![]() |
| Ảnh minh hoạ: AI. |
Áp lực NIM tăng
Theo nghiên cứu của SSI Research với các ngân hàng theo dõi, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) toàn hệ thống đã vượt 100% trong quý 1/2026, trong khi tăng trưởng huy động vẫn chậm, đạt 1,5% tính từ đầu năm. Điều này thúc đẩy cạnh tranh lãi suất gay gắt hơn và làm gia tăng sự phụ thuộc vào các nguồn vốn thay thế.
Theo đó, biên lợi nhuận (NIM) cũng giảm xuống 3,04% ( giảm 20 điểm cơ bản so với quý trước và giảm 11 điểm cơ bản so với cùng kỳ) do chi phí vốn tăng.
NIM cải thiện tại nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước nhưng tiếp tục chịu áp lực tại nhóm ngân hàng thương mại cổ phần do chi phí huy động tăng, trong đó BIDV là ngoại lệ đáng chú ý trong nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước.
![]() |
Vietcombank và Vietinbank nổi bật với NIM tăng 14 điểm cơ bản so với quý trước, nhờ cơ cấu nguồn vốn vững mạnh hơn.
Ngược lại, BIDV (giảm 36 điểm cơ bản) và HDB (giảm 72 điểm cơ bản) ghi nhận lợi suất tài sản sụt giảm mạnh, có thể phản ánh khác biệt về thời điểm ghi nhận và cần được theo dõi sát hơn.
Sacombank là trường hợp đặc biệt, với NIM phục hồi 34 điểm cơ bản so với quý trước, chủ yếu nhờ mức nền rất thấp trong quý 4/2025 (giảm 143 điểm cơ bản so với quý trước) do các yếu tố liên quan đến chất lượng tài sản.
Với tỷ lệ cho vay trên huy động và lãi suất huy động vẫn ở mức cao, NIM dự kiến sẽ tiếp tục chịu áp lực, khiến việc kiểm soát NIM trở thành thách thức chính trong những quý tới.
Chất lượng tài sản giảm
Chất lượng tài sản trong quý 1/2026 giảm nhẹ so với quý trước, nhưng vẫn tốt hơn quý 1/2025, phù hợp với yếu tố mùa vụ. Tỷ lệ nợ xấu tăng lên 1,88% trong quý 1/2026 (so với 1,76% tại quý 4/2025), nhưng vẫn thấp hơn mức 2,0% trong quý 1/2025, với xu hướng tương tự ghi nhận ở Nợ nhóm 2 (1,3%).
![]() |
| Nguồn: SSI Research. |
Diễn biến này phản ánh hoạt động cơ cấu và xử lý nợ xấu cho danh mục cho vay vào quý 4/2025, sau đó về mức bình thường trong quý 1/2026, với độ trễ trong việc ghi nhận các rủi ro vào nợ xấu.
Trong phạm vi theo dõi của SSI Research, nợ xấu tăng 11% tính từ đầu năm, với mức tăng trên diện rộng tại TPBank ( tăng 48%), BIDV ( tăng 22%), VPBank (tăng 19%), HDBank (tăng 17%), MB (tăng 14%) và Vietcombank (tăng 13%), trong khi Vietinbank là trường hợp ngoại lệ ( giảm 6%).
Nợ xấu vẫn tập trung chủ yếu ở Nhóm 5 (chiếm khoảng 60% tổng nợ xấu), trong khi nợ Nhóm 2 tăng 12% so với quý trước, dẫn đầu bởi ACB, Vietcombank, TPBank và Techcombank, cho thấy áp lực rủi ro gia tăng.
Bên cạnh yếu tố mùa vụ, việc điều chỉnh lại lãi suất cho vay và các tác động liên quan đến CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia) cũng góp phần làm gia tăng dư nợ quá hạn, với tỷ lệ hình thành nợ xấu tăng lên 1,49% (tăng 13 điểm cơ bản so với quý trước, nhưng giảm 97 điểm cơ bản so với cùng kỳ).
Tuy nhiên, chi phí tín dụng nhìn chung vẫn ổn định ở mức 1,15%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm xuống 86% (giảm 33 điểm cơ bản).
Trong thời gian tới, SSI Research kỳ vọng khả năng trả nợ của khách hàng có thể chịu áp lực, cho thấy rủi ro suy giảm chất lượng tài sản gia tăng và nghĩa vụ trích lập dự phòng cao hơn trong những quý tới.
Nợ xấu sẽ hiện dần trong môi trường lãi suất cao
Các hạn chế về nguồn vốn và áp lực thu hẹp biên lợi nhuận dự kiến sẽ tiếp diễn trong ngắn hạn. Rủi ro chất lượng tài sản dự kiến sẽ dần rõ nét trong môi trường lãi suất cao.
Bên cạnh đó, các thay đổi quy định sắp tới như tỷ lệ tín dụng trên huy động (CDR), tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) có thể ảnh hưởng điều kiện thanh khoản và làm tăng chi phí, nếu thiếu một lộ trình chuyển tiếp phù hợp.
Trong bối cảnh này, SSI Research cho rằng mức độ phân hóa về hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng sẽ gia tăng. Những ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn ổn định, bộ đệm vốn mạnh, và quản trị rủi ro tốt sẽ ở vị thế thuận lợi hơn để vượt qua thách thức.