![]() |
| Open Banking thay đổi cách ngân hàng Việt tìm tăng trưởng |
Trong nhiều năm, lợi thế cạnh tranh của ngân hàng thường được đo bằng độ phủ chi nhánh, quy mô tệp khách hàng và mức độ hoàn thiện của ứng dụng số. Tuy nhiên, khi chi phí thu hút người dùng mới ngày càng đắt đỏ, còn áp lực duy trì nguồn vốn giá rẻ ngày một lớn, mô hình tăng trưởng này đang bộc lộ giới hạn.
Một làn sóng mới đang hình thành trong ngành: thay vì cố kéo khách hàng về ứng dụng của mình, ngân hàng chọn cách đưa dịch vụ tài chính đến ngay nơi khách hàng vốn đang hiện diện. Đó có thể là sàn thương mại điện tử, phần mềm kế toán, hệ thống hóa đơn điện tử hay các nền tảng quản trị doanh nghiệp.
Cách tiếp cận này phản ánh sự dịch chuyển từ tư duy “ngân hàng là điểm đến” sang “ngân hàng là hạ tầng”. Nói cách khác, nhà băng không nhất thiết phải xuất hiện trực diện trước khách hàng, nhưng vẫn có thể kiểm soát dòng tiền, gia tăng giao dịch và mở rộng độ phủ dịch vụ thông qua các cổng kết nối mở.
Thị trường ngân hàng mở tại Việt Nam thực tế đã được thử nghiệm từ vài năm trước, nhưng bước ngoặt chỉ thực sự rõ nét khi hành lang pháp lý dần hoàn thiện. Việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 64, quy định về triển khai giao diện lập trình ứng dụng mở trong ngành ngân hàng, đã tạo nền tảng quan trọng để thúc đẩy quá trình này.
Điểm đáng chú ý là quy định mới không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật. Quan trọng hơn, nó tạo ra khung chuẩn về chia sẻ dữ liệu, trách nhiệm giữa ngân hàng và bên thứ ba, cũng như yêu cầu bảo mật trong quá trình kết nối. Đây chính là yếu tố giúp giảm bớt tâm lý dè dặt của các tổ chức tín dụng khi mở hệ thống cho đối tác bên ngoài.
Tuy nhiên, pháp lý chỉ là điều kiện cần. Động lực lớn hơn vẫn đến từ sức ép kinh doanh. Trong bối cảnh CASA trở thành chỉ số ngày càng quan trọng, ngân hàng buộc phải tìm cách tiếp cận khách hàng với chi phí rẻ hơn và hiệu quả hơn. Việc “nhúng” dịch vụ tài chính vào những nền tảng đang có sẵn lượng người dùng lớn trở thành lời giải hợp lý.
Sự thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở tư duy phát triển sản phẩm. Trước đây, API thường chỉ được xem là công cụ hỗ trợ kết nối cho từng dự án riêng lẻ. Nhưng nay, nhiều ngân hàng bắt đầu nhìn API như một sản phẩm hoàn chỉnh, có thể đóng gói, thương mại hóa và phát triển theo nhu cầu thị trường.
Trong mô hình này, ngân hàng đóng vai trò như một nhà cung cấp hạ tầng tài chính. Các dịch vụ như định danh điện tử, mở tài khoản, chuyển tiền, xác thực, đối soát hay cấp hạn mức tín dụng có thể được “bẻ nhỏ” thành từng khối chức năng để doanh nghiệp hoặc fintech tích hợp trực tiếp vào nền tảng của họ.
Cách làm này mở ra một mô hình kinh doanh mới: Banking-as-a-Service. Thay vì bán trực tiếp một ứng dụng ngân hàng cho người dùng cuối, ngân hàng bán khả năng vận hành tài chính cho đối tác. Giá trị không chỉ nằm ở phí dịch vụ, mà còn ở khả năng giữ dòng tiền, gia tăng giao dịch và khai thác dữ liệu để bán chéo các sản phẩm tài chính khác.
Điều đó cũng khiến chiến trường cạnh tranh thay đổi. Trải nghiệm của nhà phát triển, chất lượng tài liệu hướng dẫn, môi trường thử nghiệm, tốc độ tích hợp hay mức độ ổn định của hệ thống giờ đây quan trọng không kém trải nghiệm khách hàng cuối.
Bức tranh thị trường đầu năm 2026 cho thấy nhiều ngân hàng lớn đã bước vào giai đoạn tăng tốc. Một số đơn vị lựa chọn công khai nền tảng Open API để thu hút đối tác. Số khác âm thầm triển khai các mô hình tích hợp ở quy mô lớn, đặc biệt trong nhóm khách hàng doanh nghiệp.
VietinBank được xem là một trong những cái tên đi sớm, tập trung tích hợp sâu vào hệ thống ERP của doanh nghiệp lớn nhằm giải quyết bài toán quản trị dòng tiền và đối soát tự động theo thời gian thực. Đây là phân khúc giàu tiềm năng, bởi khi ngân hàng đi thẳng vào lõi vận hành của doanh nghiệp, khả năng gắn bó và duy trì dòng tiền sẽ bền vững hơn rất nhiều.
