| Ngành ngân hàng tăng tốc chuyển đổi số, đặt mục tiêu thanh toán gấp 27 lần GDP Vay vốn ngân hàng: Cấu trúc tài chính doanh nghiệp tốt, giúp giảm phụ thuộc tài sản đảm bảo |
Quý I/2026 ghi nhận bức tranh rõ nét về xu hướng phân bổ tài sản và động lực sinh lời của hệ thống ngân hàng khi tổng danh mục tự doanh của 27 ngân hàng niêm yết vượt mốc 2,18 triệu tỷ đồng. Quy mô này không chỉ phản ánh năng lực tài chính mà còn cho thấy cách các ngân hàng điều tiết dòng vốn trong bối cảnh tín dụng và lãi suất còn nhiều biến động.
Danh mục tự doanh của các ngân hàng bao gồm nhiều cấu phần như chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư, góp vốn, mua cổ phần và các trạng thái phái sinh ròng. Tuy nhiên, phần lớn tài sản tập trung vào hai nhóm chính là chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư, với tổng giá trị lên tới khoảng 2,17 triệu tỷ đồng. Điều này cho thấy trọng tâm của hoạt động tự doanh ngân hàng không nằm ở giao dịch ngắn hạn mà ở việc nắm giữ các tài sản tài chính phục vụ quản trị thanh khoản và tối ưu lợi suất.
![]() |
| Danh mục tự doanh ngân hàng vượt 2,18 triệu tỷ đồng, ngoại hối dẫn dắt lợi nhuận (Ảnh: Minh họa) |
Trong bối cảnh dòng vốn tín dụng chưa hấp thụ đồng đều, việc duy trì danh mục chứng khoán lớn trở thành lựa chọn hợp lý. Các ngân hàng sử dụng trái phiếu chính phủ, tín phiếu và các giấy tờ có giá như một công cụ cân bằng bảng cân đối, vừa đảm bảo thanh khoản vừa tạo nguồn thu ổn định. Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa tự doanh của ngân hàng và hoạt động đầu tư của các công ty chứng khoán.
Xét về quy mô tuyệt đối, ba ngân hàng dẫn đầu là BIDV, MB và VietinBank, với tổng giá trị danh mục lần lượt đạt hơn 310.000 tỷ đồng, 269.000 tỷ đồng và 213.000 tỷ đồng. Ba tổ chức này chiếm hơn 36% tổng danh mục toàn hệ thống, cho thấy lợi thế vượt trội về quy mô tài sản và khả năng huy động vốn. Khi mở rộng sang nhóm 5 ngân hàng lớn nhất, tỷ trọng danh mục đã vượt quá một nửa toàn thị trường, phản ánh mức độ tập trung cao vào các ngân hàng đầu ngành.
Sự phân hóa không chỉ thể hiện ở quy mô mà còn ở tỷ trọng danh mục trên tổng tài sản. Một số ngân hàng quy mô trung bình như ABBank, MSB hay OCB ghi nhận tỷ lệ cao hơn đáng kể so với nhóm ngân hàng quốc doanh. Điều này cho thấy các ngân hàng này có xu hướng phụ thuộc nhiều hơn vào tài sản tài chính để tối ưu lợi nhuận, trong khi các ngân hàng lớn vẫn duy trì trọng tâm ở hoạt động cho vay khách hàng.
Xét theo diễn biến tăng trưởng, danh mục tự doanh tiếp tục mở rộng so với cuối năm trước và cùng kỳ năm ngoái. Một số ngân hàng ghi nhận mức tăng mạnh, phản ánh chiến lược gia tăng đầu tư vào tài sản tài chính trong bối cảnh thị trường còn nhiều cơ hội. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này cũng cho thấy sự thận trọng nhất định khi các ngân hàng không mở rộng quá nhanh mà vẫn duy trì kiểm soát rủi ro.
