Giá cà phê cập nhật lúc 06:03:08 ngày 5/4/2026 theo trang giacaphe.com, tại khu vực Tây Nguyên, giá cà phê không biến động so với cùng thời điểm sáng qua, hiện dao động ở mức 88.700 – 89.300 đồng/kg.
Khép lại phiên trước kỳ nghỉ Lễ Phục Sinh, thị trường cà phê thế giới bất ngờ “lao dốc” trên cả hai sàn. Robusta London giảm mạnh 73 - 82 USD/tấn, kéo kỳ hạn tháng 5/2026 xuống 3.448 USD/tấn. Arabica New York cũng suy yếu 0,51 - 0,80%.
![]() |
| Giá cà phê hôm nay 5/4/2026: Giá cà phê Tây Nguyên “đứng im”, thế giới lao dốc mạnh trước kỳ nghỉ Phục Sinh |
Giá cà phê trong nước hôm nay
Khảo sát tại khu vực Tây Nguyên sáng 5/4 cho thấy, giá cà phê không biến động so với cùng thời điểm sáng qua, hiện dao động ở mức 88.700 – 89.300 đồng/kg. Cụ thể, giá cà phê tại Lâm Đồng hiện thu mua ở mức 88.700 đồng/kg – thấp nhất toàn khu vực.
Theo đó, tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê được các đại lý thu mua ở mức 89.200 đồng/kg. Theo đó, Đắk Nông hiện giao dịch cà phê ở mức 89.300 đồng/kg –vẫn là địa phương có mức giá cao nhất khu vực.
![]() |
| Bảng giá cà phê trong nước hôm nay 5/4/2026 |
Giá cà phê trên thị trường thế giới
Khép lại phiên giao dịch trước kỳ nghỉ Lễ Phục Sinh – thị trường cà phê đã kịp ghi nhận một nhịp giảm sâu trên cả hai sàn chủ chốt. Cụ thể, trên sàn London, giá robusta lao dốc ở toàn bộ các kỳ hạn: hợp đồng tháng 5/2026 mất 73 USD/tấn (-2,06%) xuống 3.448 USD/tấn; tháng 7/2026 giảm 82 USD/tấn (-2,38%) còn 3.346 USD/tấn; tháng 9/2026 lùi 73 USD/tấn (-2,16%) về 3.285 USD/tấn.
![]() |
| Cập nhật: 05/04/2026 lúc 06:25:01 |
Cùng chiều, arabica tại New York cũng suy yếu, với kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 2,40 cent/lb (-0,80%) xuống 295,40 cent/lb; tháng 7/2026 mất 1,85 cent/lb (-0,63%) còn 289,40 cent/lb; tháng 9/2026 giảm 1,45 cent/lb (-0,51%) xuống 276,65 cent/lb.
![]() |
| Cập nhật: 05/04/2026 lúc 06:25:01 |
Thị trường cà phê quốc tế bước vào trạng thái “nén thanh khoản” khi các sàn lớn đồng loạt nghỉ Lễ Phục Sinh. London đóng cửa đến hết thứ Hai, còn New York tạm ngưng cuối tuần và chỉ giao dịch phiên rút ngắn đầu tuần, khiến dòng tiền gần như đứng ngoài quan sát.
Diễn biến này không đơn thuần mang tính kỹ thuật trước kỳ nghỉ mà phản ánh sự phân hóa ngày càng rõ giữa hai dòng cà phê. Từ đầu tháng 3/2026, robusta chịu sức ép lớn khi nguồn cung toàn cầu cải thiện nhanh. Tồn kho đạt chuẩn trên ICE London tăng lên mức cao nhất 3,5 tháng, trong khi xuất khẩu từ các nước sản xuất chủ lực như Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ, Uganda đồng loạt phục hồi. Khi nỗi lo thiếu hàng dịu xuống, lực bán gia tăng, kéo giá đi xuống.
Trái lại, arabica vẫn giữ được “độ căng” nhất định. Thị trường chưa yên tâm với triển vọng vụ mới tại Brazil khi thời tiết bất lợi có thể ảnh hưởng đến sản lượng. Tồn kho đạt chuẩn trên ICE New York duy trì ở mức thấp, trong khi nhu cầu tại các thị trường lớn ổn định. Dòng tiền đầu cơ cũng có xu hướng dịch chuyển sang arabica, cộng thêm chi phí vận tải, bảo hiểm tăng vì rủi ro địa chính trị, giúp giá mặt hàng này giữ nền.
Ở góc độ thương mại, Nhật Bản tiếp tục là điểm đến đáng chú ý. Tháng 1/2026, nước này nhập khẩu 30,7 nghìn tấn cà phê, trị giá 222,3 triệu USD, tăng lần lượt 4% và 33,3% so với cùng kỳ. Brazil gia tăng mạnh thị phần lên 44,09%, trong khi Việt Nam giảm còn 29,56%, cho thấy cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Dù vậy, với tỷ lệ 74,3% dân số uống cà phê thường xuyên và tổng tiêu thụ dự kiến chạm 480 nghìn tấn vào năm 2030, thị trường Nhật Bản vẫn là “điểm tựa” dài hạn. Vấn đề còn lại nằm ở việc các nhà xuất khẩu có bắt kịp xu hướng tiêu dùng mới hay không.