| Việt Nam cần hơn 77 tỷ USD cho ngành năng lượng giai đoạn 2026-2030 Ông Nguyễn Quang Ngọc: Đẩy mạnh dòng vốn tín dụng cho động lực tăng trưởng kinh tế mới |
Nghịch lý xanh tự thân nhưng doanh nghiệp vẫn đứng ngoài dòng vốn ưu đãi
Trong bức tranh chuyển đổi xanh toàn cầu, nông nghiệp Việt Nam vốn được đánh giá là lĩnh vực có nhiều lợi thế khi gắn liền với tự nhiên, phát thải thấp và dễ thích ứng với các mô hình kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, thực tế lại đang diễn ra một nghịch lý đáng suy ngẫm: phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp vẫn chưa thể tiếp cận được nguồn tín dụng xanh – dòng vốn được kỳ vọng sẽ thúc đẩy quá trình phát triển bền vững.
Theo khảo sát của Viện Nghiên cứu Quản lý Phát triển bền vững, trong số gần 100 doanh nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp, chỉ duy nhất một đơn vị tiếp cận được vốn vay ưu đãi từ ngân hàng. Con số này cho thấy khoảng cách rất lớn giữa chính sách và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành nhiều cơ chế khuyến khích tài chính xanh.
![]() |
| Tín dụng xanh nông nghiệp “tắc nghẽn” do thiếu ngôn ngữ chung giữa các bên liên quan. |
Lý giải cho thực trạng này, bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch HĐQT TTC AgriS cho rằng, vấn đề không nằm ở việc thiếu vốn mà ở cách doanh nghiệp và ngân hàng “hiểu” về vốn xanh. Theo bà, tài chính xanh không đơn thuần là nguồn vốn lãi suất thấp, mà là một hệ tiêu chuẩn khắt khe nhằm bảo đảm dòng tiền được sử dụng đúng mục tiêu, tạo ra giá trị môi trường và xã hội rõ ràng.
“Muốn tiếp cận vốn xanh, doanh nghiệp phải chứng minh được mình thực sự xanh – không chỉ trên giấy tờ mà trong toàn bộ chuỗi vận hành,” bà nhấn mạnh. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp phải thay đổi tư duy quản trị, từ cách tổ chức sản xuất đến minh bạch dữ liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay lại nằm ở sự lệch pha về “ngôn ngữ” giữa doanh nghiệp và tổ chức tín dụng. Nhiều doanh nghiệp sở hữu các chứng nhận hữu cơ quốc tế, nhưng vẫn không được ngân hàng công nhận do cán bộ thẩm định chưa hiểu hoặc chưa có cơ chế đánh giá phù hợp. Kết quả là, những giá trị “xanh” không được quy đổi thành lợi thế tín dụng, khiến doanh nghiệp tiếp tục bị phụ thuộc vào các khoản vay truyền thống.
Cần chuẩn hóa tiêu chuẩn và xây dựng hệ sinh thái tài chính xanh đồng bộ
Để giải quyết bài toán này, các chuyên gia cho rằng cần thiết lập một “ngôn ngữ chung” giữa các bên tham gia hệ sinh thái tài chính xanh. Điều này không chỉ dừng lại ở việc ban hành tiêu chuẩn, mà còn phải chuyển hóa các tiêu chí kỹ thuật phức tạp thành công cụ đánh giá dễ hiểu, dễ áp dụng trong thực tế.
Theo bà Đặng Huỳnh Ức My, kinh nghiệm từ việc hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế như IFC hay DEG cho thấy, doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí về môi trường và xã hội (E&S). Những tiêu chuẩn này không chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng, mà còn kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến tác động đối với người lao động và hệ sinh thái.
![]() |
| Bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch HĐQT TTC AgriS. |
Một trong những giải pháp mà TTC AgriS đang triển khai là mô hình “Zero Waste” – không phát thải. Theo đó, toàn bộ chuỗi sản xuất được thiết kế theo hướng tuần hoàn, từ việc sử dụng nguyên liệu hữu cơ, thay thế hóa chất bằng thiên địch, đến tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp để cải tạo đất. Đây không chỉ là cách giảm chi phí mà còn là minh chứng rõ ràng cho năng lực “xanh hóa” của doanh nghiệp.
Chính những mô hình vận hành thực tế như vậy đã giúp doanh nghiệp tiếp cận được các nguồn tài trợ quốc tế, không chỉ dưới dạng tín dụng mà còn là các khoản hỗ trợ nghiên cứu và phát triển. Điều này cho thấy, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp, doanh nghiệp hoàn toàn có thể “thế chấp” bằng chính hiệu quả môi trường và giá trị bền vững mà mình tạo ra.
Ở góc độ chính sách, các chuyên gia như TS. Nguyễn Trí Hiếu và PGS.TS. Đinh Trọng Thịnh đều cho rằng Việt Nam cần đẩy nhanh việc hoàn thiện hệ sinh thái tài chính xanh. Trong đó, vai trò của các tổ chức trung gian như quỹ bảo lãnh tín dụng, đơn vị tư vấn kỹ thuật hay nền tảng kết nối vốn là đặc biệt quan trọng.
Bên cạnh đó, việc đào tạo đội ngũ cán bộ ngân hàng cũng cần được chú trọng. Khi người thẩm định không hiểu giá trị của chứng nhận xanh, mọi nỗ lực của doanh nghiệp sẽ trở nên vô nghĩa. Do đó, nâng cao năng lực đánh giá dự án bền vững là điều kiện tiên quyết để dòng vốn được phân bổ đúng hướng.
Một điểm đáng chú ý khác là kỳ vọng về lãi suất. Theo bà Ức My, nhiều doanh nghiệp đang đặt kỳ vọng quá lớn vào mức ưu đãi tài chính, trong khi chênh lệch thực tế giữa tín dụng xanh và tín dụng thông thường chỉ dao động từ 0,1% đến 0,5%. Giá trị cốt lõi của vốn xanh không nằm ở chi phí thấp, mà ở khả năng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành và phát triển bền vững trong dài hạn.
Có thể thấy, tín dụng xanh không phải là “cánh cửa mở sẵn” cho mọi doanh nghiệp, mà là sân chơi dành cho những đơn vị sẵn sàng thay đổi. Khi các tiêu chuẩn được chuẩn hóa, hệ sinh thái được hoàn thiện và tư duy quản trị được nâng cấp, dòng vốn xanh sẽ không còn là khái niệm xa vời, mà trở thành động lực thực sự cho nông nghiệp Việt Nam bứt phá.
Trong bối cảnh thế giới đang đẩy mạnh chuyển đổi xanh, việc chậm trễ trong tiếp cận nguồn vốn này không chỉ khiến doanh nghiệp mất cơ hội phát triển, mà còn làm suy giảm năng lực cạnh tranh của cả ngành nông nghiệp. Do đó, giải bài toán “ngôn ngữ chung” không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là điều kiện sống còn để Việt Nam không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua bền vững toàn cầu.