Một điểm nổi bật trong cơ cấu danh mục là tỷ trọng áp đảo của chứng khoán đầu tư, chiếm gần 95% tổng quy mô. Ngược lại, chứng khoán kinh doanh chỉ chiếm khoảng 5%, cho thấy hoạt động mua bán ngắn hạn không phải là trọng tâm. Bên trong danh mục đầu tư, phần lớn tài sản nằm ở nhóm chứng khoán sẵn sàng để bán, cho phép ngân hàng linh hoạt điều chỉnh khi điều kiện thị trường thay đổi. Phần còn lại là chứng khoán giữ đến ngày đáo hạn, mang lại dòng thu nhập ổn định.
Xét theo tài sản cơ sở, trái phiếu chính phủ và tín phiếu chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng vai trò nền tảng trong danh mục tự doanh. Đây là nhóm tài sản có mức độ an toàn cao, dễ định giá và có thể sử dụng linh hoạt trong các nghiệp vụ thị trường tiền tệ. Bên cạnh đó, trái phiếu doanh nghiệp cũng hiện diện trong danh mục, nhưng với tỷ trọng thấp hơn do yêu cầu đánh giá rủi ro cao hơn.
Mặc dù danh mục tự doanh có quy mô lớn, nhưng động lực sinh lời trong quý lại đến từ một mảng khác là kinh doanh ngoại hối. Tổng lãi thuần từ hoạt động này đạt hơn 6.000 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng đáng kể trong lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục dẫn đầu nhờ lợi thế về khách hàng xuất nhập khẩu, mạng lưới thanh toán quốc tế và khả năng xử lý giao dịch ngoại tệ.
Sự nổi bật của mảng ngoại hối cho thấy đây không chỉ là hoạt động giao dịch đơn thuần mà còn gắn chặt với nhu cầu thực của nền kinh tế. Các giao dịch giao ngay, kỳ hạn và hoán đổi ngoại tệ phục vụ doanh nghiệp xuất nhập khẩu đã tạo ra nguồn thu ổn định và ít biến động hơn so với các hoạt động đầu tư chứng khoán.
Ngược lại, hoạt động mua bán chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư ghi nhận mức lợi nhuận khiêm tốn, thậm chí một số ngân hàng còn chịu lỗ. Sự chênh lệch này xuất phát từ cách ghi nhận lợi nhuận, khi chứng khoán đầu tư chủ yếu mang lại thu nhập định kỳ, còn ngoại hối phản ánh ngay vào kết quả kinh doanh trong kỳ.
Tổng thể, các hoạt động liên quan đến tự doanh đóng góp hơn 6.800 tỷ đồng lợi nhuận trong quý I, chiếm khoảng 7% tổng lợi nhuận trước thuế của toàn hệ thống. Dù không phải là nguồn thu chính, nhưng đây vẫn là cấu phần quan trọng giúp đa dạng hóa nguồn thu và giảm phụ thuộc vào tín dụng.
Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng duy trì mức dự phòng nhất định đối với danh mục đầu tư nhằm phòng ngừa rủi ro thị trường. Tỷ lệ dự phòng trên tổng danh mục ở mức thấp, cho thấy chất lượng tài sản nhìn chung vẫn được kiểm soát tốt.
Trong bối cảnh thị trường tài chính tiếp tục biến động, danh mục tự doanh sẽ vẫn là công cụ quan trọng để các ngân hàng điều tiết nguồn vốn và tối ưu hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, xu hướng thời gian tới có thể tiếp tục phân hóa, khi các ngân hàng lớn duy trì chiến lược an toàn, trong khi nhóm ngân hàng trung bình tìm kiếm lợi suất cao hơn từ các tài sản tài chính.
Sự kết hợp giữa quản trị thanh khoản thông qua chứng khoán đầu tư và khai thác lợi nhuận từ ngoại hối đang tạo nên bức tranh cân bằng cho hoạt động tự doanh ngân hàng. Đây cũng là nền tảng giúp hệ thống ngân hàng thích ứng linh hoạt hơn trước những thay đổi của thị trường và duy trì tăng trưởng ổn định trong dài hạn.