![]() |
| Đằng sau làn sóng tăng vốn của ngân hàng năm 2026 |
Mùa đại hội đồng cổ đông 2026 của ngành ngân hàng chứng kiến một điểm nóng nổi bật: tăng vốn. Đây không còn là câu chuyện riêng của một vài nhà băng, mà đang trở thành vấn đề mang tính hệ thống khi nhu cầu vốn cho nền kinh tế ngày một lớn, trong khi tốc độ huy động chưa theo kịp đà mở rộng tín dụng.
Sức ép này thể hiện khá rõ qua tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR) của toàn ngành. Cuối năm 2025, chỉ số này đã lên xấp xỉ 111%, mức cao nhất trong khoảng nửa thập kỷ. Nói cách khác, quy mô cho vay của nhiều ngân hàng đã vượt đáng kể quy mô huy động tiền gửi từ khách hàng.
Thực trạng trên không chỉ xuất hiện ở một vài tổ chức tín dụng riêng lẻ. Tại nhiều ngân hàng lớn, chênh lệch giữa huy động và cho vay đã ở mức đáng chú ý. Điều này phản ánh áp lực cân đối nguồn vốn ngày càng lớn trong bối cảnh nền kinh tế cần thêm tín dụng để duy trì đà tăng trưởng.
Bước sang quý I/2026, khoảng cách này chưa có dấu hiệu thu hẹp. Tính đến ngày 24/3/2026, tín dụng tăng 2,15% so với cuối năm trước, trong khi huy động vốn chỉ tăng 0,44%. Tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống đã lên khoảng 19 triệu tỷ đồng, còn huy động vốn mới đạt hơn 17 triệu tỷ đồng, đồng nghĩa với mức “hụt” gần 2 triệu tỷ đồng so với nhu cầu cho vay.
Khi huy động từ dân cư và tổ chức kinh tế tăng chậm, các ngân hàng buộc phải tìm đến những nguồn vốn khác để bù đắp. Ngoài tiền gửi khách hàng, hệ thống ngân hàng hiện dựa vào ba kênh quan trọng khác gồm vay trên thị trường liên ngân hàng hoặc từ Ngân hàng Nhà nước, phát hành giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu, cùng với việc tăng vốn chủ sở hữu.
Việc phải xoay vốn từ các kênh thay thế đã kéo theo nhiều hệ quả trên thị trường tiền tệ. Lãi suất liên ngân hàng tăng nóng từ đầu năm, có thời điểm lãi suất cho vay qua đêm lên tới 21%. Trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp, khối ngân hàng cũng tiếp tục giữ vai trò áp đảo khi chiếm 65% lượng trái phiếu phát hành trong năm 2025 và 43% lượng phát hành mới trong ba tháng đầu năm nay.
Tuy nhiên, vay mượn trên thị trường liên ngân hàng hay đẩy mạnh phát hành trái phiếu chỉ là giải pháp ngắn và trung hạn. Về dài hạn, tăng vốn chủ sở hữu mới là lựa chọn bền vững hơn nếu các ngân hàng muốn mở rộng tín dụng mà vẫn bảo đảm các chỉ tiêu an toàn. Đây cũng là lý do tăng vốn điều lệ đang trở thành chiến lược trung tâm của nhiều nhà băng trong năm nay.
Một trong những điểm dễ nhận thấy nhất tại mùa đại hội cổ đông năm nay là hàng loạt ngân hàng đồng loạt trình phương án chia cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành thêm cho cổ đông hiện hữu hoặc chào bán riêng lẻ nhằm tăng vốn điều lệ. Mục tiêu được nêu ra khá đa dạng, từ củng cố năng lực tài chính, cải thiện hệ số an toàn vốn, đầu tư công nghệ đến nâng cao sức cạnh tranh. Song, cốt lõi vẫn là tạo thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng.
Khối ngân hàng quốc doanh là nhóm cho thấy nhu cầu tăng vốn rõ nét nhất. Vietcombank dự kiến phát hành hơn 1 tỷ cổ phiếu thưởng, qua đó nâng vốn điều lệ lên gần 94.000 tỷ đồng. Số vốn bổ sung dự kiến hơn 10.686 tỷ đồng sẽ được sử dụng cho hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực tài chính.
VietinBank cũng lên kế hoạch dùng toàn bộ phần lợi nhuận còn lại sau khi trích lập các quỹ, hơn 16.200 tỷ đồng, để chia cổ tức bằng cổ phiếu. Trước đó, ngân hàng này từng đề xuất được giữ lại toàn bộ lợi nhuận giai đoạn 2024-2028 nhằm phục vụ mục tiêu tăng vốn, qua đó mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng trong những năm tới.
