![]() |
| Ba áp lực lớn lên tỷ giá USD/VND giữa biến động Trung Đông |
Diễn biến này không chỉ tác động tới thị trường tiền tệ, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị có nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, thanh toán ngoại tệ hoặc vay vốn bằng USD.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất tạo áp lực lên tỷ giá là sự phục hồi của đồng USD trên thị trường quốc tế. Đà tăng của đồng bạc xanh được thúc đẩy bởi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục trì hoãn việc cắt giảm lãi suất trong bối cảnh lạm phát chưa thực sự trở lại quỹ đạo mục tiêu.
Giá dầu tăng mạnh do bất ổn địa chính trị tại Trung Đông đang làm dấy lên lo ngại lạm phát tại Mỹ có thể dai dẳng hơn dự kiến. Trong khi đó, chỉ số CPI tháng 2 của Mỹ tăng 2,4%, vẫn cao hơn mức mục tiêu 2% của Fed. Điều này khiến thị trường ngày càng tin rằng cơ quan điều hành tiền tệ lớn nhất thế giới sẽ giữ lập trường thận trọng lâu hơn.
Không chỉ vậy, đồng USD còn được hưởng lợi từ vai trò tài sản trú ẩn. Khi căng thẳng Mỹ - Iran bùng phát, nhu cầu nắm giữ các tài sản an toàn gia tăng, kéo đồng bạc xanh đi lên. Đến giữa tháng 3, chỉ số USD Index (DXY) đã tăng lên 100,36 điểm, mức cao nhất trong 10 tháng và tăng 2,1% so với đầu năm.
Với Việt Nam, sự đi lên của DXY đồng nghĩa áp lực tỷ giá bên ngoài đang quay trở lại rõ rệt. Khi USD mạnh lên trên phạm vi toàn cầu, VND khó tránh khỏi sức ép mất giá tương đối, nhất là trong bối cảnh thị trường trong nước còn chịu tác động từ nhiều yếu tố nội tại.
Tại thị trường nội địa, biến động tỷ giá đã trở nên rõ nét hơn trong nửa đầu tháng 3. Tỷ giá liên ngân hàng tăng 0,9% so với cuối tháng 2, lên 26.287 VND/USD. Trong khi đó, tỷ giá trên thị trường tự do tăng mạnh hơn, lên 27.365 VND/USD, tương ứng mức tăng 2,5% so với cuối tháng trước.
Diễn biến này cho thấy áp lực không còn dừng ở yếu tố tâm lý mà đã lan sang mặt bằng giao dịch thực tế. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc, linh kiện hoặc thanh toán hợp đồng bằng USD, mức tăng của tỷ giá có thể nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực chi phí.
Chênh lệch tỷ giá cũng ảnh hưởng tới kế hoạch tài chính, lợi nhuận và khả năng kiểm soát dòng tiền của doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh lãi suất quốc tế còn neo cao và nhu cầu vốn cho sản xuất - kinh doanh đang tăng trở lại.
Theo phân tích của Chứng khoán MB (MBS), áp lực tỷ giá USD/VND trong năm 2026 nhiều khả năng sẽ tiếp diễn dưới tác động của ba yếu tố chủ đạo.
Yếu tố đầu tiên là cán cân thương mại của Việt Nam. MBS dự báo nhập khẩu trong năm 2026 sẽ tăng cùng nhịp với xuất khẩu, trong đó đáng chú ý là nhập khẩu từ Mỹ được kỳ vọng tiếp tục gia tăng. Xu hướng này phản ánh nhu cầu thu hẹp thặng dư thương mại của Việt Nam với thị trường Mỹ, đồng thời kéo theo nhu cầu thanh toán ngoại tệ lớn hơn.
Thực tế, cán cân thương mại hàng hóa đã ghi nhận ba tháng nhập siêu liên tiếp. Lũy kế hai tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập siêu gần 3 tỷ USD. Khi nhập khẩu tăng mạnh, nhu cầu mua USD để thanh toán hàng hóa cũng đi lên, từ đó tạo thêm áp lực lên tỷ giá.
Đây là yếu tố đặc biệt đáng lưu ý với doanh nghiệp sản xuất và thương mại, bởi biến động nhập khẩu không chỉ phản ánh nhu cầu thị trường mà còn cho thấy áp lực chi phí đầu vào có thể tiếp tục kéo dài.
Yếu tố thứ hai đến từ giá vàng. Trong môi trường địa chính trị nhiều bất ổn, vàng tiếp tục là kênh trú ẩn được nhà đầu tư ưu tiên. Theo dự báo của MBS, giá vàng quốc tế có thể tăng lên vùng 6.000-6.300 USD/ounce trong năm nay nếu căng thẳng Trung Đông tiếp tục leo thang.
Khi giá vàng thế giới tăng mạnh, nhu cầu nhập khẩu vàng trong nước có thể gia tăng, kéo theo nhu cầu ngoại tệ phục vụ nhập khẩu. Điều này tạo thêm áp lực lên thị trường USD trong nước, nhất là khi tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư và người dân cùng gia tăng.
Mối liên hệ giữa vàng và tỷ giá thường trở nên nhạy cảm hơn trong những giai đoạn bất ổn. Nếu giá vàng tiếp tục leo thang, áp lực lên USD/VND có thể không chỉ đến từ nhu cầu thương mại mà còn từ nhu cầu tài sản trú ẩn.
Yếu tố cuối cùng là sức mạnh của chính đồng USD. Theo MBS, việc DXY đảo chiều tăng trở lại khi vai trò tài sản trú ẩn của đồng bạc xanh được phục hồi sẽ tạo áp lực đáng kể lên tỷ giá USD/VND trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, USD còn được hỗ trợ bởi kỳ vọng Fed sẽ chưa giảm lãi suất trong vài tháng tới. Thậm chí, một số quan chức Fed còn để ngỏ khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát không hạ nhiệt như mong muốn. Quan điểm này càng khiến thị trường củng cố kỳ vọng USD sẽ duy trì sức mạnh trong trung hạn.
Nói cách khác, áp lực tỷ giá hiện nay không chỉ là phản ứng ngắn hạn trước biến động địa chính trị, mà có thể kéo dài hơn nếu chính sách tiền tệ của Mỹ tiếp tục theo hướng thận trọng.
Theo dự báo của MBS, tỷ giá USD/VND sẽ dao động quanh vùng 26.200-26.400 đồng trong quý I và quý II/2026, tương ứng tăng khoảng 0,5% so với đầu năm. Tính chung cả năm, tỷ giá có thể tăng 2,5-3%.
Mức tăng này không quá đột biến, nhưng đủ để tạo ra sức ép đáng kể đối với các doanh nghiệp có dư nợ ngoại tệ, nhập khẩu lớn hoặc biên lợi nhuận mỏng. Trong bối cảnh chi phí đầu vào, lãi vay và nhu cầu thị trường vẫn còn nhiều biến động, rủi ro tỷ giá đang trở thành một biến số quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp.
Với khối doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc chủ động xây dựng kế hoạch phòng ngừa rủi ro tỷ giá, tối ưu dòng tiền ngoại tệ và theo sát diễn biến chính sách của Fed sẽ là yêu cầu cấp thiết hơn trong năm nay. Bởi nếu đồng USD tiếp tục mạnh lên, tác động sẽ không chỉ nằm trên bảng niêm yết tỷ giá, mà sẽ lan sâu vào chi phí vốn, giá thành sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.