| Lãi suất ngân hàng ngày 2/7/2026: Mặt bằng duy trì cao, cạnh tranh hút vốn Lãi suất ngân hàng ngày 3/7/2026: Biến động nhẹ, nhiều nơi giữ ổn định |
Thị trường lãi suất ngân hàng ngày 4/7/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, với một số điều chỉnh nhẹ tại từng nhóm ngân hàng. Mặt bằng lãi suất huy động nhìn chung không có biến động lớn, song vẫn ghi nhận sự cạnh tranh ở các kỳ hạn trung và dài nhằm thu hút nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư.
Khảo sát tại 10 ngân hàng thương mại lớn cho thấy, lãi suất tiết kiệm dao động chủ yếu trong khoảng từ 3,0% đến trên 6,0%/năm, tùy theo kỳ hạn và chính sách riêng của từng ngân hàng.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 4/7/2026 ghi nhận biến động nhẹ tại một số ngân hàng. |
Tại nhóm ngân hàng quốc doanh, lãi suất tiếp tục giữ ở mức thấp và ổn định. Cụ thể, Agribank niêm yết lãi suất kỳ hạn 6 tháng ở mức khoảng 3,5%/năm, kỳ hạn 12 tháng đạt 5,3%/năm. BIDV áp dụng mức 3,6%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và khoảng 5,5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Vietcombank duy trì lãi suất 3,4%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và khoảng 5,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. VietinBank có mức tương đương, dao động từ 3,5% đến 5,4%/năm cho các kỳ hạn phổ biến.
Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, mức lãi suất có phần cạnh tranh hơn. Techcombank hiện niêm yết khoảng 3,7%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và lên tới 5,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. ACB áp dụng mức khoảng 3,8%/năm kỳ hạn 6 tháng và 5,7%/năm kỳ hạn 12 tháng. Sacombank đưa ra mức 3,9%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và khoảng 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Một số ngân hàng khác tiếp tục duy trì mức lãi suất cao để thu hút người gửi tiền. VPBank niêm yết lãi suất kỳ hạn 6 tháng ở mức khoảng 4,1%/năm và kỳ hạn 12 tháng lên tới 6,2%/năm. MB (Ngân hàng Quân đội) áp dụng mức 3,8%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và khoảng 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. SHB cũng ghi nhận mức 4,0%/năm kỳ hạn 6 tháng và khoảng 6,1%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Nhìn chung, các ngân hàng đang duy trì chênh lệch rõ rệt giữa kỳ hạn ngắn và dài. Trong khi kỳ hạn dưới 6 tháng chỉ dao động quanh mức 3,0% - 4,0%/năm, thì kỳ hạn từ 12 tháng trở lên phổ biến trong khoảng 5,2% - 6,2%/năm. Điều này phản ánh xu hướng khuyến khích người dân gửi tiền dài hạn nhằm ổn định nguồn vốn cho hệ thống ngân hàng.
Một điểm đáng chú ý là sự cạnh tranh lãi suất không còn quá gay gắt như giai đoạn trước, khi mặt bằng lãi suất đã dần đi vào ổn định. Thay vào đó, các ngân hàng tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi, kết hợp ưu đãi đi kèm như gửi online, cộng lãi suất hoặc quà tặng để tăng sức hút.
Theo các chuyên gia tài chính, trong bối cảnh lạm phát được kiểm soát và chính sách tiền tệ duy trì ổn định, mặt bằng lãi suất trong thời gian tới có thể tiếp tục đi ngang. Tuy nhiên, khả năng điều chỉnh cục bộ vẫn có thể xảy ra tùy theo nhu cầu vốn của từng ngân hàng.
Đối với người gửi tiền, việc lựa chọn ngân hàng và kỳ hạn phù hợp vẫn là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa lợi nhuận. Những ngân hàng có lãi suất cao thường đi kèm điều kiện nhất định, trong khi nhóm ngân hàng lớn lại có lợi thế về độ an toàn và ổn định.
Trong bối cảnh thị trường tài chính chưa có nhiều biến động lớn, gửi tiết kiệm vẫn được xem là kênh đầu tư an toàn, đặc biệt với những người ưu tiên bảo toàn vốn. Với mặt bằng lãi suất hiện tại, người dân có thể cân nhắc lựa chọn kỳ hạn dài để hưởng mức lãi tốt hơn, đồng thời theo dõi sát diễn biến thị trường để có quyết định phù hợp.