| Cơ hội cho chuỗi cung ứng nội địa từ siêu dự án hơn 2 tỷ USD của Tập đoàn TKG Taekwang Việt Nam đang gặp áp lực hay bước vào chu kỳ tăng trưởng mới khi nhập siêu trở lại? |
Đón dòng vốn lớn trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Trong bối cảnh kinh tế và địa chính trị thế giới tiếp tục biến động, xu hướng tái định vị chuỗi cung ứng đang diễn ra với tốc độ nhanh chưa từng có. Việt Nam, nhờ vị trí địa lý thuận lợi, chi phí cạnh tranh và hệ thống hiệp định thương mại tự do rộng khắp, đang trở thành điểm đến ưu tiên của nhiều tập đoàn đa quốc gia.
Những con số gần đây cho thấy rõ xu hướng này. Chỉ trong hơn 4 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt trên 18 tỷ USD, tăng mạnh so với cùng kỳ. Đáng chú ý, vốn thực hiện cũng ghi nhận mức tăng trưởng cao, phản ánh niềm tin ngày càng lớn của nhà đầu tư quốc tế vào môi trường kinh doanh trong nước.
Trong lĩnh vực xuất khẩu, ngành điện tử tiếp tục đóng vai trò đầu tàu với doanh thu gần 73 tỷ USD tính đến giữa tháng 5/2026. Tuy nhiên, khu vực FDI chiếm tới khoảng 95% tổng kim ngạch, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp nước ngoài. Các dự án quy mô lớn liên tiếp được triển khai, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất thông minh và hạ tầng dữ liệu, góp phần nâng tầm vị thế công nghiệp của Việt Nam trên bản đồ toàn cầu.
Không chỉ dừng lại ở điện tử, các ngành dệt may, da giày cũng tiếp tục ghi nhận sự hiện diện áp đảo của doanh nghiệp FDI trong cơ cấu xuất khẩu. Điều này phản ánh xu hướng dịch chuyển sản xuất từ các trung tâm truyền thống sang Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu tìm kiếm địa điểm sản xuất ổn định, an toàn và có khả năng thích ứng cao.
Một yếu tố quan trọng khác củng cố lợi thế của Việt Nam là các thỏa thuận thương mại và chính sách thuế quan tương đối thuận lợi, giúp tăng sức cạnh tranh so với nhiều quốc gia trong khu vực. Đây được xem là “cú hích” quan trọng, thúc đẩy dòng vốn đầu tư tiếp tục chảy mạnh vào nền kinh tế.
![]() |
| Việt Nam trước làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng: Cơ hội lớn và thách thức nội tại (Ảnh: Minh họa) |
Khoảng trống nội lực và áp lực từ mô hình tăng trưởng
Dù đạt được nhiều thành tựu, bức tranh tăng trưởng hiện nay vẫn tồn tại những nghịch lý đáng lo ngại. Sự gia tăng mạnh mẽ của FDI và xuất khẩu chưa đi kèm với sự phát triển tương xứng của khu vực doanh nghiệp trong nước.
Hiện cả nước có hơn một triệu doanh nghiệp đang hoạt động, nhưng chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp có liên kết trực tiếp với chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong số đó, số doanh nghiệp có thể tham gia ở cấp độ cung ứng cao còn rất hạn chế. Điều này cho thấy khoảng cách lớn về công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn sản xuất giữa doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn đa quốc gia.
Một trong những rào cản lớn là yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng hiện đại. Không chỉ dừng ở giá thành và chất lượng, các doanh nghiệp còn phải đáp ứng tiêu chuẩn về sản xuất xanh, sử dụng năng lượng sạch, minh bạch chuỗi cung ứng và phát triển bền vững. Đây là những yếu tố mà phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang trong quá trình thích nghi.
Bên cạnh đó, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào FDI cũng bộc lộ những hạn chế. Mặc dù xuất khẩu tăng cao, nhưng do phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào, cán cân thương mại đang chịu áp lực đáng kể. Việc xuất khẩu ròng đóng góp âm vào tăng trưởng GDP trong hai năm liên tiếp là một tín hiệu cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Thực tế cũng cho thấy, khu vực FDI không chỉ chiếm ưu thế về quy mô sản xuất mà còn có lợi thế vượt trội về mạng lưới thị trường, công nghệ và năng lực tài chính. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước phần lớn có quy mô nhỏ, phụ thuộc vào tín dụng ngắn hạn và thiếu nguồn lực để đầu tư dài hạn.
Sự phân hóa càng trở nên rõ nét khi các cú sốc bên ngoài xuất hiện. Những biến động về thuế quan hay thương mại quốc tế thường tác động mạnh hơn đến doanh nghiệp nội địa, do họ thiếu các “bộ đệm” tài chính và ít khả năng thích ứng linh hoạt so với các tập đoàn đa quốc gia.
Một vấn đề khác là dòng vốn FDI vẫn chủ yếu tập trung vào các khâu lắp ráp, có giá trị gia tăng thấp. Điều này không chỉ hạn chế khả năng lan tỏa công nghệ mà còn làm giảm động lực phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Trong khi đó, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn khiêm tốn, nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn thiếu hụt, khiến khả năng hấp thụ công nghệ của nền kinh tế chưa được cải thiện đáng kể.
Trước thực tế này, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao năng lực nội tại. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ từ chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, cải cách thể chế đến đầu tư vào giáo dục, khoa học công nghệ và hạ tầng chiến lược.
Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng đang mở ra cơ hội hiếm có để Việt Nam bứt phá, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc nền kinh tế. Nếu không tận dụng tốt, Việt Nam có thể chỉ dừng lại ở vai trò “công xưởng gia công” trong chuỗi giá trị toàn cầu. Ngược lại, nếu nâng cao được năng lực doanh nghiệp trong nước, đây sẽ là bước đệm quan trọng để nền kinh tế tiến lên những nấc thang giá trị cao hơn.