| Lãi suất ngân hàng ngày 10/4/2026: Giảm mạnh, xu hướng thị trường dần ổn định Lãi suất ngân hàng ngày 11/4/2026: 17 ngân hàng đồng loạt giảm lãi suất huy động |
Lãi suất ngân hàng ngày 13/4/2026 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các kỳ hạn, phản ánh chiến lược điều hành vốn linh hoạt của từng nhà băng trong bối cảnh nhu cầu tín dụng và áp lực thanh khoản có sự khác biệt.
Ở nhóm kỳ hạn ngắn, mặt bằng lãi suất tiếp tục duy trì ở mức thấp. Đối với tiền gửi không kỳ hạn, phần lớn ngân hàng chỉ áp dụng mức lãi suất từ 0,05% đến 0,50%/năm. Trong đó, MB Bank niêm yết mức thấp nhất chỉ 0,05%/năm, trong khi BIDV và Vietcombank cùng áp dụng mức 0,10%/năm. Một số ngân hàng như Bac A Bank hay Kienlongbank có mức cao hơn, đạt khoảng 0,50%/năm nhưng vẫn không đáng kể so với các kỳ hạn dài.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 13/4/2026 tiếp tục phân hóa rõ rệt giữa các kỳ hạn |
Tại kỳ hạn 1 tháng, lãi suất phổ biến dao động từ 2,10% đến 4,75%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Vietcombank, VietinBank và BIDV giữ mức thấp nhất thị trường, chỉ 2,10%/năm. Ngược lại, các ngân hàng thương mại cổ phần như OCB, PGBank, VPBank, Sacombank hay BVBank lại niêm yết mức cao hơn đáng kể, lên tới 4,75%/năm, tạo ra khoảng cách lớn giữa hai nhóm ngân hàng.
Sang kỳ hạn 3 tháng, mặt bằng lãi suất có xu hướng tăng nhẹ nhưng chưa tạo đột biến. Nhóm ngân hàng quốc doanh tiếp tục duy trì mức 2,40%/năm, trong khi nhiều ngân hàng tư nhân giữ mức cao hơn, phổ biến ở 4,75%/năm như Nam A Bank, OCB hay BVBank. Điều này cho thấy sự cạnh tranh vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm ngân hàng quy mô nhỏ và vừa.
Đáng chú ý, sự phân hóa trở nên rõ rệt hơn ở kỳ hạn 6 tháng. Nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn giữ mức khoảng 3,50%/năm, trong khi nhiều ngân hàng khác đã nâng lãi suất lên từ 5,30% đến 6,60%/năm. Đặc biệt, PGBank dẫn đầu với mức 7,10%/năm, tiếp theo là Bac A Bank với 7,05%/năm. Đây là mức lãi suất cao vượt trội so với mặt bằng chung, cho thấy nhu cầu huy động vốn trung hạn đang gia tăng.
Ở các kỳ hạn từ 9 đến 12 tháng, lãi suất tiếp tục xu hướng đi lên, phổ biến từ 5% đến trên 7%/năm. Một số ngân hàng nổi bật như PGBank niêm yết từ 7,10% đến 7,20%/năm, Bac A Bank từ 7,05% đến 7,10%/năm, trong khi OCB và LPBank cũng duy trì mức cao từ 6,40% đến 6,90%/năm. Trong khi đó, nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn giữ mức ổn định hơn, khoảng 5,90%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, thể hiện chiến lược ưu tiên ổn định thay vì cạnh tranh lãi suất.
Đối với các kỳ hạn dài từ 18 đến 24 tháng, lãi suất cao nhất trên thị trường hiện đạt khoảng 7,30% đến 7,50%/năm. OCB niêm yết mức 7,30%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, trong khi MB Bank và Shinhan Bank cùng chạm mốc 7,50%/năm ở một số sản phẩm tiền gửi dài hạn. Ngoài ra, nhiều ngân hàng khác như BVBank, Sacombank hay NCB cũng duy trì mức lãi suất từ 6,6% đến gần 7%/năm.
Lãi suất ngân hàng ngày 13/4/2026 đang có xu hướng ưu tiên huy động vốn dài hạn nhằm đảm bảo nguồn vốn ổn định phục vụ cho hoạt động tín dụng trong thời gian tới. Trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động, việc duy trì mức lãi suất cao ở kỳ hạn dài không chỉ giúp ngân hàng cải thiện cơ cấu vốn mà còn tạo cơ hội cho người gửi tiền tối ưu hóa lợi nhuận.
Nhìn chung, bức tranh lãi suất ngày 13/4 phản ánh sự dịch chuyển rõ nét của dòng tiền, khi người gửi có xu hướng lựa chọn kỳ hạn dài để hưởng mức sinh lời cao hơn. Điều này được dự báo sẽ tiếp tục duy trì trong ngắn hạn nếu các ngân hàng chưa có động thái điều chỉnh mạnh về chính sách lãi suất.