| Ngành ngân hàng siết chặt kỷ cương, đẩy mạnh phòng chống tham nhũng năm 2026 Ngành ngân hàng tăng tốc chuyển đổi số, đặt mục tiêu thanh toán gấp 27 lần GDP |
Bức tranh ngành ngân hàng năm 2026 đang cho thấy những gam màu thận trọng hơn sau giai đoạn tăng trưởng mạnh của tín dụng và lợi nhuận trong các năm trước. Theo báo cáo cập nhật mới nhất của VIS Rating, môi trường hoạt động của hệ thống ngân hàng đang trở nên kém thuận lợi hơn khi áp lực lãi suất, chất lượng tài sản và chi phí vốn đồng thời gia tăng, tạo ra nhiều thách thức đối với khả năng sinh lời cũng như an toàn hệ thống.
Một trong những tín hiệu đáng chú ý nhất là sự suy giảm chất lượng tài sản tại nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Trong ba tháng đầu năm 2026, tỷ lệ nợ có vấn đề toàn ngành tăng thêm 11 điểm cơ bản so với quý trước, lên mức 2,2%. Đáng lo ngại, phần lớn áp lực nợ xấu tập trung ở các khoản vay bán lẻ như cho vay mua nhà, kinh doanh hộ gia đình và tín dụng tiêu dùng tín chấp.
![]() |
| Ngành ngân hàng năm 2026 đối diện áp lực lợi nhuận, nợ xấu và thanh khoản gia tăng (Ảnh: Minh họa) |
Theo VIS Rating, lãi suất neo ở mức cao trong thời gian dài cùng việc đòn bẩy tài chính hộ gia đình tăng mạnh đang ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng trả nợ của người vay. Điều này khiến các ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ lớn đối mặt rủi ro cao hơn, đặc biệt là những nhà băng có bộ đệm dự phòng còn hạn chế.
Bên cạnh nợ xấu, khả năng sinh lời của ngành ngân hàng cũng đang chịu sức ép đáng kể. Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROAA) toàn ngành giảm xuống còn 1,4% trong quý đầu năm, thấp hơn 10 điểm cơ bản so với quý trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc biên lãi ròng (NIM) bị thu hẹp khi chi phí vốn tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện lợi suất cho vay.
Áp lực này thể hiện rõ hơn ở nhóm ngân hàng nhỏ và vừa do hạn chế về mạng lưới huy động tiền gửi cũng như khả năng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ. Không chỉ chi phí huy động tăng cao, nhiều ngân hàng còn phải đối mặt với chi phí tín dụng leo thang và nguồn thu từ dịch vụ suy giảm. Trong bối cảnh thị trường khó khăn, các khoản thu nhập đột biến từ xử lý tài sản hay thoái vốn cũng không còn nhiều như trước.
Ngược lại, các ngân hàng lớn và khối quốc doanh vẫn duy trì được nền tảng tương đối ổn định nhờ danh mục cho vay đa dạng, hệ khách hàng lớn cùng nguồn thu ngoài lãi bền vững hơn. Thu nhập từ bancassurance đang phục hồi trở lại, trong khi khả năng kiểm soát chi phí tốt giúp nhóm này giữ được lợi thế về lợi nhuận.
Tuy nhiên, toàn ngành vẫn đang đối mặt với áp lực thanh khoản ngày càng lớn. Tỷ lệ CASA trên tổng dư nợ cho vay giảm xuống còn 18%, phản ánh dòng tiền gửi sụt giảm ở cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp. Tăng trưởng tiền gửi toàn hệ thống chỉ đạt 0,6% trong quý đầu năm, trong khi gần một nửa số ngân hàng ghi nhận mức giảm huy động.
Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh huy động vốn đã lan rộng trên toàn hệ thống, buộc nhiều ngân hàng phải tăng phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn với chi phí cao hơn. Trong bối cảnh các quy định mới về thanh khoản như CDR, LCR, NSFR và tỷ lệ đòn bẩy được siết chặt hơn, áp lực duy trì nguồn vốn ổn định càng trở nên lớn hơn đối với các tổ chức tín dụng.
Một điểm sáng hiếm hoi trong bức tranh chung là xu hướng tăng vốn đang được đẩy mạnh. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của toàn ngành tăng lên 8,4% nhờ các đợt tăng vốn quy mô lớn tại nhiều ngân hàng. Trong năm 2026, các kế hoạch tăng vốn tiếp tục được triển khai mạnh tại nhiều nhà băng như ABB, NVB, VAB, BVB, HDB hay VPB nhằm củng cố bộ đệm an toàn và hỗ trợ tăng trưởng tín dụng.
Tuy nhiên, sự phân hóa cũng bắt đầu xuất hiện rõ hơn giữa các nhóm ngân hàng. Trong khi nhiều ngân hàng lớn có khả năng tăng vốn thuận lợi nhờ lợi nhuận cao và sức hút thị trường, một số ngân hàng quy mô vừa lại đối mặt áp lực suy giảm hệ số an toàn vốn do khả năng tạo vốn nội bộ thấp hơn, đồng thời vẫn duy trì chính sách chia cổ tức tiền mặt.
Theo đánh giá của các chuyên gia, năm 2026 sẽ là giai đoạn ngành ngân hàng phải thích nghi với môi trường hoạt động khó khăn hơn đáng kể so với giai đoạn hậu Covid-19. Tăng trưởng tín dụng không còn là câu chuyện duy nhất, mà bài toán kiểm soát rủi ro, quản trị thanh khoản và duy trì lợi nhuận bền vững sẽ trở thành ưu tiên hàng đầu.
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn, áp lực lãi suất quốc tế duy trì ở mức cao và sức cầu nội địa phục hồi chưa thực sự đồng đều, hệ thống ngân hàng Việt Nam sẽ phải bước vào giai đoạn sàng lọc mạnh hơn. Những ngân hàng có nền tảng vốn tốt, chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả và khả năng đa dạng hóa nguồn thu sẽ có nhiều cơ hội giữ vững vị thế. Ngược lại, các ngân hàng phụ thuộc lớn vào tín dụng bán lẻ hoặc nguồn vốn ngắn hạn có thể đối mặt nhiều áp lực hơn trong thời gian tới.