| Các ngân hàng châu Á – Thái Bình Dương gia tăng dự phòng trước rủi ro tín dụng Lợi nhuận ngân hàng bị siết chặt khi biên lãi ròng đi xuống |
Trong bức tranh kinh tế Việt Nam, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) luôn được xem là trụ cột quan trọng, chiếm tới 95% tổng số doanh nghiệp. Tuy nhiên, phía sau vai trò “xương sống” ấy là một nghịch lý kéo dài nhiều năm: phần lớn SMEs vẫn đứng ngoài cánh cửa tín dụng ngân hàng, dù nhu cầu vốn luôn ở mức cao. Những số liệu mới nhất cho thấy, chỉ khoảng 9,3% SMEs có thể tiếp cận vốn ngân hàng, trong khi tỷ lệ này ở doanh nghiệp lớn lên tới 56,1%, phản ánh một khoảng cách ngày càng rõ nét trong tiếp cận tài chính.
Theo báo cáo của FiinGroup, nguyên nhân cốt lõi khiến SMEs khó vay vốn nằm ở vấn đề rủi ro tín dụng. Có tới hơn 70% doanh nghiệp trong nhóm này được xếp vào diện rủi ro trung bình đến cao, trái ngược với khoảng 60% doanh nghiệp lớn thuộc nhóm rủi ro thấp. Điều này khiến các ngân hàng buộc phải áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe hơn khi xét duyệt khoản vay.
Trong khi đó, bản chất hoạt động của ngân hàng là sử dụng nguồn vốn huy động từ xã hội, với mức đòn bẩy tài chính cao, nên việc kiểm soát rủi ro không chỉ là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Điều này dẫn đến một thực tế kéo dài nhiều thập kỷ: SMEs luôn thiếu vốn để duy trì và mở rộng sản xuất, còn ngân hàng lại không sẵn sàng cho vay nếu không đảm bảo an toàn.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở tình trạng bất cân xứng thông tin. SMEs thường không có hệ thống báo cáo tài chính chuẩn hóa, thiếu kiểm toán độc lập, thậm chí tồn tại tình trạng “hai sổ kế toán”. Điều này khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác dòng tiền, khả năng trả nợ và mức độ rủi ro thực sự của doanh nghiệp.
Khi không thể “định giá” đúng rủi ro, ngân hàng buộc phải lựa chọn phương án an toàn: либо từ chối cho vay, либо yêu cầu tài sản đảm bảo lớn hơn, либо áp dụng lãi suất cao để bù đắp rủi ro. Hệ quả là chi phí vốn của SMEs tăng lên, trong khi khả năng tiếp cận vốn lại ngày càng thu hẹp.
Không chỉ dừng lại ở vấn đề thông tin, chi phí giao dịch cũng là một rào cản lớn. Thực tế cho thấy, để xử lý một khoản vay nhỏ cho SMEs, ngân hàng phải thực hiện đầy đủ các bước như với khoản vay lớn: từ thẩm định hồ sơ, đánh giá tài chính, kiểm tra tài sản đảm bảo đến giám sát sau vay. Một lãnh đạo trung tâm xử lý nợ của ngân hàng nhóm Big4 cho biết, chi phí nhân sự và thời gian để xử lý khoản vay 1 tỷ đồng gần như tương đương khoản vay 100 tỷ đồng. Điều này khiến các khoản vay nhỏ trở nên kém hấp dẫn về mặt kinh tế.
Trên phạm vi toàn cầu, vấn đề này cũng không phải ngoại lệ. Ngân hàng Thế giới ước tính khoảng trống tài chính đối với SMEs tại các nền kinh tế đang phát triển lên tới 5,7 nghìn tỷ USD, tương đương khoảng 19% GDP. Điều đó cho thấy đây là bài toán mang tính hệ thống, không thể giải quyết chỉ bằng việc “bơm thêm vốn”.
Trước thực trạng trên, các chuyên gia cho rằng chính sách cần dịch chuyển trọng tâm từ mở rộng tín dụng sang cải thiện nền tảng thị trường tài chính. Trong đó, phát triển hạ tầng dữ liệu tín dụng được xem là yếu tố then chốt để giải quyết tình trạng bất cân xứng thông tin.
Việc thu thập, chuẩn hóa và chia sẻ dữ liệu không chỉ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về doanh nghiệp, mà còn tạo điều kiện để định giá rủi ro chính xác hơn, thay vì né tránh rủi ro như hiện nay. Khi dữ liệu trở nên minh bạch và đáng tin cậy, khả năng tiếp cận vốn của SMEs sẽ được cải thiện đáng kể.
![]() |
| Doanh nghiệp nhỏ và vừa mắc kẹt tín dụng vì “điểm mù” dữ liệu kéo dài (Ảnh: minh hoạ) |
Song song với đó, chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đang mở ra cơ hội mới. Thông qua tự động hóa quy trình, số hóa hồ sơ và ứng dụng các mô hình chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu, các tổ chức tài chính có thể giảm đáng kể chi phí giao dịch, từ đó mở rộng cho vay đối với các khoản nhỏ lẻ.
Ông Nguyễn Văn Nam, Giám đốc Khối Thông tin doanh nghiệp, FiinGroup, nhận định: “Trong bối cảnh tuổi thọ trung bình của SMEs chỉ khoảng 8 năm, các ngân hàng và tổ chức tài chính ưu tiên những doanh nghiệp đã hoạt động đủ lâu, thường từ 5 năm trở lên. Đây là nhóm đã vượt qua giai đoạn khởi nghiệp nhiều biến động, qua đó cho thấy năng lực quản trị và dòng tiền ổn định hơn. Đồng thời, các bên cho vay cũng xem trọng nền tảng tài chính lành mạnh và mức độ tuân thủ, minh bạch tín dụng của SMEs để giảm rủi ro dài hạn.”
Theo ông Nam, khoảng 65% SMEs đã hoạt động trên 5 năm. Tuy nhiên, trong nhóm chưa tiếp cận được vốn, vẫn có tới 40% doanh nghiệp thuộc phân khúc đã hoạt động trên 5 năm và có mức rủi ro từ trung bình đến thấp. Đây chính là nhóm khách hàng tiềm năng mà các ngân hàng có thể hướng tới nếu có công cụ đánh giá phù hợp.
Dù vậy, nhiều ý kiến cũng cảnh báo rằng chuyển đổi số không phải “liều thuốc vạn năng”. Nếu dữ liệu đầu vào không đầy đủ, thiếu chính xác hoặc không được cập nhật kịp thời, việc số hóa chỉ giúp quy trình nhanh hơn chứ không làm tăng chất lượng quyết định tín dụng. Khi đó, rủi ro mô hình có thể gia tăng, buộc ngân hàng quay trở lại cách tiếp cận thận trọng như trước.
Trong dài hạn, việc thu hẹp khoảng trống tín dụng cho SMEs đòi hỏi một chiến lược tổng thể, bao gồm cải thiện minh bạch tài chính doanh nghiệp, hoàn thiện hạ tầng dữ liệu quốc gia và thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực tài chính. Đồng thời, cần tránh lệ thuộc vào các chương trình tín dụng ưu đãi ngắn hạn, bởi theo cảnh báo của Ngân hàng Thế giới, điều này có thể làm suy yếu thị trường tài chính và kìm hãm sự phát triển bền vững.
Có thể thấy, “điểm mù” dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là nút thắt mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Khi nút thắt này chưa được tháo gỡ, dòng vốn vẫn khó chảy vào khu vực SMEs – nơi được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn tới.