| Lãi suất ngân hàng ngày 9/3/2026: Gửi 100 triệu, mức cao nhất tới 8,3% Lãi suất ngân hàng ngày 10/3/2026: Tiếp tục tăng, VPBank điều chỉnh |
Lãi suất ngân hàng ngày 11/3/2026 tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Trong khi nhiều ngân hàng thương mại cổ phần vẫn duy trì mức lãi suất tiết kiệm trên 6%/năm nhằm thu hút dòng tiền gửi dài hạn, nhóm ngân hàng quốc doanh lại giữ mặt bằng thấp hơn đáng kể, tập trung vào sự ổn định và cân đối nguồn vốn.
Theo cập nhật mới nhất từ biểu lãi suất niêm yết tại các ngân hàng, một số nhà băng tư nhân vẫn duy trì mức lãi suất khá hấp dẫn cho các kỳ hạn từ 12 đến 36 tháng. Đây được xem là mức lãi suất tương đối cạnh tranh trong bối cảnh thị trường tiền gửi đang có xu hướng điều chỉnh nhẹ.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 11/3/2026 ghi nhận xu hướng điều chỉnh nhẹ. |
Trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, BVBank đang áp dụng mức lãi suất từ 6% đến 7%/năm cho các kỳ hạn từ 6 đến 18 tháng. Đây là một trong những mức lãi suất cao trên thị trường hiện nay, phản ánh chiến lược thu hút nguồn vốn trung và dài hạn của ngân hàng này.
Tương tự, VietABank cũng duy trì mức lãi suất khá hấp dẫn, dao động từ 6% đến 6,2%/năm đối với các kỳ hạn từ 12 đến 36 tháng. Mức lãi suất này giúp ngân hàng giữ được sức cạnh tranh trong bối cảnh nhiều tổ chức tín dụng đang tìm cách ổn định nguồn vốn huy động.
Một số ngân hàng số hoặc ngân hàng có nền tảng số hóa mạnh cũng duy trì mức lãi suất tương đối cao. Cake by VPBank hiện áp dụng lãi suất khoảng 6% đến 6,3%/năm cho các khoản tiền gửi kỳ hạn 12 đến 36 tháng. Với lợi thế giao dịch trực tuyến và chi phí vận hành thấp, các ngân hàng số có điều kiện đưa ra mức lãi suất hấp dẫn hơn nhằm thu hút khách hàng gửi tiết kiệm online.
Đáng chú ý, Vikki Bank đang niêm yết mức lãi suất từ 6,5% đến 6,7%/năm cho các kỳ hạn từ 6 đến 18 tháng, nằm trong nhóm có lãi suất cao trên thị trường hiện nay. Đây cũng là một trong những ngân hàng đang tích cực cạnh tranh trong phân khúc huy động vốn từ khách hàng cá nhân.
Trái ngược với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, các ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, BIDV và VietinBank vẫn duy trì mặt bằng lãi suất thấp hơn. Theo biểu lãi suất hiện hành, lãi suất tiền gửi kỳ hạn ngắn từ 1 đến 3 tháng tại nhóm ngân hàng này phổ biến trong khoảng 2,6% đến 2,9%/năm.
Đối với các kỳ hạn dài hơn từ 12 đến 36 tháng, lãi suất tại nhóm Big4 dao động quanh mức 4,7% đến 5,2%/năm. Đây là mức lãi suất tương đối ổn định trong thời gian gần đây, phản ánh chiến lược ưu tiên an toàn thanh khoản và ổn định hệ thống của các ngân hàng quốc doanh.
Trong khi đó, một số ngân hàng niêm yết mức lãi suất thấp hơn đáng kể. SCB hiện áp dụng lãi suất khoảng 1,6% đến 1,9%/năm cho kỳ hạn từ 1 đến 3 tháng. Với kỳ hạn từ 12 đến 18 tháng, mức lãi suất của ngân hàng này dao động từ 3,7% đến 3,9%/năm, thấp hơn khá nhiều so với mặt bằng chung của thị trường.
Theo các chuyên gia tài chính, sự chênh lệch lãi suất giữa các nhóm ngân hàng phản ánh chiến lược huy động vốn khác nhau. Các ngân hàng thương mại cổ phần thường đưa ra mức lãi suất cao hơn nhằm thu hút dòng tiền gửi, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tín dụng vẫn ở mức cao. Trong khi đó, các ngân hàng lớn với lợi thế thương hiệu và mạng lưới rộng khắp có thể duy trì mặt bằng lãi suất thấp hơn mà vẫn đảm bảo nguồn vốn ổn định.
Bên cạnh đó, mức lãi suất thực tế mà khách hàng nhận được còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như số tiền gửi, hình thức gửi tiền và chính sách ưu đãi của từng ngân hàng. Trong nhiều trường hợp, gửi tiết kiệm trực tuyến có thể được hưởng mức lãi suất cao hơn so với gửi tại quầy từ 0,1 đến 0,3 điểm phần trăm.
Diễn biến lãi suất ngân hàng trong thời gian tới được dự báo sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố vĩ mô, bao gồm chính sách điều hành tiền tệ, nhu cầu tín dụng của nền kinh tế và áp lực lạm phát. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, mặt bằng lãi suất tiết kiệm nhiều khả năng sẽ duy trì sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng, với mức trên 6%/năm vẫn xuất hiện ở một số ngân hàng thương mại nhằm thu hút nguồn vốn dài hạn từ người gửi tiền.