| Bất động sản nghỉ dưỡng ấm dần, dòng vốn quay lại mở kỳ vọng phục hồi mạnh mẽ Mở “đường băng” ưu đãi cho công nghệ cao cất cánh |
Bức tranh kinh tế năm 2026 đang mở ra nhiều kỳ vọng tăng trưởng, nhưng đi cùng với đó là áp lực lớn về nguồn lực tài chính. Khi mục tiêu tăng trưởng cao hơn được đặt ra, câu chuyện không còn đơn thuần là “có vốn hay không”, mà là dòng vốn phải được phân bổ đúng chỗ, đúng nhu cầu và đủ sức nuôi dưỡng các động lực phát triển dài hạn.
Thực tế cho thấy, hệ thống ngân hàng vẫn đang đóng vai trò trụ cột trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tính đến cuối tháng 4/2026, dư nợ tín dụng đã vượt mốc 19,4 triệu tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ. Điều này phản ánh nhu cầu vốn rất lớn từ doanh nghiệp trong bối cảnh sản xuất, đầu tư và mở rộng kinh doanh đều tăng tốc trở lại.
![]() |
| Mở rộng dòng vốn cho tăng trưởng mới giảm lệ thuộc tín dụng ngân hàng truyền thống |
Tuy nhiên, đằng sau con số tăng trưởng tín dụng là một áp lực không nhỏ. Huy động vốn trong hệ thống ngân hàng đang tăng chậm hơn so với tín dụng, dẫn đến chênh lệch lên tới hàng triệu tỷ đồng. Nói cách khác, “đầu vào” chưa theo kịp “đầu ra”, khiến bài toán cân đối vốn ngày càng trở nên căng thẳng. Nếu tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, rủi ro cho hệ thống tài chính là điều khó tránh khỏi.
Một vấn đề lớn hơn nằm ở sự lệch pha giữa nguồn vốn và nhu cầu sử dụng vốn. Ngân hàng chủ yếu huy động vốn ngắn hạn, trong khi doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành hạ tầng, công nghệ hay sản xuất quy mô lớn, lại cần nguồn vốn dài hạn để đầu tư. Sự không tương thích này khiến nhiều kế hoạch dài hơi bị chậm lại hoặc không thể triển khai đúng tiến độ.
Chính vì vậy, các chuyên gia cho rằng đã đến lúc cần nhìn nhận lại cấu trúc của toàn bộ hệ thống tài chính. Thay vì đặt gánh nặng lên ngân hàng, Việt Nam cần phát triển đồng bộ các kênh dẫn vốn khác, đặc biệt là thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu. Đây là những kênh có khả năng cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn, phù hợp với nhu cầu phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Những năm gần đây, thị trường vốn đã có dấu hiệu phục hồi sau giai đoạn biến động. Tuy nhiên, để thực sự trở thành “đường cao tốc” cho dòng tiền, thị trường này vẫn cần thêm nhiều yếu tố nền tảng. Trong đó, minh bạch thông tin, chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp và củng cố niềm tin nhà đầu tư được xem là những điều kiện tiên quyết.
Ở góc độ quản lý, định hướng phát triển thị trường chứng khoán đang dần rõ nét hơn với mục tiêu ổn định, an toàn và bền vững. Việc khuyến khích doanh nghiệp phát hành cổ phiếu, trái phiếu ra công chúng gắn với niêm yết sẽ giúp tăng tính minh bạch và mở rộng quy mô thị trường. Đồng thời, các sản phẩm tài chính cũng cần đa dạng hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của nhà đầu tư.
Đáng chú ý, xu hướng phát hành trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Đây không chỉ là kênh huy động vốn mới, mà còn gắn với các tiêu chí phát triển bền vững – yếu tố ngày càng được nhà đầu tư quốc tế quan tâm. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam hoàn toàn có thể thu hút dòng vốn dài hạn chất lượng cao từ bên ngoài.
Tuy nhiên, thị trường vốn không thể phát triển nếu thiếu đi những “hàng hóa” đủ hấp dẫn. Hiện nay, số lượng doanh nghiệp công nghệ quy mô lớn niêm yết vẫn còn hạn chế, trong khi đây lại là lĩnh vực thu hút mạnh dòng vốn ngoại. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chủ động nâng cao năng lực quản trị, minh bạch tài chính và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Vai trò của các công ty chứng khoán cũng cần được nâng tầm. Thay vì chỉ dừng ở môi giới, họ cần trở thành đối tác tư vấn chiến lược vốn cho doanh nghiệp, từ việc thiết kế cấu trúc tài chính đến kết nối với các nguồn vốn dài hạn. Đây sẽ là cầu nối quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường một cách bài bản hơn.
Ở tầm vĩ mô, bài toán lớn nhất vẫn là làm sao để dòng vốn chảy đúng hướng. Đầu tư công cần đóng vai trò “vốn mồi”, dẫn dắt và kích hoạt nguồn lực từ khu vực tư nhân. Đồng thời, việc phát triển thị trường mua bán nợ, chứng khoán hóa các khoản vay hay hoàn thiện cơ chế pháp lý cũng sẽ giúp giải phóng nguồn lực đang bị “kẹt” trong hệ thống.
Không chỉ dừng lại ở đó, các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. Khi doanh nghiệp được hỗ trợ ngay từ giai đoạn đầu, khả năng tạo ra giá trị mới và thu hút vốn đầu tư sẽ cao hơn rất nhiều.
Rõ ràng, trong giai đoạn phát triển mới, dòng vốn không chỉ cần nhiều hơn mà còn phải “thông minh” hơn. Một hệ sinh thái tài chính đa tầng, linh hoạt và minh bạch sẽ là nền tảng để Việt Nam không chỉ đạt mục tiêu tăng trưởng cao, mà còn đi xa hơn trên con đường phát triển bền vững.