| Lãi suất vay mua nhà còn cao, kỳ vọng hạ nhiệt từ quý III năm 2026 Các ngân hàng châu Á – Thái Bình Dương gia tăng dự phòng trước rủi ro tín dụng |
Bức tranh ngành ngân hàng trong những tháng đầu năm 2026 đang cho thấy những dấu hiệu kém thuận lợi hơn so với giai đoạn trước, khi biên lãi ròng (NIM) – yếu tố cốt lõi quyết định lợi nhuận – tiếp tục chịu áp lực thu hẹp. Diễn biến này phản ánh rõ sự thay đổi của môi trường tiền tệ, khi chi phí vốn tăng nhanh nhưng khả năng mở rộng lãi suất cho vay lại bị giới hạn.
Theo số liệu thống kê từ VietstockFinance, NIM bình quân của 28 ngân hàng trong quý 1/2026 chỉ đạt 2,87%, giảm so với mức 2,93% của quý trước đó. Đáng chú ý, có tới 20 ngân hàng ghi nhận sự suy giảm NIM, cho thấy áp lực không còn mang tính cục bộ mà đã lan rộng trên toàn hệ thống.
![]() |
Dù vậy, vẫn có những ngân hàng duy trì được mức NIM cao như VPBank, HDBank, MB hay Techcombank. Tuy nhiên, mức lợi suất cao này cũng đi kèm với bài toán rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế còn nhiều biến số và khả năng trả nợ của khách hàng chịu ảnh hưởng từ chi phí tài chính gia tăng.
Nguyên nhân chính khiến NIM suy giảm đến từ sự chênh lệch giữa tốc độ tăng chi phí huy động và lãi suất cho vay. Trong thời gian qua, để giữ chân dòng tiền gửi, nhiều ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động, nhất là khi dòng tiền nhàn rỗi có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác. Điều này khiến chi phí vốn tăng lên rõ rệt.
Ở chiều ngược lại, lãi suất cho vay lại không thể điều chỉnh tương ứng. Các doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực lớn về dòng tiền, chi phí đầu vào và thị trường tiêu thụ, nên việc tăng lãi suất cho vay có thể đẩy rủi ro nợ xấu lên cao hơn. Điều này đặt ngân hàng vào thế khó khi phải cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm hỗ trợ nền kinh tế.
Không chỉ thu nhập từ tín dụng chịu ảnh hưởng, các nguồn thu ngoài lãi cũng ghi nhận xu hướng giảm. Những mảng như dịch vụ, bancassurance, ngoại hối hay đầu tư tài chính đều kém sôi động hơn do tâm lý thận trọng của thị trường. Khi doanh nghiệp và người dân hạn chế chi tiêu và đầu tư, nhu cầu sử dụng dịch vụ tài chính cũng giảm theo, kéo theo nguồn thu phí bị thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, triển vọng phục hồi NIM trong ngắn hạn được đánh giá là khá hạn chế. Dù có thể xuất hiện những nhịp cải thiện nhẹ khi áp lực huy động giảm bớt, nhưng để quay lại mức tăng trưởng mạnh như trước là điều không dễ dàng. Các yếu tố bên ngoài như lạm phát, giá dầu hay căng thẳng địa chính trị vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, ảnh hưởng đến chi phí vốn và nhu cầu tín dụng.
![]() |
| Nguồn: FIDT |
Một điểm đáng chú ý là độ trễ của chi phí vốn. Khi lãi suất huy động tăng, tác động đến chi phí đầu vào thường kéo dài sang các quý sau, trong khi lợi suất tài sản không thể điều chỉnh ngay lập tức. Điều này khiến NIM tiếp tục chịu áp lực ít nhất trong nửa đầu năm 2026.
Trước thực tế đó, nhiều ngân hàng đã chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào chênh lệch lãi suất, các nhà băng bắt đầu đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu. Một số ngân hàng tập trung phát triển dịch vụ tài chính, gia tăng thu nhập từ phí để bù đắp cho phần suy giảm của NIM.
Bên cạnh đó, việc mở rộng quy mô tín dụng cũng được xem là giải pháp quan trọng. Khi biên lợi nhuận thu hẹp, tăng trưởng về quy mô có thể giúp duy trì tổng lợi nhuận. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đi kèm yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, tránh gia tăng rủi ro nợ xấu.
Một hướng đi khác là tối ưu hóa tệp khách hàng. Các ngân hàng có lợi thế về CASA cao, lượng khách hàng giao dịch lớn và cơ cấu cho vay ngắn hạn thường có khả năng bảo vệ NIM tốt hơn. Ngược lại, những ngân hàng có chi phí vốn cao hoặc danh mục cho vay tập trung vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản, tiêu dùng sẽ chịu áp lực lớn hơn.
Thực tế cho thấy sự phân hóa trong ngành đang ngày càng rõ rệt. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần có thể đạt NIM cao hơn, nhưng đi kèm với đó là mức độ rủi ro lớn hơn. Trong khi đó, các ngân hàng quốc doanh dù có NIM thấp hơn nhưng lại có lợi thế về chi phí vốn, chất lượng tài sản và khả năng kiểm soát rủi ro.
Triển vọng cải thiện NIM được kỳ vọng sẽ rõ nét hơn từ nửa cuối năm 2026, khi thanh khoản hệ thống ổn định hơn và lãi suất huy động có dấu hiệu hạ nhiệt. Tuy nhiên, mức độ phục hồi sẽ không đồng đều và phụ thuộc vào năng lực quản trị của từng ngân hàng.
Giới chuyên gia cho rằng, trong giai đoạn hiện nay, việc duy trì tăng trưởng lợi nhuận bền vững không chỉ phụ thuộc vào tín dụng mà còn nằm ở khả năng kiểm soát chi phí vốn, giữ vững chất lượng tài sản và đa dạng hóa nguồn thu. Nếu các yếu tố này không được cải thiện, lợi nhuận ngành ngân hàng có thể đối mặt với áp lực trong những quý tiếp theo.
Nhìn chung, năm 2026 sẽ là giai đoạn thử thách đối với hệ thống ngân hàng, khi bài toán cân bằng giữa lợi suất và rủi ro trở nên rõ nét hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, chiến lược thận trọng, linh hoạt và hướng đến hiệu quả dài hạn sẽ là chìa khóa giúp các ngân hàng duy trì vị thế và vượt qua chu kỳ biến động hiện tại.