| Lãi suất ngân hàng ngày 20/4/2026: Big4 giảm mạnh, lãi suất cao vẫn xuất hiện Lãi suất ngân hàng ngày 21/4/2026: Giảm sâu diện rộng, xuất hiện mức 10% |
Mặt bằng lãi suất ngân hàng trong ngày 22/4/2026 tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các kỳ hạn. Xu hướng chung cho thấy lãi suất ở nhóm kỳ hạn ngắn vẫn duy trì ở mức thấp, trong khi các kỳ hạn trung và dài hạn có sự bứt phá mạnh, với nhiều mức niêm yết vượt ngưỡng 6–7%/năm.
Khảo sát tại các ngân hàng cho thấy, lãi suất không kỳ hạn hiện phổ biến trong khoảng từ 0,05% đến 0,50%/năm. Trong đó, MB Bank niêm yết mức thấp nhất chỉ 0,05%/năm, trong khi Bac A Bank và Kienlongbank áp dụng mức cao hơn, đạt 0,50%/năm. Điều này phản ánh xu hướng duy trì mặt bằng thấp ở các khoản tiền gửi linh hoạt.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 22/4/2026 tiếp tục phân hóa rõ rệt giữa các kỳ hạn, trong đó nhóm trung và dài hạn ghi nhận nhiều mức vượt 6–7%/năm. |
Ở kỳ hạn 1 tháng, lãi suất dao động chủ yếu từ 2,10% đến 4,75%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh như BIDV, Vietcombank và VietinBank tiếp tục giữ mức thấp quanh 2,10%/năm. Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần như OCB, PGBank, BVBank và Sacombank niêm yết mức cao hơn, lên tới 4,75%/năm nhằm thu hút dòng tiền gửi.
Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận tại kỳ hạn 3 tháng, với lãi suất dao động từ 2,40% đến 4,75%/năm. Sự cạnh tranh chủ yếu diễn ra ở nhóm ngân hàng nhỏ và vừa, khi nhiều đơn vị đẩy lãi suất lên vùng trên 4,5%/năm để gia tăng sức hút với khách hàng cá nhân.
Đáng chú ý, tại kỳ hạn 6 tháng – mốc thời gian được nhiều người gửi tiền lựa chọn – lãi suất bắt đầu có sự phân hóa mạnh. Nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn giữ mức khoảng 3,50%/năm, trong khi nhiều ngân hàng như Bac A Bank, PGBank, Sacombank và BVBank niêm yết từ 6,15% đến 6,85%/năm. Đặc biệt, Shinhan Bank áp dụng mức 7%/năm cho kỳ hạn này, trở thành một trong những mức cao nhất thị trường.
Tại kỳ hạn 9 tháng, lãi suất phổ biến trong khoảng 3,50% đến 6,85%/năm. Một số ngân hàng tiếp tục duy trì mức cao nhằm thu hút khách hàng, trong khi nhóm ngân hàng lớn vẫn giữ chính sách lãi suất ổn định, thấp hơn đáng kể.
Bước sang kỳ hạn 12 tháng, mặt bằng lãi suất tăng rõ rệt, dao động từ khoảng 5% đến trên 6,7%/năm. Shinhan Bank dẫn đầu với mức 7,50%/năm. Bên cạnh đó, các ngân hàng như OCB, PGBank, Sacombank và BVBank cũng niêm yết quanh mức 6,6% – 6,7%/năm, tạo nên sự cạnh tranh đáng kể trong phân khúc này.
Đối với các kỳ hạn dài hơn như 18 và 24 tháng, lãi suất cao nhất đã vượt ngưỡng 7%/năm. MB Bank áp dụng mức 7,20%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, trong khi Sacombank niêm yết mức 7%/năm. Phần lớn các ngân hàng còn lại duy trì lãi suất trong khoảng từ 5,5% đến 6,8%/năm.
Diễn biến lãi suất ngân hàng cho thấy các ngân hàng đang ưu tiên thu hút nguồn vốn trung và dài hạn nhằm đảm bảo thanh khoản và phục vụ nhu cầu tín dụng trong thời gian tới. Với người gửi tiền, việc lựa chọn kỳ hạn phù hợp sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa lợi nhuận trong bối cảnh lãi suất tiếp tục phân hóa mạnh như hiện nay.