| Lợi nhuận ngân hàng bị siết chặt khi biên lãi ròng đi xuống AI tái cấu trúc ngành ngân hàng, thu hẹp giao dịch và thay đổi nhân sự |
Năm 2026 mở ra giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số – một mục tiêu không chỉ mang tính kỳ vọng mà đã trở thành áp lực hiện hữu trong điều hành vĩ mô. Trong bức tranh đó, ngành ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trung tâm khi vừa là “mạch máu” cung ứng vốn, vừa là công cụ điều tiết quan trọng để duy trì ổn định kinh tế.
Khác với các giai đoạn trước, bài toán đặt ra không đơn thuần là mở rộng tín dụng mà là cân đối hài hòa giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Khi các kênh dẫn vốn trung và dài hạn như thị trường trái phiếu hay thị trường vốn chưa phát triển tương xứng, gánh nặng cung ứng vốn vẫn chủ yếu dồn lên hệ thống ngân hàng. Điều này khiến áp lực điều hành chính sách tiền tệ ngày càng lớn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động khó lường.
![]() |
| Ngành ngân hàng và mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số bền vững (Ảnh: Minh hoạ) |
Thời gian qua, chính sách tiền tệ được điều hành theo hướng linh hoạt, chủ động và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Các công cụ như lãi suất, tỷ giá và tăng trưởng tín dụng được sử dụng đồng bộ nhằm đạt cùng lúc nhiều mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và giữ ổn định thị trường tài chính.
Một điểm đáng chú ý là mặt bằng lãi suất tiếp tục được duy trì ở mức hợp lý. Các tổ chức tín dụng được yêu cầu tiết giảm chi phí hoạt động để có điều kiện hạ lãi suất cho vay, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Đây được xem là giải pháp trực tiếp giúp kích thích sản xuất – kinh doanh trong bối cảnh nhu cầu phục hồi chưa thực sự mạnh mẽ.
Song song đó, chính sách tỷ giá cũng được điều hành linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường quốc tế. Việc giữ ổn định thị trường ngoại hối không chỉ giúp kiểm soát lạm phát nhập khẩu mà còn tạo niềm tin cho nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Về tín dụng, dòng vốn được định hướng tập trung vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và các ngành ưu tiên, hạn chế chảy vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Nhờ đó, tăng trưởng tín dụng những năm gần đây ghi nhận xu hướng tích cực. Năm 2025, tín dụng toàn nền kinh tế tăng hơn 19% – mức cao nhất trong nhiều năm. Bước sang năm 2026, đà tăng tiếp tục duy trì, góp phần hỗ trợ phục hồi và mở rộng hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, việc duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng cao trong thời gian dài cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, tránh nguy cơ nợ xấu gia tăng. Đây chính là điểm khó trong điều hành khi phải dung hòa giữa mục tiêu tăng trưởng và an toàn hệ thống.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số trong bối cảnh hiện nay không chỉ là bài toán nội tại mà còn chịu tác động mạnh từ môi trường quốc tế. Những bất ổn địa chính trị, đặc biệt là tại các khu vực nhạy cảm, đang làm gia tăng rủi ro về giá năng lượng và hàng hóa. Điều này kéo theo áp lực lạm phát toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến điều hành kinh tế trong nước.
Với độ mở lớn của nền kinh tế, Việt Nam khó tránh khỏi các tác động lan tỏa. Biến động tỷ giá, dòng vốn quốc tế hay xu hướng tăng lãi suất ở các nền kinh tế lớn đều có thể gây sức ép lên thị trường tài chính trong nước. Trong khi đó, dư địa chính sách tiền tệ hiện không còn nhiều, khiến khả năng “nới lỏng” để kích thích tăng trưởng trở nên hạn chế.
Ở trong nước, yêu cầu vừa đạt tăng trưởng cao vừa kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô tạo nên thế “cân não” trong điều hành. Nếu mở rộng tín dụng quá nhanh, nguy cơ mất kiểm soát lạm phát và rủi ro hệ thống sẽ gia tăng. Ngược lại, nếu siết chặt quá mức, nền kinh tế có thể thiếu vốn, ảnh hưởng đến đà phục hồi.
Một thách thức khác là độ trễ của chính sách tiền tệ. Các quyết định điều hành thường cần thời gian để phát huy hiệu quả, trong khi diễn biến thị trường có thể thay đổi rất nhanh. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải theo dõi sát sao và phản ứng kịp thời với các biến động.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu phối hợp chính sách ngày càng trở nên quan trọng. Chính sách tài khóa cần phát huy vai trò hỗ trợ thông qua đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, kích thích tổng cầu và tạo dư địa cho chính sách tiền tệ. Khi các công cụ chính sách được vận hành đồng bộ, áp lực lên ngành ngân hàng sẽ được chia sẻ, qua đó nâng cao hiệu quả điều hành chung.
Về dài hạn, việc phát triển các kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng như thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp là giải pháp căn cơ để giảm tải cho hệ thống ngân hàng. Khi cấu trúc thị trường tài chính trở nên cân bằng hơn, vai trò của ngân hàng sẽ chuyển dần từ “cung ứng vốn chủ lực” sang “trung gian tài chính” đúng nghĩa, giúp giảm rủi ro hệ thống.
Có thể thấy, mục tiêu tăng trưởng hai con số là thách thức rất lớn, nhưng cũng là động lực để cải cách mạnh mẽ hơn. Với cách tiếp cận thận trọng, linh hoạt và sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách, ngành ngân hàng vẫn có cơ sở để hoàn thành nhiệm vụ kép: vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô – nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững trong những năm tới.