khuyến khích khách hàng gửi tiền dài hạn nhằm ổn định nguồn vốn.
Trong bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng trở lại, người gửi tiền nên cân nhắc lựa chọn kỳ hạn phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân. Việc chia nhỏ khoản tiền gửi theo nhiều kỳ hạn khác nhau có thể giúp tối ưu lợi suất và linh hoạt dòng tiền.
Lãi suất ngân hàng ngày 3/3/202 sẽ phụ thuộc vào cung – cầu vốn và định hướng điều hành chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, với những tín hiệu hiện tại, tháng 3 được dự báo tiếp tục là giai đoạn sôi động của cuộc đua huy động vốn giữa các ngân hàng.