Trong khi đó, BIDV đang hoàn thiện kế hoạch phát hành riêng lẻ và đồng thời dự kiến tiếp tục tăng vốn từ nguồn lợi nhuận để lại của các năm trước, cùng các nguồn vốn chủ sở hữu khác, với tỷ lệ chi trả bằng cổ phiếu trên 30%. Theo định hướng của ngân hàng này, tăng vốn không chỉ để đáp ứng chuẩn an toàn vốn ngày càng cao mà còn nhằm mở rộng không gian tăng trưởng cho giai đoạn mới.
Không chỉ nhóm Big 4, khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân cũng đang tham gia mạnh vào làn sóng tăng vốn. Ngoại trừ Techcombank chưa có kế hoạch chia cổ tức bằng cổ phiếu trong năm nay, nhiều ngân hàng lớn còn lại đều đặt mục tiêu nâng mạnh vốn điều lệ.
MB dự kiến tăng vốn điều lệ từ 80.550 tỷ đồng lên tối đa 102.687 tỷ đồng, tương đương mức tăng 27,5%. VPBank cũng trình kế hoạch nâng vốn từ 79.339 tỷ đồng lên 100.000 tỷ đồng, tức tăng khoảng 26% trong năm nay. Bên cạnh đó, hàng loạt ngân hàng khác như VIB, LPBank, HDBank, ACB, MSB, SeABank hay KienLongBank đều lên phương án tăng vốn bằng phát hành cổ phiếu trả cổ tức, chào bán cho cổ đông hiện hữu, chào bán riêng lẻ hoặc ESOP, với tỷ lệ chia cổ tức bằng cổ phiếu dao động từ 9,5% đến 30%.
Diễn biến này cho thấy cuộc đua tăng vốn không còn mang tính lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu gần như bắt buộc nếu ngân hàng muốn duy trì tốc độ tăng trưởng trong bối cảnh quy mô tín dụng tiếp tục mở rộng nhanh hơn nguồn vốn đầu vào.
Theo các chuyên gia, tăng vốn của ngành ngân hàng năm 2026 không đơn thuần là câu chuyện mở rộng quy mô kinh doanh. Trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn tăng trưởng cao, nhu cầu vốn cho doanh nghiệp, đầu tư và tiêu dùng đều tăng mạnh, hệ thống ngân hàng cần một nền tảng vốn dày hơn để đáp ứng vai trò trung gian tài chính.
Bên cạnh áp lực tăng trưởng tín dụng, môi trường kinh doanh năm nay cũng đang đặt ra thêm nhiều rủi ro. Các chuyên gia cảnh báo khủng hoảng năng lượng do căng thẳng Trung Đông có thể kéo dài, làm gia tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Khi sức khỏe doanh nghiệp suy giảm, rủi ro nợ xấu của hệ thống ngân hàng cũng có thể tăng theo. Cùng lúc, mặt bằng lãi suất cao đang tạo thêm sức ép lên thị trường bất động sản, lĩnh vực có mối liên hệ chặt chẽ với tín dụng ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, tăng vốn được xem là cách để ngân hàng tạo thêm “bộ đệm” tài chính. Vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu lớn hơn không chỉ giúp tăng khả năng chống chịu trước biến động, mà còn tạo điều kiện để đầu tư công nghệ, cải thiện quản trị rủi ro và đáp ứng các tiêu chuẩn giám sát ngày càng chặt chẽ của cơ quan quản lý.
Một động lực quan trọng khác thúc đẩy các ngân hàng phải tăng vốn là lộ trình siết chuẩn an toàn vốn. Theo quy định hiện hành, đến năm 2033, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng thương mại sẽ tăng từ 8% lên 10,5%. Điều này đồng nghĩa nếu quy mô tín dụng tiếp tục mở rộng, phần vốn tự có cũng phải tăng tương ứng để bảo đảm hệ số an toàn.
Áp lực này đặc biệt lớn với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước. Theo lãnh đạo BIDV, tổng dư nợ của nhóm Big 4 trong năm 2025 vào khoảng 8 triệu tỷ đồng và dự kiến tăng thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng trong năm 2026 để phục vụ nhu cầu vốn của nền kinh tế. Với vai trò cung ứng vốn chủ lực cho thị trường, nếu không được tăng vốn kịp thời, nhóm ngân hàng này sẽ bị hạn chế đáng kể dư địa tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới.
Do đó, đề xuất cơ chế linh hoạt hơn cho việc tăng vốn, bao gồm giữ lại toàn bộ lợi nhuận để chia cổ tức bằng cổ phiếu, đang được xem là một hướng đi cần thiết để Big 4 duy trì vai trò dẫn dắt dòng vốn cho nền kinh tế.