Trong khi đó, Sacombank gây chú ý khi chính thức đưa ra nền tảng Open API, cho thấy xu hướng mở cửa hệ thống đang đi từ thử nghiệm sang triển khai bài bản. Cùng với đó, BIDV và OCB cũng đã phát triển các cổng dành cho nhà phát triển, sẵn sàng hợp tác với bên thứ ba để mở rộng hệ sinh thái dịch vụ.
Ngoài các tên tuổi đã công bố rõ ràng, nhiều ngân hàng khác như Techcombank, MB, VPBank hay TPBank cũng được cho là đang thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động tích hợp thông qua những bộ phận kinh doanh số chuyên trách. Điều này cho thấy Open Banking không còn là một hướng đi mang tính thử nghiệm, mà đang trở thành chiến lược thực thi thực chất trong toàn ngành.
Với khối doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, Open API không chỉ đơn thuần là một tính năng kỹ thuật mới. Giá trị lớn nhất nằm ở việc giảm ma sát vận hành.
Khi tài khoản ngân hàng được kết nối trực tiếp với phần mềm kế toán, hóa đơn, quản trị bán hàng hay quản trị doanh nghiệp, nhiều công việc từng phải làm thủ công có thể được tự động hóa: đối soát doanh thu, kiểm tra thanh toán, cập nhật trạng thái giao dịch, quản lý dòng tiền hay lập báo cáo.
Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót vận hành và nâng cao tốc độ phản ứng với thị trường. Quan trọng hơn, khi dữ liệu dòng tiền được kết nối liên tục, ngân hàng cũng có điều kiện đánh giá sát hơn sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, từ đó mở ra cơ hội tiếp cận tín dụng, hạn mức hay các sản phẩm tài trợ phù hợp hơn.
Open Banking có thể là một mắt xích quan trọng trong quá trình số hóa doanh nghiệp Việt. Khi tài chính được tích hợp trực tiếp vào quy trình kinh doanh, ngân hàng không còn là một dịch vụ tách rời, mà trở thành phần nền của hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Dù triển vọng rộng mở, con đường Open Banking không hoàn toàn bằng phẳng. Trở ngại lớn nhất hiện nay nằm ở chính hạ tầng công nghệ cũ của nhiều ngân hàng.
Phần lớn hệ thống ngân hàng truyền thống được xây dựng theo kiến trúc đơn khối, vốn phù hợp với mô hình vận hành khép kín trước đây nhưng không tối ưu cho việc xử lý lượng lớn yêu cầu kết nối thời gian thực từ bên ngoài. Để đáp ứng nhu cầu mới, ngân hàng phải tái cấu trúc hệ thống theo hướng linh hoạt hơn, nhưng đây là quá trình tốn kém, phức tạp và kéo dài.
Song song với đó là sức ép về bảo mật và quản trị rủi ro bên thứ ba. Càng nhiều đối tác kết nối, bề mặt rủi ro càng lớn. Chỉ một mắt xích yếu trong chuỗi tích hợp cũng có thể ảnh hưởng tới toàn bộ hệ sinh thái, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi.
Một thách thức khác mang tính sâu xa hơn là thay đổi văn hóa tổ chức. Open Banking buộc ngân hàng phải từ bỏ tư duy kiểm soát tuyệt đối trải nghiệm khách hàng để chấp nhận một thực tế mới: người dùng có thể đang sử dụng dịch vụ ngân hàng mà gần như không biết mình đang tương tác với ngân hàng nào. Điều đó đòi hỏi nhà băng phải dịch chuyển từ mô hình “làm trung tâm” sang mô hình hợp tác, thích ứng và chia sẻ giá trị với đối tác.
Trong vài năm tới, cuộc cạnh tranh giữa các ngân hàng nhiều khả năng sẽ không còn xoay quanh việc ứng dụng nào có nhiều tính năng hơn. Thay vào đó, lợi thế sẽ thuộc về những ngân hàng có khả năng tích hợp sâu hơn, nhanh hơn và an toàn hơn vào các hệ sinh thái số.
Đó là một nghịch lý thú vị của ngành ngân hàng hiện đại: càng thành công, ngân hàng càng có xu hướng trở nên “vô hình” trong mắt khách hàng. Người dùng không nhất thiết phải mở ứng dụng ngân hàng hay đến quầy giao dịch, nhưng vẫn sử dụng dịch vụ tài chính mọi lúc, mọi nơi, thông qua những nền tảng quen thuộc trong đời sống và kinh doanh.
Nếu xu hướng này tiếp tục được hỗ trợ bởi hạ tầng pháp lý, tiêu chuẩn dữ liệu và niềm tin thị trường, Việt Nam có thể sẽ sớm bước tiếp từ Open Banking sang Open Finance - nơi dữ liệu không chỉ dừng ở thanh toán mà còn mở rộng sang tín dụng, bảo hiểm và đầu tư.
Khi đó, ngân hàng không chỉ là nơi giữ tiền hay cho vay, mà trở thành một lớp hạ tầng số âm thầm vận hành phía sau nền kinh tế. Và trong cuộc đua mới ấy, khả năng “ẩn mình” đúng lúc có thể lại là lợi thế nhìn thấy rõ nhất.